Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Paju Frontier FC, 17:00 ngày 29/07/2026

Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Bucheon FC 1995
Sắp đá --:--:--
Paju Frontier FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 11 43
Bại 21 45
Ghi bàn 43 106
Mất bàn 73 1211
Điểm 14 109

Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Paju Frontier FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bucheon FC 1995 (20)Hiệp 1 / Cả trậnPaju Frontier FC (19)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (20%)Hòa/Thắng2 (11%)
6 (30%)Hòa/Hòa3 (16%)
3 (15%)Hòa/Bại7 (37%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (25%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bucheon FC 1995 2 (100%)Hòa 0 (0%)Paju Frontier FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL08/09/12Paju Frontier FC0-3 (0-2)Bucheon FC 1995--0.753T
KCL31/03/12Bucheon FC 19951-0 (0-0)Paju Frontier FC---T

Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995

HBBHHTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D126/07/26Incheon United1-1 (0-1)Bucheon FC 19958-7-0.752H
KOR D122/07/26Bucheon FC 19952-3 (1-1)FC Anyang3-502B
KOR D119/07/26Bucheon FC 19951-3 (0-1)FC Seoul5-4-0.752.25B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4-0.52.25H
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1-0.752.25H
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6-0.252.25T
KOR D113/05/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-7-0.52.25H
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7-0.752.5B
KOR D105/05/26Bucheon FC 19950-1 (0-0)Jeju SK FC3-302.25B
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7-0.52.25T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7-0.252.25B
KOR D121/04/26FC Seoul3-0 (2-0)Bucheon FC 19951-4-0.752.25B
KOR D118/04/26Bucheon FC 19952-2 (0-2)Incheon United2-5-0.252H
KOR D111/04/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)Bucheon FC 19953-102T
KOR D104/04/26Jeju SK FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19951-7-0.252.25B
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4-0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3-0.252H
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4-0.52.25B
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5-0.252.5H
KOR D101/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-3 (1-1)Bucheon FC 19954-2-1.52.5T

Thành tích gần đây — Paju Frontier FC

BHTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D226/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Ansan Greeners FC2-1+0.52.5B
KOR D219/07/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Paju Frontier FC2-1-1.252.75H
KFAC15/07/26Paju Frontier FC3-2 (0-0)Gangneung City6-4+0.752.75T
KOR D211/07/26Hwaseong FC1-2 (0-1)Paju Frontier FC12-2-0.52.25T
KOR D204/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Yong-in FC4-402.25B
KOR D205/06/26Daegu FC1-0 (0-0)Paju Frontier FC5-6-12.75B
KOR D230/05/26Busan I Park4-1 (1-0)Paju Frontier FC8-6-0.752.5B
KOR D225/05/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Gimpo FC4-4-0.52B
KOR D216/05/26Cheonan City0-0 (0-0)Paju Frontier FC3-102.25H
KOR D203/05/26Paju Frontier FC0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju6-3+0.252.25H
KOR D225/04/26Paju Frontier FC2-3 (2-1)Gyeongnam FC2-1+0.252.25B
KOR D219/04/26Seongnam FC0-1 (0-0)Paju Frontier FC7-2-0.52T
KOR D211/04/26Paju Frontier FC1-3 (1-1)Seoul E-Land FC3-9-0.52.25B
KOR D205/04/26Paju Frontier FC3-1 (1-0)Gimhae City4-1+0.252.25T
KOR D229/03/26Suwon FC2-1 (2-1)Paju Frontier FC9-3-13B
KOR D221/03/26Paju Frontier FC2-0 (1-0)Jeonnam Dragons2-6-0.52.5T
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6-0.252.25T
KOR D207/03/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings4-6-12.75B
KOR D202/03/26Chungnam Asan3-2 (1-1)Paju Frontier FC4-4-0.752.5B
KCL08/11/25Siheung City2-0 (1-0)Paju Frontier FC3-4-0.752.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bucheon FC 1995 (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Paju Frontier FC (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bucheon FC 1995 (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU

Paju Frontier FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Bucheon FC 1995Paju Frontier FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bucheon FC 1995Paju Frontier FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
34
Thắng 1
83
Hòa
58
Thua 1
33
Thua 2+
Bucheon FC 1995Paju Frontier FC

Thông tin đội bóng

Bucheon FC 1995 Thông tin Paju Frontier FC
2007 Thành lập 2012-2-16
Fuchuan Stadium Sân nhà Paju Stadium
35545 Sức chứa 0
Young-min Lee HLV Gerard Nus
Bucheon Khu vực Paju
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.614.400.832.500.790.981.000.72
Live1.483.614.400.832.500.790.981.000.72
EasybetsSớm1.593.804.900.842.500.840.780.750.99
Live1.593.804.900.89 ↑2.500.82 ↓0.780.750.98 ↓
VcbetSớm1.533.204.200.672.500.67---
Live1.50 ↓3.25 ↑4.40 ↑0.70 ↑2.500.63 ↓---
InterwettenSớm1.654.204.200.852.500.851.101.000.65
Live1.63 ↓3.80 ↓4.70 ↑0.852.500.851.101.000.65
10BETSớm1.654.204.200.852.500.86---
Live1.64 ↓4.00 ↓4.80 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓---
CrownSớm1.553.804.800.902.500.861.011.000.75
Live1.553.804.800.902.500.861.011.000.75
SbobetSớm1.573.454.640.972.500.830.820.751.00
Live1.573.454.640.972.500.830.820.751.00
WewbetSớm1.633.754.630.872.500.930.820.751.00
Live1.59 ↓3.76 ↑4.90 ↑0.93 ↑2.500.87 ↓1.06 ↑1.000.76 ↓
LadbrokesSớm1.603.604.600.852.500.85---
Live1.57 ↓3.70 ↑4.80 ↑0.852.500.85---
18BetSớm1.583.905.000.862.500.860.740.751.01
Live1.64 ↑3.80 ↓4.90 ↓0.90 ↑2.500.82 ↓0.76 ↑0.750.97 ↓
PinnacleSớm1.653.734.930.932.500.870.830.750.99
Live1.60 ↓3.61 ↓4.95 ↑0.90 ↓2.500.83 ↓0.77 ↓0.751.00 ↑
HK Jockey ClubSớm1.334.057.250.882.500.82---
Live1.334.057.250.882.500.82---
BwinSớm1.603.604.750.852.500.83---
Live1.55 ↓3.70 ↑4.80 ↑0.852.500.83---
1xBetSớm1.654.104.130.872.500.870.800.750.90
Live1.56 ↓3.68 ↓5.37 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓1.34 ↑1.250.51 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.000.902.500.900.800.751.00
Live1.624.004.000.93 ↑2.500.88 ↓1.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm1.623.604.800.852.500.850.790.750.92
Live1.57 ↓3.50 ↓5.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓0.78 ↓0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.