Kết quả bóng đá trận Buckley Town vs Porthmadog, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Buckley Town 1 Kết thúc HT 0-1 1
Porthmadog
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Globe Way Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Buckley Town | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Josh Banks | |
| HT 0-1 | ||
| Scott McHarrie 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 9 | 15 |
Chủ = Buckley Town · Khách = Porthmadog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buckley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Buckley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 6 | 12 | 50 | 51 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 23 | 17 | 11 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 28 | 25 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 19 | - | - |
Porthmadog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 32 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 17 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buckley Town 10 (50%)Hòa 5 (25%)Porthmadog 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Porthmadog | 0-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
| 09/03/24 | Porthmadog | 1-3 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 09/12/23 | Porthmadog | 0-2 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 28/08/23 | Buckley Town | 1-1 (0-0) | Porthmadog | +0.5 | 3 | H |
| 08/02/23 | Porthmadog | 1-1 (0-1) | Buckley Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/11/22 | Buckley Town | 3-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 04/09/21 | Buckley Town | 3-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 29/02/20 | Porthmadog | 2-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 24/08/19 | Buckley Town | 3-2 (1-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 26/01/19 | Porthmadog | 3-3 (1-1) | Buckley Town | - | - | H |
| 08/09/18 | Buckley Town | 2-1 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 14/01/17 | Buckley Town | 0-7 (0-3) | Porthmadog | - | - | B |
| 20/08/16 | Porthmadog | 3-1 (2-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 12/03/16 | Porthmadog | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 28/11/15 | Buckley Town | 1-2 (0-2) | Porthmadog | - | - | B |
| 07/03/15 | Porthmadog | 1-2 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 15/11/14 | Buckley Town | 2-1 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 22/02/14 | Buckley Town | 2-2 (0-1) | Porthmadog | - | - | H |
| 23/11/13 | Porthmadog | 1-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 08/12/12 | Porthmadog | 1-4 (0-1) | Buckley Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Buckley Town
BBHHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Llanuwchllyn | 2-1 (0-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | B |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | -2 | 4 | B |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Buckley Town | 0-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 11/02/26 | Flint Mountain | 5-1 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Buckley Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/12/25 | Llandudno | 5-0 (1-0) | Buckley Town | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Porthmadog
TTBTHHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Porthmadog | 1-0 (0-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/12/25 | Porthmadog | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Porthmadog | 3-2 (1-1) | Port Talbot | - | - | T |
| 18/10/25 | Porthmadog | 0-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
| 25/09/25 | Porthmadog | 2-2 (0-1) | Denbigh Town | - | - | H |
| 23/07/25 | Porthmadog | 1-1 (1-1) | Caernarfon | - | - | H |
| 28/06/25 | Ruthin Town FC | 4-2 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 19/10/24 | Porthmadog | 0-2 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 21/09/24 | GAP Queens Park | 1-6 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/07/24 | Porthmadog | 1-7 (0-5) | Flint Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Porthmadog | 0-3 (0-1) | Holywell | - | - | B |
| 01/04/24 | Chirk AAA | 1-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | H |
| 29/03/24 | Porthmadog | 0-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 16/03/24 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 09/03/24 | Porthmadog | 1-3 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 02/03/24 | Porthmadog | 0-1 (0-0) | Gresford | - | - | B |
| 24/02/24 | Llanidloes Town | 1-2 (0-2) | Porthmadog | - | - | T |
| 17/02/24 | Caersws | 1-2 (0-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 10/02/24 | Porthmadog | 2-3 (2-0) | Llandudno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
52
Sút bóng
138
Sút cầu môn
63
Tấn công
107106
Tấn công nguy hiểm
6242
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buckley Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Porthmadog (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buckley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1884 | |
| Globe Way | Sân nhà | The Traeth |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Porthmadog |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.95 ↓ | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.25 ↓ | 3.30 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.01 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.04 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.69 | 2.11 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.22 ↑ | 2.07 ↓ | 3.10 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.21 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.81 | 1.76 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.35 ↓ | 1.87 ↓ | 3.84 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.17 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.06 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.92 ↑ | 2.63 ↓ | 2.89 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.03 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.90 ↓ | 3.60 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buckley Town | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Porthmadog | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).