Kết quả bóng đá trận Budaorsi SC vs Dafuji cloth MTE, 22:30 ngày 29/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Budaorsi SC
1 Kết thúc HT 1-2 3
Dafuji cloth MTE
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Árok utcai pálya Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Budaorsi SC Phút Dafuji cloth MTE
14'
14'
21' 0 - 1 Balint Bruno Reho
24'
24'
35' 0 - 2 Lauri G.
Zoltan Szedlar 1 - 2 45'
HT 1-2
75' 1 - 3 Balazs Nador
82'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 01 33
Bại 20 43
Ghi bàn 37 1316
Mất bàn 91 2114
Điểm 37 1215

Chủ = Budaorsi SC · Khách = Dafuji cloth MTE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Budaorsi SC (32)Hiệp 1 / Cả trậnDafuji cloth MTE (15)
8 (25%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (20%)
7 (22%)Hòa/Hòa3 (20%)
8 (25%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (13%)
6 (19%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Budaorsi SC 6 (75%)Hòa 1 (13%)Dafuji cloth MTE 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E10/04/22Budaorsi SC3-1 (1-1)Dafuji cloth MTE4-7--T
HUN D2E24/10/21Dafuji cloth MTE0-0 (0-0)Budaorsi SC4-7--H
HUN D2E09/02/20Budaorsi SC0-1 (0-0)Dafuji cloth MTE1-4-0.252.5B
HUN D2E19/08/19Dafuji cloth MTE2-3 (1-2)Budaorsi SC3-7--T
HUN D2E14/04/19Budaorsi SC4-2 (4-1)Dafuji cloth MTE6-2--T
HUN D2E21/10/18Dafuji cloth MTE1-2 (0-1)Budaorsi SC4-8--T
HUN D2E03/06/18Dafuji cloth MTE2-4 (0-2)Budaorsi SC6-5+0.252.75T
HUN D2E26/11/17Budaorsi SC2-1 (1-1)Dafuji cloth MTE7-4--T

Thành tích gần đây — Budaorsi SC

BTTHBBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E26/08/26PEAC FC6-1 (2-1)Budaorsi SC1-3--B
HUN D3E15/08/26Budaorsi SC1-0 (1-0)MTK Hungaria FC II3-4--T
HUN D3E12/08/26Budaorsi SC3-1 (2-0)Ivancsa1-8--T
HUN D3E25/07/26Erdi VSE3-3 (1-1)Budaorsi SC7-2--H
INT CF18/07/26Ujpesti TE B1-0 (0-0)Budaorsi SC---B
INT CF11/07/26BKV Elore5-1 (0-0)Budaorsi SC---B
INT CF08/07/26Dunaharaszti MTK0-0 (0-0)Budaorsi SC---H
INT CF04/07/26Csepel1-2 (0-1)Budaorsi SC---T
INT CF01/07/26FC Dabas1-1 (0-0)Budaorsi SC---H
HUN D3E17/05/26Budaorsi SC5-1 (1-0)Veszprem8-4--T
HUN D3E10/05/26Papai Perutz0-2 (0-2)Budaorsi SC8-10--T
HUN D3E03/05/26Budaorsi SC8-0 (5-0)Zsambeki SK7-6--T
HUN D3E26/04/26Szombathelyi Haladas2-1 (2-0)Budaorsi SC9-7--B
HUN D3E19/04/26Budaorsi SC1-3 (1-2)Ujpesti TE B1-5--B
HUN D3E11/04/26Budaorsi SC1-2 (0-0)MTE Mosonmagyarovar5-2--B
HUN D3E05/04/26Puskas Academy II1-1 (1-0)Budaorsi SC7-7--H
HUN D3E28/03/26Budaorsi SC3-3 (1-1)SC Sopron3-8--H
HUN D3E22/03/26Komarom VSE2-0 (0-0)Budaorsi SC8-2--B
HUN D3E14/03/26Budaorsi SC3-0 (1-0)Balatonfuredi FC8-1--T
HUN D3E08/03/26Tatabanya3-2 (0-0)Budaorsi SC6-5--B

Thành tích gần đây — Dafuji cloth MTE

THTBBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E26/08/26Dafuji cloth MTE4-0 (2-0)Szekszard UFC15-4--T
HUN D3E15/08/26Bodajk FC Siofok0-0 (0-0)Dafuji cloth MTE2-6--H
HUN D3E12/08/26Dafuji cloth MTE2-0 (0-0)PEAC FC3-5--T
HUN Cup01/08/26Ivancsa2-0 (1-0)Dafuji cloth MTE---B
HUN D3E26/07/26MTK Hungaria FC II4-2 (3-1)Dafuji cloth MTE1-6--B
INT CF18/07/26Kispest Honved II1-2 (0-0)Dafuji cloth MTE---T
INT CF08/07/26Beech Sigit3-0 (0-0)Dafuji cloth MTE---B
INT CF04/07/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Dafuji cloth MTE---H
INT CF01/07/26Komarom VSE2-2 (0-0)Dafuji cloth MTE---H
INT CF27/06/26BVSC Zuglo2-2 (2-1)Dafuji cloth MTE---H
HUN D2E17/05/26Fehervar Videoton1-3 (1-1)Dafuji cloth MTE8-5--T
HUN D2E10/05/26Dafuji cloth MTE1-1 (1-0)BVSC Zuglo5-2--H
HUN D2E05/05/26Vasas3-2 (2-0)Dafuji cloth MTE6-6-1.753B
HUN D2E26/04/26Dafuji cloth MTE2-0 (0-0)Szeged Csanad6-1--T
HUN D2E20/04/26SOROKSAR2-1 (1-1)Dafuji cloth MTE5-6-0.252.5B
HUN D2E11/04/26Dafuji cloth MTE0-2 (0-1)Mezokovesd Zsory2-4--B
HUN D2E05/04/26Kozarmisleny SE1-0 (0-0)Dafuji cloth MTE3-2--B
HUN D2E22/03/26Dafuji cloth MTE1-1 (1-0)Duna-Tisza1-3--H
HUN D2E14/03/26KARCAG SE3-2 (0-1)Dafuji cloth MTE7-4--B
HUN D2E08/03/26Dafuji cloth MTE0-3 (0-1)Bekescsaba4-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
88
94
Tấn công nguy hiểm
29
38
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Budaorsi SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Dafuji cloth MTE (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Budaorsi SCDafuji cloth MTE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Budaorsi SCDafuji cloth MTE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
44
Thua 1
45
Thua 2+
Budaorsi SCDafuji cloth MTE

Thông tin đội bóng

Budaorsi SC Thông tin Dafuji cloth MTE
Thành lập
Árok utcai pálya Sân nhà Promontor utcai Stadion
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.403.701.851.103.500.60---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm3.553.851.760.923.250.73---
Live3.40 ↓3.75 ↓1.83 ↑0.94 ↑3.250.74 ↑---
WewbetSớm3.043.561.830.943.250.740.85-0.500.83
Live3.03 ↓3.58 ↑1.830.90 ↓3.250.78 ↑0.85-0.500.83
LadbrokesSớm3.503.801.750.482.501.50---
Live3.25 ↓3.60 ↓1.85 ↑0.482.501.45 ↓---
18BetSớm3.453.701.740.873.250.660.84-0.500.69
Live3.25 ↓3.60 ↓1.95 ↑0.75 ↓3.000.90 ↑0.80 ↓-0.500.85 ↑
BwinSớm3.503.801.751.153.500.61---
Live3.503.801.751.153.500.61---
1xBetSớm4.033.901.711.203.500.600.42-1.501.65
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓3.03 ↑4.500.22 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm3.753.801.700.983.250.830.90-0.750.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Budaorsi SC-3/4100
Dafuji cloth MTE+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).