Kết quả bóng đá trận Budaorsi SC vs Ivancsa, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Budaorsi SC 3 Kết thúc HT 2-0 1
Ivancsa
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Árok utcai pálya
Diễn biến trận đấu
| Budaorsi SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 20' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 25' | ||
| 36' | ||
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 63' | ||
| 81' | ⚽ 3 - 1 | |
| 86' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 23 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = Budaorsi SC · Khách = Ivancsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budaorsi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Budaorsi SC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ivancsa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/25 | Ivancsa | 3-0 (1-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 01/02/25 | Budaorsi SC | 2-1 (2-0) | Ivancsa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Budaorsi SC
HBBHTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Erdi VSE | 3-3 (1-1) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 18/07/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 11/07/26 | BKV Elore | 5-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 17/05/26 | Budaorsi SC | 5-1 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 10/05/26 | Papai Perutz | 0-2 (0-2) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 03/05/26 | Budaorsi SC | 8-0 (5-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 26/04/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 19/04/26 | Budaorsi SC | 1-3 (1-2) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 05/04/26 | Puskas Academy II | 1-1 (1-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 28/03/26 | Budaorsi SC | 3-3 (1-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 22/03/26 | Komarom VSE | 2-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 14/03/26 | Budaorsi SC | 3-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Tatabanya | 3-2 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 28/02/26 | Budaorsi SC | 0-3 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 21/02/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-4 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 13/02/26 | Bodajk FC Siofok | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ivancsa
TTHTBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ivancsa | 2-0 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | Ivancsa | 4-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 04/07/26 | Ujpesti TE B | 2-0 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 24/05/26 | Balatonlelle SE | 1-3 (0-3) | Ivancsa | - | - | T |
| 03/05/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 05/04/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-1) | Ivancsa | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 14/02/26 | ESMTK Budapest | 1-1 (1-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 07/02/26 | Ivancsa | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 31/01/26 | Csepel | 2-2 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 23/11/25 | Kaposvar | 2-0 (2-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 26/10/25 | MTK Hungaria FC II | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 12/10/25 | Dombovari FC | 1-4 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 28/09/25 | Paksi B | 0-3 (0-1) | Ivancsa | - | - | T |
| 13/09/25 | Ivancsa | 0-1 (0-0) | Kazincbarcika | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
24
Sút bóng
523
Sút cầu môn
47
Tấn công
6695
Tấn công nguy hiểm
2352
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Quả ném biên
1012
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budaorsi SC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Ivancsa (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Budaorsi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Árok utcai pálya | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.30 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.78 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.29 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 19.10 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.82 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.75 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.61 | 1.85 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.87 ↑ | 30.56 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.15 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Budaorsi SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ivancsa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).