Kết quả bóng đá trận Budapest Honved Woman's vs Ferencvarosi TC (W), 21:30 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 21:30 ngày 05/09/2026
Budapest Honved Woman's 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ferencvarosi TC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Budapest Honved Woman's | Phút | |
| 7' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 14 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Budapest Honved Woman's · Khách = Ferencvarosi TC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budapest Honved Woman's | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 22 (59%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Budapest Honved Woman's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
Ferencvarosi TC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budapest Honved Woman's (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Budapest Honved Woman's | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.22 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.75 | 1.25 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.28 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.17 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 7.75 ↓ | 5.00 ↓ | 1.30 ↑ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.20 | 5.80 | 1.22 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 1.24 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.