Kết quả bóng đá trận Budapest Honved Woman's vs Gyori Dozsa (W), 22:00 ngày 26/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 22:00 ngày 26/08/2026
Budapest Honved Woman's 2 Kết thúc HT 1-0 2
Gyori Dozsa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Budapest Honved Woman's | Phút | |
| Palama M. 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 Sali R. | |
| Vachter F. 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Sule D. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 14 | 14 | 37 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 25 |
Chủ = Budapest Honved Woman's · Khách = Gyori Dozsa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Budapest Honved Woman's | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Budapest Honved Woman's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Gyori Dozsa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Budapest Honved Woman's 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gyori Dozsa (W) 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | -1.5 | 3 | B |
| 27/09/25 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | Budapest Honved Woman's | 0-5 (0-4) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 02/11/24 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 16/10/16 | Budapest Honved Woman's | 0-1 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 14/08/16 | Gyori Dozsa (W) | 2-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
Thành tích gần đây — Budapest Honved Woman's
TTBHTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pecsi MFC (W) | 0-1 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/08/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Budapest Honved Woman's | 4-0 (4-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | -2 | 3 | B |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | -1.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Budapest Honved Woman's | 3-1 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 18/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (0-0) | Budapest Honved Woman's | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Viktoria FC Szombathely (W) | 0-2 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 16/11/25 | Budaorsi SC (W) | 0-3 (0-2) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gyori Dozsa (W)
TTTBTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-1 (2-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-0 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-2 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (4-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Szekszard UFC (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 0-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-2 (0-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Diosgyori VTK (W) | 2-3 (1-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (3-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (1-2) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Victoria Boys (W) | 0-3 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-3 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
213
Sút cầu môn
24
Tấn công
6978
Tấn công nguy hiểm
4652
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Budapest Honved Woman's (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Budapest Honved Woman's | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.80 | 1.33 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.36 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 3.60 | 1.46 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.39 ↓ | 3.82 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.85 | 1.49 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.62 ↑ | 47.09 ↑ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.06 | 1.34 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.85 | 3.71 | 1.47 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 22.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.48 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.31 | 4.44 | 1.40 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.29 ↓ | 4.34 ↓ | 1.44 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.91 | 4.20 | 1.54 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.88 ↑ | 69.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.36 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.