Kết quả bóng đá trận BUL FC vs Express FC, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 30/08/2026
BUL FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Express FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| BUL FC | Phút | |
| Swabiru Mpasa 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 19' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = BUL FC · Khách = Express FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BUL FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BUL FC 8 (40%)Hòa 5 (25%)Express FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | T |
| 30/10/25 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 12/02/25 | Express FC | 0-2 (0-2) | BUL FC | - | - | T |
| 21/11/24 | BUL FC | 1-1 (1-0) | Express FC | - | - | H |
| 20/04/24 | BUL FC | 2-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 03/03/24 | BUL FC | 1-1 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 05/12/23 | Express FC | 1-1 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 08/04/23 | BUL FC | 1-2 (0-2) | Express FC | - | - | B |
| 08/11/22 | Express FC | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 07/05/22 | Express FC | 2-1 (2-0) | BUL FC | - | - | B |
| 26/10/21 | BUL FC | 0-1 (0-0) | Express FC | - | - | B |
| 23/09/21 | BUL FC | 1-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 20/02/21 | BUL FC | 0-4 (0-3) | Express FC | - | - | B |
| 30/08/19 | BUL FC | 1-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 11/03/19 | Express FC | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 10/02/19 | BUL FC | 1-0 (0-0) | Express FC | - | - | T |
| 23/10/18 | Express FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 13/02/18 | Express FC | 2-0 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 27/10/17 | BUL FC | 1-0 (0-0) | Express FC | - | - | T |
| 14/02/17 | BUL FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — BUL FC
HTBBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 10/08/26 | BUL FC | 2-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | T |
| 21/04/26 | BUL FC | 2-5 (1-4) | Defense forces | +1 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | URA Kampala | 1-1 (0-1) | BUL FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 13/03/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 06/03/26 | BUL FC | 5-1 (3-1) | FC Calvary | - | - | T |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Express FC
BHTTBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Vipers | 2-0 (0-0) | Express FC | - | - | B |
| 19/05/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-0) | Express FC | - | - | T |
| 28/04/26 | Mbarara City | 2-1 (1-1) | Express FC | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | B |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/04/26 | Defense forces | 0-1 (0-0) | Express FC | -0.75 | 2 | T |
| 09/04/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | URA Kampala | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 05/03/26 | Express FC | 1-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 25/02/26 | Ntugasaze FC | 0-2 (0-1) | Express FC | - | - | T |
| 18/02/26 | FC Calvary | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 31/01/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 28/01/26 | Airtel Kitara FC | 1-0 (0-0) | Express FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Express FC | 3-1 (2-1) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
44
Tấn công
146160
Tấn công nguy hiểm
7481
Sút ngoài cầu môn
1012
Đá phạt trực tiếp
1526
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
2514
Việt vị
11
Quả ném biên
2033
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B3T3 H3 B6
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BUL FC (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Express FC (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BUL FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.00 | 5.75 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 2.86 | 5.40 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.30 | 6.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.35 | 7.00 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.53 ↑ | 100.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.00 | 5.70 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.35 | 6.20 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.82 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.35 | 6.50 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 157.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.02 | 5.19 | 0.81 | 1.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.99 ↑ | 30.63 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.40 | 7.44 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 56.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 2.90 | 5.80 | 0.57 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.