Kết quả bóng đá trận BUL FC vs Uganda Police FC, 20:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 10/08/2026
BUL FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Uganda Police FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| BUL FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 25' | ||
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 68' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = BUL FC · Khách = Uganda Police FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BUL FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
BUL FC 9 (64%)Hòa 2 (14%)Uganda Police FC 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 16/12/25 | BUL FC | 1-3 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 16/04/25 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 16/09/24 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 12/04/23 | Uganda Police FC | 2-1 (0-1) | BUL FC | - | - | B |
| 14/05/22 | Uganda Police FC | 2-5 (1-2) | BUL FC | - | - | T |
| 22/10/21 | BUL FC | 2-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 16/02/21 | Uganda Police FC | 2-0 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 04/09/19 | Uganda Police FC | 0-2 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 06/03/19 | BUL FC | 2-1 (2-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 29/09/18 | Uganda Police FC | 1-2 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 13/03/18 | BUL FC | 3-2 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 28/11/17 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 10/03/17 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — BUL FC
BBBHHHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | T |
| 21/04/26 | BUL FC | 2-5 (1-4) | Defense forces | +1 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | URA Kampala | 1-1 (0-1) | BUL FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 13/03/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 06/03/26 | BUL FC | 5-1 (3-1) | FC Calvary | - | - | T |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
| 30/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Lugazi Municipal FC | 2-1 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uganda Police FC
THHHHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Uganda Police FC | 2-1 (1-1) | URA Kampala | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Mbarara City | 1-2 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Express FC | 3-1 (1-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Uganda Police FC | 1-2 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Buhimba United Saints FC | 1-1 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Uganda Police FC | 2-1 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 31/01/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 28/01/26 | Vipers | 4-1 (3-0) | Uganda Police FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
138
Sút cầu môn
74
Tấn công
107144
Tấn công nguy hiểm
5887
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B3T3 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BUL FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Uganda Police FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BUL FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO
Uganda Police FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BUL FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 2.90 | 2.60 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 88.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 2.86 | 2.66 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.95 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.85 ↑ | 100.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 2.86 | 2.66 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 2.92 | 2.80 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 22.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.95 | 0.95 | 2.25 | 0.67 | 0.97 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.81 | 2.81 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 6.71 ↑ | 1.21 ↓ | 7.09 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.88 | 3.05 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 1.05 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 59.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.88 | 3.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.88 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BUL FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uganda Police FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).