Kết quả bóng đá trận Bursaspor vs 76 Igdir Belediye spor, 01:30 ngày 16/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Bursaspor 1 Kết thúc HT 1-0 0
76 Igdir Belediye spor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Timsah Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bursaspor | Phút | |
| Kelechi Iheanacho(Assists:Juergen Elitim) (Kiến tạo: Juergen Elitim) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Douglas Tanque ▼ Arda Colak | |
| ▲ Eyup Akcan ▼ Soner Aydogdu | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Leandro Bacuna ▼ Dino Hotic | |
| 62' ⇄ | ▲ Alperen Selvi ▼ Soner Gonul | |
| 70' | Alperen Selvi | |
| ▲ Tural Bayramov ▼ Baris Gok | 71' ⇄ | |
| 72' | 📺 Alperen Selvi(Reason:Card changed) VAR | |
| 73' | Alperen Selvi | |
| 77' ⇄ | ▲ Ozder Ozcan ▼ Felix Afena-Gyan | |
| 82' ⇄ | ▲ Efe-Kaan Sihlaroglu ▼ Dogan Erdogan | |
| ▲ Lewis Baker ▼ Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | 83' ⇄ | |
| ▲ Baran Basyigit ▼ Kelechi Iheanacho | 83' ⇄ | |
| ▲ Emir Kaan Gultekin ▼ Halil Akbunar | 83' ⇄ | |
| 90+4' | Alim Ozturk | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 23 | 19 |
Chủ = Bursaspor · Khách = 76 Igdir Belediye spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bursaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | - | - |
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bursaspor
THHTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Bodrumspor | 0-2 (0-2) | Bursaspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 25/04/26 | Aliaga FUTBOL AS | 0-5 (0-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bursaspor | 5-1 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 12/04/26 | Ankarademirspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 28/03/26 | Fethiyespor | 1-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 24/03/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Belediye Derincespor | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Bursaspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Musspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 28/02/26 | Bursaspor | 6-0 (3-0) | Aksarayspor | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 15/02/26 | Bursaspor | 4-0 (3-0) | Kirklarelispor | - | - | T |
| 08/02/26 | Isparta 32 Spor | 1-1 (1-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 01/02/26 | Bursaspor | 6-0 (2-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 28/01/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Bursaspor | 3-0 (1-0) | Celspor | - | - | T |
| 18/01/26 | Hekimoglu Trabzon | 2-1 (1-0) | Bursaspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/01/26 | Bursaspor | 3-0 (0-0) | Yeni Malatyaspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — 76 Igdir Belediye spor
TTTHBHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | T |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Adana Demirspor | 1-6 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzurum BB | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Hatayspor | 0-2 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Serik Belediyespor | 1-3 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Bursaspor
76 Igdir Belediye spor
98Kerem Matışlı24Alperen Babacan57Batuhan Yayikci77Rahmetullah Berisbek93Baris Gok6Juergen Elitim8CSoner Aydogdu7Halil Akbunar10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos73Amine Boutrah14Kelechi Iheanacho29Jakub Szumski5CAlim Ozturk18Loic Kouagba28Soner Gonul39Huseyin Karabey21Dogan Erdogan23Dino Hotic24Giovanni Crociata33Felix Afena-Gyan58Gokcan Kaya9Arda Colak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Juergen Elitim🎯 Kiến tạo 16'7.5
- 7Halil Akbunar▼ Rời sân 83'6.6
- 8Soner Aydogdu C▼ Rời sân 62'7.3
- 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos▼ Rời sân 83'6.8
- 14Kelechi Iheanacho⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 24Alperen Babacan7.8
- 57Batuhan Yayikci7.5
- 73Amine Boutrah6.5
- 77Rahmetullah Berisbek7.4
- 93Baris Gok▼ Rời sân 71'7.1
- 98Kerem Matışlı7.8
Khách · 4141
- 5Alim Ozturk C🟨 Thẻ vàng 90+4'7.1
- 9Arda Colak▼ Rời sân 46'6
- 18Loic Kouagba6.6
- 21Dogan Erdogan▼ Rời sân 82'7.3
- 23Dino Hotic▼ Rời sân 62'6.6
- 24Giovanni Crociata6.5
- 28Soner Gonul▼ Rời sân 62'6.6
- 29Jakub Szumski6.2
- 33Felix Afena-Gyan▼ Rời sân 77'6.3
- 39Huseyin Karabey7.1
- 58Gokcan Kaya6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
510
Sút cầu môn
24
Tấn công
89114
Tấn công nguy hiểm
3335
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
458448
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
53
Cứu thua
41
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1227
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.570.69
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bursaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
76 Igdir Belediye spor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bursaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Alperen Babacan Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 30/30 | 4 | |||
| 98Kerem Matışlı Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 10/31 | 0 | |||
| 6Juergen Elitim Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 58/63 | 2 | ||
| 57Batuhan Yayikci Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 47/56 | 4 | |||
| 77Rahmetullah Berisbek Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 32/40 | 4 | |||
| 8Soner Aydogdu Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 38/39 | 2 | |||
| 93Baris Gok Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 14Kelechi Iheanacho Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 16/17 | 0 | ||
| 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 33/37 | 2 | |||
| 7Halil Akbunar Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 17/20 | 3 | |||
| 73Amine Boutrah Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 46/55 | 2 | |||
| 27Tural Bayramov (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 34Eyup Akcan (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 42Lewis Baker (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 20Baran Basyigit (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Emir Kaan Gultekin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
76 Igdir Belediye spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Dogan Erdogan Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 51/60 | 3 | |||
| 5Alim Ozturk Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 56/62 | 2 | 🟨 | ||
| 39Huseyin Karabey Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 23Dino Hotic Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 58Gokcan Kaya Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 21/28 | 5 | |||
| 18Loic Kouagba Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 59/62 | 0 | |||
| 28Soner Gonul Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 24Giovanni Crociata Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 42/56 | 3 | |||
| 33Felix Afena-Gyan Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 29Jakub Szumski Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/37 | 0 | |||
| 9Arda Colak Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Ozder Ozcan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Leandro Bacuna (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 99Douglas Tanque (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 4/6 | 0 | |||
| 22Alperen Selvi (dự bị) Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 8Efe-Kaan Sihlaroglu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bursaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Timsah Arena | Sân nhà | |
| 18587 | Sức chứa | 0 |
| Tamer Tuna | HLV | Kenan Kocak |
| Bursa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.37 ↑ | 100.00 ↑ | 3.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.36 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 155.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.53 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.06 ↑ | 5.80 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.67 | 4.93 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.78 ↑ | 30.45 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.13 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bursaspor | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| 76 Igdir Belediye spor | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).