Kết quả bóng đá trận Bursaspor vs Istanbulspor, 00:00 ngày 04/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 04/09/2026
Bursaspor 4 Kết thúc HT 1-0 0
Istanbulspor
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Timsah Arena Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bursaspor | Phút | |
| 19' | Phellipe | |
| Yavru Z. | 21' | |
| Iheanacho K. 📺 VAR | 24' | |
| 29' | Aydin A. | |
| Akbunar H. | 32' | |
| Iheanacho K. (Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Batuhan Yayikci | 56' | |
| 56' | Alp Tutar | |
| Akbunar H. 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| ▲ Huseyin Maldar ▼ | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Temel V. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Mustafa Sol ▼ | |
| Sahin D. 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 7 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 6 |
Chủ = Bursaspor · Khách = Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bursaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
Đội hình
Bursaspor
Istanbulspor
98Kerem Matışlı18Yavru Z.24Babacan A.57Batuhan Yayikci93Gok B.6Elitim J.34Eyup Akcan7Akbunar H.10Lincoln73A.Boutrah14Iheanacho K.28Alp Tutar3Ozer Y.4Sahin D.37Islamoglu U.58Muhlis Dagasan11Berk Ali Nizam15Mendy E.21Aydin A.30Cham A.7Phellipe10Iliev I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Elitim J.
- 7Akbunar H.⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 10Lincoln🎯 Kiến tạo 45'
- 14Iheanacho K.⚽ Ghi bàn 45'
- 18Yavru Z.🟨 Thẻ vàng 21'
- 24Babacan A.
- 34Eyup Akcan
- 57Batuhan Yayikci🟨 Thẻ vàng 56'
- 73A.Boutrah
- 93Gok B.
- 98Kerem Matışlı
Khách · 442
- 3Ozer Y.
- 4Sahin D.⚽ Phản lưới 67'
- 7Phellipe🟨 Thẻ vàng 19'
- 10Iliev I.
- 11Berk Ali Nizam
- 15Mendy E.
- 21Aydin A.🟨 Thẻ vàng 29'
- 28Alp Tutar🟨 Thẻ vàng 56'
- 30Cham A.
- 37Islamoglu U.
- 58Muhlis Dagasan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
33
Sút bóng
102
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
431194
TL chuyền bóng thành công
89%69%
Phạm lỗi
710
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
89
Chuyền dài
1711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bursaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1926 |
| Timsah Arena | Sân nhà | Bahcelievler Stadium |
| 18587 | Sức chứa | 15000 |
| Tamer Tuna | HLV | Mustafa Avci |
| Bursa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.05 | 5.80 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.35 ↑ | 6.40 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.40 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.20 ↑ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.80 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 6.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 6.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.11 | 6.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.46 | 6.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 6.25 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 0.94 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.99 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.22 | 5.72 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.35 ↑ | 6.29 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.49 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.94 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.86 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.