Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs AFC Wimbledon, 01:45 ngày 03/09/2026
League 1 (Anh) · 01:45 ngày 03/09/2026
Burton Albion 4 Kết thúc HT 2-1 1
AFC Wimbledon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Pirelli Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Burton Albion | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Stockley J. (Kiến tạo: James Tilley) | |
| Evans G. 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| Smith A. 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| HT 2-1 | ||
| C.Webster (Kiến tạo: Kyran Lofthouse) 3 - 2 ⚽ | 46' | |
| 61' ⇄ | ▲ A.Sasu ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Sessegnon S. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ C.Maycock ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Sessegnon S. ▼ | |
| ▲ Lewis J. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Adom K. ▼ | 65' ⇄ | |
| 72' | Yiadom A. | |
| C.Vickers (Kiến tạo: Sulyman Krubally) 4 - 2 ⚽ | 76' | |
| ▲ Adiele E. ▼ | 81' ⇄ | |
| Armer J. | 83' | |
| ▲ Scutt Z. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Araujo H. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = Burton Albion · Khách = AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Burton Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
AFC Wimbledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 |
Đội hình
Burton Albion
AFC Wimbledon
34Addai C.6Sibbick T.14Collar W.26F.Delap3Armer J.12Evans G.15Lofthouse K.41S.Krubally4K.Chauke8C.Webster18C.Vickers20Joe McDonnell6Johnson R.17Yiadom A.26Sweeney D.3Seddon S.7Tilley J.10Nelson Z.12Smith A.21Hippolyte M.9Stockley J.19McNeilly D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Armer J.🟨 Thẻ vàng 83'
- 4K.Chauke
- 6Sibbick T.
- 8C.Webster⚽ Ghi bàn 46'
- 12Evans G.⚽ Ghi bàn 28'
- 14Collar W.
- 15Lofthouse K.🎯 Kiến tạo 46'
- 18C.Vickers⚽ Ghi bàn 76'
- 26F.Delap
- 34Addai C.
- 41S.Krubally🎯 Kiến tạo 76'
Khách · 352
- 3Seddon S.
- 6Johnson R.
- 7Tilley J.🎯 Kiến tạo 18'
- 9Stockley J.⚽ Ghi bàn 18'
- 10Nelson Z.
- 12Smith A.⚽ Phản lưới 34'
- 17Yiadom A.🟨 Thẻ vàng 72'
- 19McNeilly D.
- 20Joe McDonnell
- 21Hippolyte M.
- 26Sweeney D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
26
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
432412
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
814
Việt vị
13
Cứu thua
22
Quả ném biên
1122
Chuyền dài
2321
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Burton Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 2002 |
| Pirelli Stadium | Sân nhà | Plou Stadium |
| 6350 | Sức chứa | 4700 |
| Gary Bowyer | HLV | Johnnie Jackson |
| Burton-on-Trent | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.08 | 3.43 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.03 ↓ | 2.75 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.60 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.55 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.30 | 3.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.99 | 3.16 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.52 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.32 ↓ | 3.64 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 63.00 ↑ | 10.11 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.31 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.44 ↑ | 3.86 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.20 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.57 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.25 ↓ | 3.60 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Wimbledon | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).