Kết quả bóng đá trận Bury Town vs Leamington, 21:00 ngày 22/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Bury Town Sắp đá --:--:--
Leamington
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 9 |
Chủ = Bury Town · Khách = Leamington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bury Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Leamington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Bury Town
TTTHTBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stratford Town | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Bury Town | 1-0 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Bury Town | 3-3 (0-1) | Sudbury | - | - | H |
| 11/07/26 | Mildenhall Town | 1-4 (1-2) | Bury Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Bury Town | 0-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Leiston FC | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Halesowen Town | 3-1 (1-1) | Bury Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Redditch United | - | - | H |
| 07/03/26 | Bury Town | 2-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-0) | Needham Market | - | - | H |
| 14/02/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 04/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Leiston FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Leamington
BHBTBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leamington | 0-1 (0-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 12/08/26 | Leamington | 1-1 (0-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 08/08/26 | Real Bedford | 4-2 (1-1) | Leamington | - | - | B |
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Leamington | 2-3 (0-2) | Coventry U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | -1.5 | 3 | H |
| 08/07/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-2) | Leamington | +1 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Leamington | 2-3 (1-1) | Kidderminster Harriers | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Scarborough | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hereford FC | 5-1 (2-1) | Leamington | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | -1.5 | 3 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bury Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Leamington (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bury Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| Ram Meadow | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bury St Edmunds | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.44 | 2.85 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.43 ↓ | 2.89 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.80 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.10 | 3.35 | 2.95 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.63 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.26 ↓ | 2.98 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.02 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.42 ↑ | 3.04 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.