Kết quả bóng đá trận Bury vs Radcliffe Borough, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Bury 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Radcliffe Borough
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Gigg Lane Stadium
Diễn biến trận đấu
| Bury | Phút | |
| Carr T. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Jordan Hulme | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 19 |
| Điểm | 6 | 2 | 24 | 9 |
Chủ = Bury · Khách = Radcliffe Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bury | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 11 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 13 (24%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Bury 4 (57%)Hòa 2 (29%)Radcliffe Borough 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | Radcliffe Borough | 2-3 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 31/07/19 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Bury | - | - | T |
| 25/07/18 | Radcliffe Borough | 2-2 (0-1) | Bury | - | - | H |
| 02/08/17 | Radcliffe Borough | 0-1 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 30/07/16 | Bury | 0-4 (0-3) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 25/07/15 | Radcliffe Borough | 2-2 (1-1) | Bury | - | - | H |
| 10/07/14 | Radcliffe Borough | 1-4 (0-1) | Bury | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bury
BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | -1 | 3 | B |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | T |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | T |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | T |
| 07/03/26 | Bury | 0-2 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 07/02/26 | Bury | 9-0 (6-0) | Trafford | - | - | T |
| 17/01/26 | Bury | 2-2 (1-1) | Darlaston Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | T |
| 20/12/25 | Newcastle Town FC | 0-1 (0-1) | Bury | - | - | T |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | T |
| 20/11/25 | Darlaston Town | 1-2 (1-1) | Bury | +1 | 2.75 | T |
| 12/11/25 | Nantwich Town | 1-4 (0-2) | Bury | - | - | T |
| 22/10/25 | Mossley | 2-1 (1-0) | Bury | - | - | B |
| 15/10/25 | Bury | 5-2 (4-0) | Wythenshawe Town | - | - | T |
| 08/10/25 | Trafford | 0-1 (0-0) | Bury | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Runcorn Linnets | 7-0 (2-0) | Bury | - | - | B |
Thành tích gần đây — Radcliffe Borough
HHBTTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 04/07/26 | Glossop North End | 0-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | B |
| 15/04/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Chorley FC | 0-1 (0-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | T |
| 07/02/26 | Radcliffe Borough | 0-1 (0-0) | Kings Lynn | +0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Tấn công
1511
Tấn công nguy hiểm
85
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bury (22 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Radcliffe Borough (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bury | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Gigg Lane Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Paul Wilkinson | HLV | |
| Bury | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.61 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↓ | 4.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.60 | 1.90 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.15 ↓ | 2.46 ↑ | 0.99 ↑ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.60 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 ↓ | 1.60 | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.96 | 1.58 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 2.57 ↓ | 2.98 ↓ | 2.56 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.58 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.10 | 1.58 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 4.18 | 1.74 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.37 ↓ | 2.48 ↑ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.98 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.91 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 ↓ | 2.50 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bury | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radcliffe Borough | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).