Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Gimpo FC, 17:30 ngày 12/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 12/07/2026
Busan I Park
Sắp đá --:--:--
Gimpo FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Main stadium of Asian Games

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 21 24
Bại 01 22
Ghi bàn 94 2112
Mất bàn 65 1411
Điểm 54 2016

Chủ = Busan I Park · Khách = Gimpo FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Busan I Park (23)Hiệp 1 / Cả trậnGimpo FC (15)
12 (52%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (27%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Busan I Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1510323320331
Sân nhà7520156172
Sân khách85121814163
6 gần6321139--

Gimpo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156631916247
Sân nhà201124116
Sân khách136521712231
6 gần632176--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Busan I Park 4 (29%)Hòa 4 (29%)Gimpo FC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D225/10/25Busan I Park4-1 (2-0)Gimpo FC2-2+0.52.25T
KOR D206/07/25Gimpo FC3-0 (1-0)Busan I Park3-302.25B
KOR D222/02/25Busan I Park0-0 (0-0)Gimpo FC7-6+0.52.25H
KOR D224/08/24Busan I Park0-0 (0-0)Gimpo FC6-2+0.52.5H
KOR D223/06/24Gimpo FC1-0 (1-0)Busan I Park3-7+0.52.25B
KOR D217/03/24Busan I Park0-1 (0-0)Gimpo FC4-1+0.52.25B
KOR D226/08/23Gimpo FC2-3 (2-2)Busan I Park5-8+0.252T
KOR D210/06/23Busan I Park0-0 (0-0)Gimpo FC3-0+0.252.25H
KOR D219/04/23Gimpo FC1-0 (1-0)Busan I Park4-3+0.252.25B
KOR D217/09/22Gimpo FC0-0 (0-0)Busan I Park6-5+0.252.5H
KOR D206/07/22Busan I Park0-3 (0-3)Gimpo FC3-5+0.252.5B
KOR D222/05/22Gimpo FC1-0 (0-0)Busan I Park6-3-0.252.25B
KOR D227/03/22Busan I Park2-0 (1-0)Gimpo FC5-10+0.252.25T
KFAC29/03/17Busan I Park4-0 (3-0)Gimpo FC-+12.75T

Thành tích gần đây — Busan I Park

HHTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Jeonnam Dragons3-3 (2-0)Busan I Park3-1+0.252.75H
KOR D205/06/26Busan I Park2-2 (2-2)Chungnam Asan3-4+0.52.5H
KOR D230/05/26Busan I Park4-1 (1-0)Paju Frontier FC8-6+0.752.5T
KOR D217/05/26Hwaseong FC3-2 (2-2)Busan I Park4-6+0.252.25B
KOR D210/05/26Busan I Park1-0 (1-0)Cheonan City3-4+0.752.5T
KOR D203/05/26Gimhae City0-1 (0-1)Busan I Park4-5+0.52.25T
KOR D225/04/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Busan I Park11-2-0.52.25B
KOR D218/04/26Busan I Park2-1 (2-0)Suwon FC8-502.5T
KOR D211/04/26Busan I Park2-0 (0-0)Yong-in FC6-4+0.752.25T
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4+0.52.25T
KOR D229/03/26Chungbuk Cheongju1-2 (0-1)Busan I Park7-3+0.52.25T
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5T
KOR D214/03/26Seoul E-Land FC2-3 (1-0)Busan I Park3-6-0.252.25T
KOR D208/03/26Ansan Greeners FC1-3 (0-1)Busan I Park2-7+0.52T
KOR D202/03/26Busan I Park1-1 (1-1)Seongnam FC5-202H
KOR D223/11/25Seongnam FC2-1 (1-1)Busan I Park8-6-0.252.25B
KOR D208/11/25Busan I Park0-3 (0-2)Chungnam Asan3-4+0.52.5B
KOR D202/11/25Incheon United0-0 (0-0)Busan I Park2-8-0.252H
KOR D225/10/25Busan I Park4-1 (2-0)Gimpo FC2-2+0.52.25T
KOR D219/10/25Seoul E-Land FC3-0 (0-0)Busan I Park5-402.25B

Thành tích gần đây — Gimpo FC

BHTTTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Gimpo FC0-2 (0-0)Chungnam Asan4-7+0.52.5B
KOR D207/06/26Gimpo FC2-2 (2-1)Jeonnam Dragons7-7+0.52.25H
KOR D230/05/26Gimhae City1-2 (1-1)Gimpo FC5-7+0.752.25T
KOR D225/05/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Gimpo FC4-4+0.52T
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2+12.5T
KOR D209/05/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gimpo FC6-2+0.52H
KOR D203/05/26Seoul E-Land FC2-1 (1-1)Gimpo FC2-8-0.252.25B
KOR D226/04/26Suwon FC1-1 (1-0)Gimpo FC2-7-0.252.75H
KOR D219/04/26Hwaseong FC2-2 (0-1)Gimpo FC7-6+0.252.25H
KOR D212/04/26Suwon Samsung Bluewings0-1 (0-0)Gimpo FC3-6-0.52.25T
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5-0.252.25H
KOR D228/03/26Seongnam FC0-0 (0-0)Gimpo FC3-402H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9+0.52.25B
KOR D214/03/26Yong-in FC1-3 (1-2)Gimpo FC5-1+0.52.25T
KOR D208/03/26Cheonan City0-1 (0-0)Gimpo FC0-5+0.52.25T
KOR D223/11/25Suwon Samsung Bluewings1-1 (0-1)Gimpo FC0-6-0.752.75H
KOR D209/11/25Gimpo FC0-1 (0-0)Bucheon FC 19954-202.25B
KOR D201/11/25Gimpo FC5-1 (2-0)Hwaseong FC4-10+0.52.25T
KOR D225/10/25Busan I Park4-1 (2-0)Gimpo FC2-2-0.52.25B
KOR D219/10/25Chungnam Asan1-0 (0-0)Gimpo FC5-1-0.252.25B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6
T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Busan I Park (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Gimpo FC (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Busan I Park (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Gimpo FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUV

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
37
1 Bàn
73
2 Bàn
42
3 Bàn
10
4+ Bàn
159
B.thắng H1
1810
B.thắng H2
Busan I ParkGimpo FC

Chi tiết về HT/FT

82
T/T
02
T/H
00
T/B
14
H/T
22
H/H
13
H/B
10
B/T
12
B/H
10
B/B
Busan I ParkGimpo FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
65
Thắng 1
47
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Busan I ParkGimpo FC

Thông tin đội bóng

Busan I Park Thông tin Gimpo FC
1979 Thành lập
Main stadium of Asian Games Sân nhà
55982 Sức chứa 0
Sung-Hwan Cho HLV Jeong un Ko
Busan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.402.852.450.782.250.840.840.000.86
Live2.402.852.450.782.250.840.840.000.86
EasybetsSớm2.503.102.600.862.250.900.860.000.92
Live2.503.102.600.84 ↓2.250.91 ↑0.85 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.603.132.630.872.250.920.850.000.87
Live2.55 ↓3.20 ↑2.630.86 ↓2.250.93 ↑0.83 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.433.152.560.822.250.940.830.000.93
Live2.41 ↓3.152.59 ↑0.85 ↑2.250.95 ↑0.81 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.553.052.701.052.500.651.450.500.45
Live2.552.95 ↓2.701.052.500.651.450.500.45
10BETSớm2.502.952.600.812.250.82---
Live2.502.952.65 ↑0.79 ↓2.250.85 ↑---
12betSớm2.433.152.560.822.250.940.830.000.93
Live2.41 ↓3.152.59 ↑0.85 ↑2.250.95 ↑0.81 ↓0.000.95 ↑
SbobetSớm2.442.962.540.852.250.950.870.000.95
Live2.442.962.540.852.250.950.870.000.95
WewbetSớm2.473.102.570.912.250.910.850.000.99
Live2.50 ↑3.19 ↑2.61 ↑0.85 ↓2.250.97 ↑0.850.000.99
LadbrokesSớm2.453.102.601.102.500.67---
Live2.453.102.601.102.500.67---
18BetSớm2.603.102.600.842.250.840.840.000.85
Live2.55 ↓3.102.600.82 ↓2.250.88 ↑0.82 ↓0.000.89 ↑
PinnacleSớm2.643.152.660.882.250.880.880.000.88
Live2.63 ↓3.21 ↑2.71 ↑0.87 ↓2.250.93 ↑0.880.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.193.052.871.002.500.72---
Live2.193.052.871.002.500.72---
BwinSớm2.453.102.551.052.500.66---
Live2.453.102.551.052.500.66---
1xBetSớm2.543.052.570.852.250.850.830.000.84
Live2.55 ↑3.04 ↓2.570.84 ↓2.250.86 ↑0.830.000.84
Bet 365Sớm2.253.003.000.902.250.901.000.250.80
Live2.55 ↑3.002.63 ↓0.85 ↓2.250.95 ↑0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.602.902.601.102.500.650.870.000.86
Live2.602.902.601.05 ↓2.500.67 ↑0.83 ↓0.000.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.