Kết quả bóng đá trận Busan Transportation Corporation vs Jinju Citizen, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Busan Transportation Corporation Sắp đá --:--:--
Jinju Citizen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 22 |
Chủ = Busan Transportation Corporation · Khách = Jinju Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan Transportation Corporation | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
THTTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yangpyeong | 2-4 (2-1) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Siheung City | 0-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Jinju Citizen
TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 27/05/26 | Gyeongju KHNP | 3-2 (2-0) | Jinju Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 21/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-3 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 08/03/26 | Jecheon Citizen FC | 0-4 (0-3) | Jinju Citizen | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Jinju Citizen (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan Transportation Corporation (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan Transportation Corporation | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 2.80 | 3.52 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 | 2.80 | 3.52 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.89 | 3.40 | 3.70 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.00 | 3.40 ↑ | 0.69 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↓ | 3.85 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 3.50 ↓ | 3.90 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.41 | 3.12 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.43 ↑ | 3.60 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.25 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 1.01 | 2.75 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.45 | 3.80 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.04 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.34 ↓ | 3.58 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.25 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.28 ↓ | 3.55 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 | 4.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan Transportation Corporation | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jinju Citizen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).