Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs Neftchi Fargona, 22:00 ngày 18/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 18/08/2026
Buxoro FK
4 Kết thúc HT 1-1 1
Neftchi Fargona
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Buxoro FK Phút Neftchi Fargona
36' Nurmuhammad Abduganiyev
Sherzod Esanov 1 - 0 37'
45+3' 1 - 1 Nurmuhammad Abduganiyev(Assists:Vladimir Jovovic) (Kiến tạo: Vladimir Jovovic)
HT 1-1
▲ Anvar Juraev ▼ Ravshan Khayrullaev46'
Sherzod Esanov 2 - 1 46'
3 - 1 46'
Sherzod Esanov 4 - 1 46'
Sherzod Esanov 5 - 1 46'
Sherzod Esanov 6 - 1 46'
Sherzod Esanov(Assists:Vladimir Rodic) (Kiến tạo: Vladimir Rodic) 7 - 1 47'
63' ▲ Kouao Kouao Koffi ▼ Asilbek Jumaev
67' Vladimir Jovovic
69' Mukhsinjon Ubaydullaev
70' Khurshid Giyosov
▲ Kuvondyk Ruzyev ▼ Sherzod Esanov71'
72' ▲ Zoran Marusic ▼ Vladimir Jovovic
72' ▲ Bilolkhon Toshmirzaev ▼ Ibrokhimkhalil Yuldoshev
Temur Mamasidikov 8 - 1 73'
▲ Asilbek Kayumov ▼ Temur Mamasidikov81'
▲ Nika Kacharava ▼ Shakhzod Ubaydullaev81'
83' ▲ Rustambek Fomin ▼ Khurshid Giyosov
83' ▲ Nurbek Sarsenbaev ▼ Stipe Perica
Shakhboz Djurabekov 88'
90' Zoran Marusic
Vladimir Rodic 9 - 1 90+2'
▲ Islombek Baratov ▼ Vladimir Rodic90+6'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 22
Bại 11 42
Ghi bàn 76 1623
Mất bàn 56 1613
Điểm 46 1420

Chủ = Buxoro FK · Khách = Neftchi Fargona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxoro FK (31)Hiệp 1 / Cả trậnNeftchi Fargona (33)
6 (19%)Thắng/Thắng16 (48%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng5 (15%)
5 (16%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Buxoro FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452820344
Sân nhà10811186252
Sân khách92341014912
6 gần631287--

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1914324510451
Sân nhà10811265251
Sân khách9621195202
6 gần6420163--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Buxoro FK 8 (40%)Hòa 6 (30%)Neftchi Fargona 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3-1.52.5B
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UZB D107/11/25Buxoro FK1-1 (0-0)Neftchi Fargona4-3-0.752.25H
UZB D120/06/25Neftchi Fargona1-0 (0-0)Buxoro FK4-1-12.5B
UZB D127/09/23Neftchi Fargona3-0 (2-0)Buxoro FK3-4-1.252.25B
UZB D121/04/23Buxoro FK2-2 (0-1)Neftchi Fargona6-3-0.752.25H
UZB D114/11/21Neftchi Fargona1-1 (0-0)Buxoro FK---H
UZB D107/10/21Buxoro FK1-4 (1-3)Neftchi Fargona--0.52.5B
UZB D112/09/21Neftchi Fargona2-0 (1-0)Buxoro FK---B
UZB D130/05/21Buxoro FK2-0 (2-0)Neftchi Fargona--0.252.75T
UZB D119/07/18Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona8-1+1.252.5H
UZB D112/04/18Neftchi Fargona0-1 (0-0)Buxoro FK3-4+12.5T
UZB D107/09/17Neftchi Fargona1-2 (0-1)Buxoro FK7-3+0.752.5T
UZB D107/04/17Buxoro FK3-0 (2-0)Neftchi Fargona-+0.752.25T
INT CF15/01/17Neftchi Fargona0-0 (0-0)Buxoro FK---H
UZB D129/10/16Neftchi Fargona0-1 (0-0)Buxoro FK-+0.52.5T
INT CF20/07/16Neftchi Fargona2-3 (0-2)Buxoro FK---T
UZB D116/06/16Buxoro FK2-0 (1-0)Neftchi Fargona--0.252.75T
UZB D105/11/15Buxoro FK3-1 (0-0)Neftchi Fargona---T
UZB D126/06/15Neftchi Fargona1-0 (1-0)Buxoro FK--2.253.25B

Thành tích gần đây — Buxoro FK

THTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D113/08/26Buxoro FK2-0 (1-0)OTMK Olmaliq7-802.5T
UZB D106/08/26Pakhtakor2-2 (2-0)Buxoro FK6-4-12.5H
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2-0.252.25T
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2-0.52.25B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6+0.52.25T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3-1.52.5B
UzbC26/05/26Gulistan4-1 (2-1)Buxoro FK2-5--B
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6+0.252.5T
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3+0.52T
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6-12.5B
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8-0.52.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4-0.52H
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10+0.252T
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5-0.252T
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4+0.52H
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3-0.752.25T
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11+0.252T

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

TTHHTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D113/08/26FK Andijon0-3 (0-0)Neftchi Fargona7-4+0.752.5T
UZB D108/08/26Neftchi Fargona5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-4+1.753T
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4+0.752.5H
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2+0.52.25H
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3+1.52.5T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1+1.252.5T

Đội hình

Buxoro FKNeftchi Fargona
12Umid Khamroev5Sardor Kulmatov7CKhurshidbek Mukhtarov42Kirill Todorov97Shakhboz Djurabekov6Ravshan Khayrullaev11Temur Mamasidikov17Javohir Roziyev78Vladimir Rodic10Shakhzod Ubaydullaev25Sherzod Esanov1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev15Nurmuhammad Abduganiyev34Farrukh Sayfiev8Vladimir Jovovic11Asilbek Jumaev14Khurshid Giyosov21CMukhsinjon Ubaydullaev18Stipe Perica22Alisher Odilov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
70
77
Tấn công nguy hiểm
51
81
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Buxoro FK (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Neftchi Fargona (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
82
1 Bàn
63
2 Bàn
15
3 Bàn
04
4+ Bàn
1217
B.thắng H1
1124
B.thắng H2
Buxoro FKNeftchi Fargona

Chi tiết về HT/FT

69
T/T
10
T/H
10
T/B
23
H/T
12
H/H
20
H/B
11
B/T
11
B/H
21
B/B
Buxoro FKNeftchi Fargona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
74
Thắng 1
44
Hòa
31
Thua 1
31
Thua 2+
Buxoro FKNeftchi Fargona

Thông tin đội bóng

Buxoro FK Thông tin Neftchi Fargona
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandr Khomyakov HLV Islombek Ismoilov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.503.601.570.872.500.890.80-1.000.98
Live1.02 ↓14.00 ↑64.00 ↑3.30 ↑4.500.13 ↓1.90 ↑0.000.28 ↓
VcbetSớm5.503.801.530.902.500.890.80-1.001.00
Live1.01 ↓11.50 ↑56.00 ↑1.14 ↑4.500.70 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
Mansion88Sớm4.753.851.540.882.250.880.95-0.500.81
Live1.01 ↓7.80 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm4.203.251.851.052.500.65---
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm3.853.001.760.802.250.80---
Live1.01 ↓11.44 ↑100.00 ↑3.15 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm4.753.851.540.882.250.881.00-0.500.76
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm4.853.901.570.872.500.891.01-0.750.75
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.33 ↑4.500.14 ↓2.04 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm4.923.561.520.902.500.901.08-0.750.74
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑4.54 ↑5.500.08 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm5.303.791.550.872.500.930.83-1.000.99
Live1.01 ↓6.50 ↑35.00 ↑3.12 ↑4.500.16 ↓0.16 ↓-0.252.94 ↑
LadbrokesSớm4.803.801.530.852.500.85---
Live1.01 ↓26.00 ↑71.00 ↑0.20 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm4.303.301.670.762.250.760.88-0.500.65
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑7.16 ↑5.500.02 ↓2.77 ↑0.000.20 ↓
PinnacleSớm5.884.061.470.952.750.811.02-1.000.76
Live1.51 ↓3.28 ↓10.24 ↑3.17 ↑4.500.23 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm5.003.801.530.852.500.83---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.854.500.75 ↓---
1xBetSớm4.223.271.901.152.500.652.000.000.33
Live1.05 ↓11.10 ↑28.00 ↑5.99 ↑5.500.06 ↓0.03 ↓-0.508.01 ↑
SNAISớm4.003.251.80------
Live5.00 ↑3.75 ↑1.55 ↓------
Bet 365Sớm6.003.501.500.832.500.980.85-1.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑0.832.500.980.78 ↓-1.001.03 ↑
William HillSớm4.003.101.801.102.500.620.75-0.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.04 ↓0.91 ↑-0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Buxoro FK-1Chưa có trận cùng mức
Neftchi Fargona+1200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).