Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs Neftchi Fargona, 22:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 18/08/2026
Buxoro FK 4 Kết thúc HT 1-1 1
Neftchi Fargona
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro FK | Phút | |
| 36' | Nurmuhammad Abduganiyev | |
| Sherzod Esanov 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 Nurmuhammad Abduganiyev(Assists:Vladimir Jovovic) (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Anvar Juraev ▼ Ravshan Khayrullaev | 46' ⇄ | |
| Sherzod Esanov 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| Sherzod Esanov 4 - 1 ⚽ | 46' | |
| Sherzod Esanov 5 - 1 ⚽ | 46' | |
| Sherzod Esanov 6 - 1 ⚽ | 46' | |
| Sherzod Esanov(Assists:Vladimir Rodic) (Kiến tạo: Vladimir Rodic) 7 - 1 ⚽ | 47' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kouao Kouao Koffi ▼ Asilbek Jumaev | |
| 67' | Vladimir Jovovic | |
| 69' | Mukhsinjon Ubaydullaev | |
| 70' | Khurshid Giyosov | |
| ▲ Kuvondyk Ruzyev ▼ Sherzod Esanov | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Zoran Marusic ▼ Vladimir Jovovic | |
| 72' ⇄ | ▲ Bilolkhon Toshmirzaev ▼ Ibrokhimkhalil Yuldoshev | |
| Temur Mamasidikov 8 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Asilbek Kayumov ▼ Temur Mamasidikov | 81' ⇄ | |
| ▲ Nika Kacharava ▼ Shakhzod Ubaydullaev | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Rustambek Fomin ▼ Khurshid Giyosov | |
| 83' ⇄ | ▲ Nurbek Sarsenbaev ▼ Stipe Perica | |
| Shakhboz Djurabekov | 88' | |
| 90' | Zoran Marusic | |
| Vladimir Rodic 9 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Islombek Baratov ▼ Vladimir Rodic | 90+6' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Buxoro FK · Khách = Neftchi Fargona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 16 (48%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 28 | 20 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxoro FK 8 (40%)Hòa 6 (30%)Neftchi Fargona 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 07/11/25 | Buxoro FK | 1-1 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/25 | Neftchi Fargona | 1-0 (0-0) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | B |
| 27/09/23 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Buxoro FK | -1.25 | 2.25 | B |
| 21/04/23 | Buxoro FK | 2-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/11/21 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 07/10/21 | Buxoro FK | 1-4 (1-3) | Neftchi Fargona | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/09/21 | Neftchi Fargona | 2-0 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 30/05/21 | Buxoro FK | 2-0 (2-0) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/18 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/04/18 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +1 | 2.5 | T |
| 07/09/17 | Neftchi Fargona | 1-2 (0-1) | Buxoro FK | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/17 | Buxoro FK | 3-0 (2-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/01/17 | Neftchi Fargona | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 29/10/16 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/16 | Neftchi Fargona | 2-3 (0-2) | Buxoro FK | - | - | T |
| 16/06/16 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/11/15 | Buxoro FK | 3-1 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | T |
| 26/06/15 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Buxoro FK | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
THTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Pakhtakor | 2-2 (2-0) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Buxoro FK | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | FK Andijon | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/07/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Neftchi Fargona
TTHHTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FK Andijon | 0-3 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Neftchi Fargona | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.75 | 3 | T |
| 03/08/26 | Dinamo Samarqand | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Neftchi Fargona | 6-1 (3-0) | Gulistan | - | - | T |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +1 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | T |
| 10/03/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (1-0) | FK Andijon | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Buxoro FK
Neftchi Fargona
12Umid Khamroev5Sardor Kulmatov7CKhurshidbek Mukhtarov42Kirill Todorov97Shakhboz Djurabekov6Ravshan Khayrullaev11Temur Mamasidikov17Javohir Roziyev78Vladimir Rodic10Shakhzod Ubaydullaev25Sherzod Esanov1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev15Nurmuhammad Abduganiyev34Farrukh Sayfiev8Vladimir Jovovic11Asilbek Jumaev14Khurshid Giyosov21CMukhsinjon Ubaydullaev18Stipe Perica22Alisher Odilov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Sardor Kulmatov
- 6Ravshan Khayrullaev▼ Rời sân 46'
- 7Khurshidbek Mukhtarov C
- 10Shakhzod Ubaydullaev▼ Rời sân 81'
- 11Temur Mamasidikov⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 81'
- 12Umid Khamroev
- 17Javohir Roziyev
- 25Sherzod Esanov⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 71'
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic⚽ Ghi bàn 90+2' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 90+6'
- 97Shakhboz Djurabekov🟨 Thẻ vàng 88'
Khách · 442
- 1Botirali Ergashev
- 4Bojan Ciger
- 6Ibrokhimkhalil Yuldoshev▼ Rời sân 72'
- 8Vladimir Jovovic🎯 Kiến tạo 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 72'
- 11Asilbek Jumaev▼ Rời sân 63'
- 14Khurshid Giyosov🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 83'
- 15Nurmuhammad Abduganiyev⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 18Stipe Perica▼ Rời sân 83'
- 21Mukhsinjon Ubaydullaev C🟨 Thẻ vàng 69'
- 22Alisher Odilov
- 34Farrukh Sayfiev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
15
Sút bóng
109
Sút cầu môn
65
Tấn công
7077
Tấn công nguy hiểm
5181
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Neftchi Fargona (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khomyakov | HLV | Islombek Ismoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.57 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.53 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.85 | 1.54 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.00 | 1.76 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.44 ↑ | 100.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.85 | 1.54 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 3.90 | 1.57 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.92 | 3.56 | 1.52 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 3.79 | 1.55 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.30 | 1.67 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.16 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.88 | 4.06 | 1.47 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.28 ↓ | 10.24 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 3.27 | 1.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 2.00 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.10 ↑ | 28.00 ↑ | 5.99 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.55 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.50 | 1.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buxoro FK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Neftchi Fargona | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).