Kết quả bóng đá trận Buxoro University vs FK Gazalkent, 21:00 ngày 09/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 09/08/2026
Buxoro University
1 Kết thúc HT 1-1 3
FK Gazalkent
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Buxoro University Phút FK Gazalkent
1 - 0 42'
45+2' 1 - 1
HT 1-1
54' 1 - 2
74' 1 - 3
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 36
Hòa 00 01
Bại 32 73
Ghi bàn 14 1121
Mất bàn 84 2510
Điểm 03 919

Chủ = Buxoro University · Khách = FK Gazalkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxoro University (21)Hiệp 1 / Cả trậnFK Gazalkent (23)
2 (10%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (19%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
11 (52%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Buxoro University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17311313421013
Sân nhà82151020712
Sân khách9108322314
6 gần6303914--

FK Gazalkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363121278
Sân nhà9216712711
Sân khách8620249201
6 gần6411145--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Buxoro University 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Gazalkent 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--B

Thành tích gần đây — Buxoro University

BBTTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26Buxoro University2-4 (0-1)Shurtan Guzor1-5-0.52.75B
UZB D131/07/26Jayxun5-1 (1-0)Buxoro University2-1-0.52.5B
UZB D124/07/26Buxoro University2-0 (1-0)Pakhtakor II3-202.5T
UZB D110/06/26Qiziriq Football Club0-2 (0-1)Buxoro University---T
UZB D105/06/26Buxoro University2-1 (0-0)Yaypan FK2-12-12.75T
UZB D131/05/26FC Lochin4-0 (1-0)Buxoro University---B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---B
UzbC22/05/26Gulistan1-0 (0-0)Buxoro University6-6--B
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---B
UZB D106/05/26Buxoro University1-1 (1-0)Fergana University2-10-12.75H
UZB D130/04/26Kattaqurgon1-0 (0-0)Buxoro University6-1-12.75B
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--B
UZB D121/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0--B
UZB D120/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0-1.52.75B
UZB D115/04/26Respublika FA1-0 (0-0)Buxoro University4-0--B
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--B
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--B
UZB D1B28/11/25Zaamin3-0 (0-0)Buxoro University7-1--B
UZB D1B26/11/25FK Do stlik Tashkent0-0 (0-0)Buxoro University4-3--H
UZB D1B23/11/25FK Chigatoy1-3 (0-1)Buxoro University4-8--T

Thành tích gần đây — FK Gazalkent

TBTTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D104/08/26Respublika FA0-7 (0-2)FK Gazalkent2-6-0.252.5T
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6-0.52.5B
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8-0.752.5T
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0-0.252.75T
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4+1.753H
UZB D130/05/26Pakhtakor II1-2 (0-1)FK Gazalkent5-5--T
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7-1.253.25B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5-0.252.25T
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--T
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5+1.253B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10-0.752.5T
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4-0.752.75H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
INT CF25/02/26Spartak Moscow Youth1-2 (1-0)FK Gazalkent---T
INT CF15/02/26CSKA Moscow (R)5-5 (4-0)FK Gazalkent---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
82
71
Tấn công nguy hiểm
49
36
Sút ngoài cầu môn
14
4
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
16
6
Việt vị
0
3
Quả ném biên
22
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxoro University (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
FK Gazalkent (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Buxoro University (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

FK Gazalkent (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
21
1 Bàn
34
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
614
B.thắng H2
Buxoro UniversityFK Gazalkent

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
02
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
31
B/B
Buxoro UniversityFK Gazalkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
16
Thắng 1
25
Hòa
41
Thua 1
104
Thua 2+
Buxoro UniversityFK Gazalkent

Thông tin đội bóng

Buxoro University Thông tin FK Gazalkent
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm5.003.951.500.983.000.840.97-1.000.87
Live25.00 ↑4.30 ↑1.18 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm4.703.651.630.552.501.20---
Live19.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓3.00 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm4.403.451.590.813.000.79---
Live25.68 ↑4.70 ↑1.17 ↓1.88 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm4.753.851.540.843.000.920.88-1.000.88
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
SbobetSớm5.103.841.490.942.750.880.91-1.000.93
Live17.00 ↑4.66 ↑1.18 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm4.203.891.610.863.000.880.98-0.750.76
Live35.00 ↑4.23 ↑1.20 ↓4.75 ↑4.500.01 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
18BetSớm4.603.501.580.783.000.750.85-0.750.68
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.18 ↓1.22 ↑0.000.54 ↓
PinnacleSớm4.643.911.530.933.000.790.84-1.000.87
Live4.74 ↑3.97 ↑1.54 ↑0.98 ↑3.000.77 ↓0.85 ↑-1.000.89 ↑
1xBetSớm4.423.901.650.552.501.300.44-1.501.55
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓4.27 ↑4.500.14 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm4.333.801.620.883.000.931.03-0.750.78
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.883.000.931.03-0.750.78
William HillSớm4.804.001.501.253.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.