Kết quả bóng đá trận Buxoro University vs Metallurg Bekobod, 20:30 ngày 27/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 27/08/2026
Buxoro University 0 Kết thúc HT 0-1 4
Metallurg Bekobod
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro University | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Saidumarkhon Saidnurullayev | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Saidumarkhon Saidnurullayev | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 Shoahmedov S. | |
| 60' | ⚽ 0 - 4 Shoahmedov S. | |
| 71' | ⚽ 0 - 5 Marko Milickovic | |
| 71' | ⚽ 0 - 6 Milickovic M. | |
| 90' | ⚽ 0 - 7 | |
| 90' | ⚽ 0 - 8 Saidumarkhon Saidnurullayev | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 9 Saidumarkhon Saidnurullayev | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 29 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 17 |
Chủ = Buxoro University · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 42 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 20 | 7 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 | 22 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 44 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 9 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Buxoro University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Bekobod 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro University
BBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 09/08/26 | Buxoro University | 1-3 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 05/08/26 | Buxoro University | 2-4 (0-1) | Shurtan Guzor | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | -1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 22/05/26 | Gulistan | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | -1 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | B |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 28/11/25 | Zaamin | 3-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
TTHBTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Qiziriq Football Club | 0-3 (0-2) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 15/08/26 | Respublika FA | 1-3 (1-0) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 10/08/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Yaypan FK | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Aral Nukus | 1-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
03
Sút bóng
717
Sút cầu môn
513
Tấn công
8069
Tấn công nguy hiểm
5668
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro University (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Metallurg Bekobod (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro University (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Metallurg Bekobod (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.80 | 4.60 | 1.31 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.60 | 4.35 | 1.35 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.30 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.57 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.35 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.25 | 1.38 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 4.70 | 1.32 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.76 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.33 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.50 | 4.49 | 1.31 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.57 | 0.83 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 271.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.98 | 4.33 | 1.33 | 0.93 | 3.25 | 0.74 | 0.88 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 24.46 ↑ | 6.98 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 2.40 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.08 ↓ | 0.00 | 0.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.33 | 1.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.