Kết quả bóng đá trận Buxoro University vs Respublika FA, 21:00 ngày 21/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 21/08/2026
Buxoro University Sắp đá --:--:--
Respublika FA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 26 | 20 |
| Điểm | 0 | 1 | 9 | 7 |
Chủ = Buxoro University · Khách = Respublika FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 6 (33%) |
| 10 (53%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 13 | 38 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 | 22 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Buxoro University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Respublika FA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buxoro University
BBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 09/08/26 | Buxoro University | 1-3 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 05/08/26 | Buxoro University | 2-4 (0-1) | Shurtan Guzor | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | -1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 22/05/26 | Gulistan | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | -1 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | B |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 28/11/25 | Zaamin | 3-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Respublika FA
BHBBBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Respublika FA | 1-3 (1-0) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 10/08/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | Aral Nukus | - | - | H |
| 04/08/26 | Respublika FA | 0-7 (0-2) | FK Gazalkent | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro University (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Respublika FA (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro University (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Respublika FA (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.35 ↓ | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.41 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.36 | 3.30 | 2.41 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.46 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.46 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.21 | 2.49 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.47 | 3.21 | 2.49 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.93 | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.45 ↓ | 2.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.19 | 2.06 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.36 ↑ | 2.47 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 | 3.50 | 2.40 | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Buxoro University | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Respublika FA | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).