Kết quả bóng đá trận Buxoro University vs Shurtan Guzor, 21:00 ngày 05/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 05/08/2026
Buxoro University
2 Kết thúc HT 0-1 4
Shurtan Guzor
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Buxoro University Phút Shurtan Guzor
32' 0 - 1 Yuri Klochkov
41'
HT 0-1
48' 0 - 2 Yuri Klochkov
Bekhruz Shodmonov 1 - 2 57'
Bekhruz Shodmonov 2 - 2 62'
70' 2 - 3 Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
73' 2 - 4 Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 00 01
Bại 32 74
Ghi bàn 12 1212
Mất bàn 94 2913
Điểm 03 916

Chủ = Buxoro University · Khách = Shurtan Guzor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxoro University (20)Hiệp 1 / Cả trậnShurtan Guzor (26)
2 (10%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (20%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
11 (55%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Buxoro University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17311313421013
Sân nhà82151020712
Sân khách9108322314
6 gần6303916--

Shurtan Guzor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710342418333
Sân nhà9522118174
Sân khách85121310162
6 gần6303611--

Thành tích gần đây — Buxoro University

BTTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D131/07/26Jayxun5-1 (1-0)Buxoro University2-1-0.52.5B
UZB D124/07/26Buxoro University2-0 (1-0)Pakhtakor II3-202.5T
UZB D110/06/26Qiziriq Football Club0-2 (0-1)Buxoro University---T
UZB D105/06/26Buxoro University2-1 (0-0)Yaypan FK2-12-12.75T
UZB D131/05/26FC Lochin4-0 (1-0)Buxoro University---B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---B
UzbC22/05/26Gulistan1-0 (0-0)Buxoro University6-6--B
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---B
UZB D106/05/26Buxoro University1-1 (1-0)Fergana University2-10-12.75H
UZB D130/04/26Kattaqurgon1-0 (0-0)Buxoro University6-1-12.75B
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--B
UZB D121/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0--B
UZB D120/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0-1.52.75B
UZB D115/04/26Respublika FA1-0 (0-0)Buxoro University4-0--B
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--B
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--B
UZB D1B28/11/25Zaamin3-0 (0-0)Buxoro University7-1--B
UZB D1B26/11/25FK Do stlik Tashkent0-0 (0-0)Buxoro University4-3--H
UZB D1B23/11/25FK Chigatoy1-3 (0-1)Buxoro University4-8--T
UZB D1B05/11/25Buxoro University3-2 (1-0)Namangan FA5-4--T

Thành tích gần đây — Shurtan Guzor

TBBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D130/07/26Shurtan Guzor2-1 (2-0)Respublika FA2-6+0.752.75T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2-12.75B
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0+0.252.75B
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5T
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3-1.753B
UzbC21/05/26Havokand PFK1-4 (0-1)Shurtan Guzor---T
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--B
UZB D105/05/26Shurtan Guzor2-0 (1-0)Pakhtakor II3-2+0.52.5T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3+1.252.75T
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1+0.52.5H
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2+0.252.25T
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--T
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
UZB D129/11/25Qizilqum Zarafshon3-3 (1-0)Shurtan Guzor0-3-0.752.5H
UZB D119/11/25Shurtan Guzor1-1 (0-0)Buxoro FK4-9-12.5H
UZB D110/11/25Termez Surkhon1-0 (0-0)Shurtan Guzor6-1-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
23
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
74
85
Tấn công nguy hiểm
33
50
Sút ngoài cầu môn
7
12
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
20
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
1
5
Quả ném biên
18
37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxoro University (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Shurtan Guzor (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Buxoro University (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Shurtan Guzor (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
23
1 Bàn
25
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
26
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Buxoro UniversityShurtan Guzor

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Buxoro UniversityShurtan Guzor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
26
Thắng 1
26
Hòa
41
Thua 1
94
Thua 2+
Buxoro UniversityShurtan Guzor

Thông tin đội bóng

Buxoro University Thông tin Shurtan Guzor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asror Aliqulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.504.501.330.923.000.780.85-1.250.85
Live126.00 ↑126.00 ↑1.05 ↓5.50 ↑6.500.15 ↓0.40 ↓-0.251.60 ↑
VcbetSớm4.403.751.670.912.750.880.90-0.750.89
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.23 ↑6.500.65 ↓2.05 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm5.804.151.410.712.751.091.08-1.000.72
Live7.50 ↑1.94 ↓2.12 ↑9.09 ↑6.500.01 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm3.803.701.800.652.501.05---
Live23.00 ↑6.25 ↑1.15 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓---
10BETSớm3.503.401.720.822.750.79---
Live20.55 ↑5.84 ↑1.13 ↓0.93 ↑2.750.72 ↓---
12betSớm4.954.301.450.742.751.061.04-1.000.76
Live45.00 ↑5.40 ↑1.10 ↓7.69 ↑6.500.03 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm3.453.451.750.902.750.800.95-0.500.75
Live5.20 ↑3.35 ↓1.58 ↓0.88 ↓2.000.92 ↑1.04 ↑-0.750.78 ↑
SbobetSớm4.613.701.500.822.750.981.09-0.750.71
Live27.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓5.55 ↑6.500.04 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm3.593.531.790.872.750.870.95-0.500.79
Live34.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓4.75 ↑6.500.01 ↓1.81 ↑0.000.37 ↓
18BetSớm3.453.501.770.802.750.770.73-0.750.83
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.863.491.720.892.750.820.78-0.750.93
Live25.89 ↑6.56 ↑1.09 ↓2.37 ↑6.500.27 ↓2.28 ↑0.000.29 ↓
1xBetSớm3.643.601.860.702.501.031.750.000.40
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.04 ↑6.500.09 ↓2.26 ↑0.000.31 ↓
Bet 365Sớm3.503.601.800.902.750.900.98-0.500.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑3.000.83 ↓1.00 ↑-1.000.80 ↓
William HillSớm3.503.601.800.672.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.