Kết quả bóng đá trận Buxton FC vs Ashton United, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Buxton FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ashton United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Buxton FC | Phút | |
| 45+2' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| Trialist E 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 14 |
Chủ = Buxton FC · Khách = Ashton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxton FC 9 (45%)Hòa 3 (15%)Ashton United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/24 | Buxton FC | 4-1 (0-0) | Ashton United | +1 | 3 | T |
| 11/12/21 | Buxton FC | 3-0 (2-0) | Ashton United | - | - | T |
| 11/09/21 | Ashton United | 1-1 (1-1) | Buxton FC | - | - | H |
| 02/11/19 | Buxton FC | 1-2 (1-2) | Ashton United | - | - | B |
| 23/03/18 | Buxton FC | 1-0 (1-0) | Ashton United | -0.25 | 3 | T |
| 28/08/17 | Ashton United | 1-4 (0-3) | Buxton FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/17 | Buxton FC | 1-2 (0-1) | Ashton United | +0.75 | 3 | B |
| 21/09/16 | Ashton United | 1-3 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 02/01/16 | Ashton United | 3-1 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 23/09/15 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 07/03/15 | Buxton FC | 2-3 (1-2) | Ashton United | - | - | B |
| 23/08/14 | Ashton United | 1-1 (1-0) | Buxton FC | - | - | H |
| 09/01/14 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 12/09/13 | Buxton FC | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 12/01/13 | Ashton United | 0-1 (0-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 20/09/12 | Buxton FC | 6-1 (3-0) | Ashton United | -0.25 | 3 | T |
| 10/03/12 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 29/09/11 | Ashton United | 4-2 (0-1) | Buxton FC | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/11 | Buxton FC | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 26/02/11 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Buxton FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buxton FC
BBTTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | South Shields | 1-0 (1-0) | Buxton FC | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Buxton FC | 1-3 (1-2) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Buxton FC | 1-2 (0-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Buxton FC | 0-3 (0-2) | AFC Fylde | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Buxton FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | Buxton FC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ashton United
HHTBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | - | - | B |
| 24/01/26 | Ashton United | 2-1 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 17/01/26 | Hebburn Town | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 01/01/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-1) | Ashton United | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/12/25 | Ashton United | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 20/12/25 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Ashton United | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
55
Tấn công
7169
Tấn công nguy hiểm
2723
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxton FC (48 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 26 (54%)Hòa 3 (6%)Bại 19 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 31 (65%)Hòa 3 (6%)Xỉu 14 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Ashton United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↓ | 28.00 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.20 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.20 ↑ | 7.60 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↓ | 28.00 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.65 | 6.60 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.63 ↑ | 2.73 ↓ | 5.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.60 ↑ | 19.50 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.85 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.30 | 7.05 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.15 ↓ | 26.00 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.75 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.65 | 6.53 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.28 ↑ | 22.53 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 26.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.89 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.48 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.56 ↑ | 22.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.