Kết quả bóng đá trận Buxton FC vs Ashton United, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Buxton FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ashton United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 19 | 13 |
Chủ = Buxton FC · Khách = Ashton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 13 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxton FC 9 (45%)Hòa 3 (15%)Ashton United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 06/07/24 | Buxton FC | 4-1 (0-0) | Ashton United | 4-11 | +1 | 3 | T |
| ENG-N PR | 11/12/21 | Buxton FC | 3-0 (2-0) | Ashton United | - | - | - | T |
| ENG-N PR | 11/09/21 | Ashton United | 1-1 (1-1) | Buxton FC | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 02/11/19 | Buxton FC | 1-2 (1-2) | Ashton United | 2-4 | - | - | B |
| ENG-N PR | 23/03/18 | Buxton FC | 1-0 (1-0) | Ashton United | 7-4 | -0.25 | 3 | T |
| ENG-N PR | 28/08/17 | Ashton United | 1-4 (0-3) | Buxton FC | 6-3 | -0.5 | 2.75 | T |
| ENG-N PR | 08/03/17 | Buxton FC | 1-2 (0-1) | Ashton United | 1-2 | +0.75 | 3 | B |
| ENG-N PR | 21/09/16 | Ashton United | 1-3 (1-0) | Buxton FC | 1-7 | - | - | T |
| ENG-N PR | 02/01/16 | Ashton United | 3-1 (1-0) | Buxton FC | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 23/09/15 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Ashton United | 0-9 | - | - | T |
| ENG-N PR | 07/03/15 | Buxton FC | 2-3 (1-2) | Ashton United | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 23/08/14 | Ashton United | 1-1 (1-0) | Buxton FC | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 09/01/14 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Buxton FC | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 12/09/13 | Buxton FC | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 12/01/13 | Ashton United | 0-1 (0-0) | Buxton FC | - | - | - | T |
| ENG-N PR | 20/09/12 | Buxton FC | 6-1 (3-0) | Ashton United | - | -0.25 | 3 | T |
| ENG-N PR | 10/03/12 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Ashton United | - | - | - | T |
| ENG-N PR | 29/09/11 | Ashton United | 4-2 (0-1) | Buxton FC | - | -0.25 | 3 | B |
| ENG-N PR | 23/03/11 | Buxton FC | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 26/02/11 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Buxton FC | - | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buxton FC
BBTTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | - | B |
| ENG NLN | 02/05/26 | South Shields | 1-0 (1-0) | Buxton FC | 3-1 | -1 | 3.25 | B |
| ENG NLN | 29/04/26 | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | 6-7 | +0.5 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | 7-0 | +1.75 | 3 | T |
| ENG NLN | 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | 6-3 | +0.5 | 3 | T |
| ENG NLN | 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | 3-5 | +0.75 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 11/04/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | 8-4 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG NLN | 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 5-5 | 0 | 2.75 | T |
| ENG NLN | 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 3-3 | 0 | 2.75 | B |
| ENG NLN | 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 7-4 | 0 | 3 | T |
| ENG NLN | 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | 9-3 | +0.5 | 3 | T |
| ENG NLN | 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | 3-7 | +1 | 2.75 | T |
| ENG NLN | 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | 4-6 | -0.25 | 3 | T |
| ENG NLN | 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 9-2 | -0.25 | 2.75 | T |
| ENG NLN | 07/03/26 | Buxton FC | 1-3 (1-2) | Kidderminster Harriers | 3-5 | -0.25 | 2.5 | B |
| ENG NLN | 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | 5-3 | -0.25 | 3.25 | T |
| ENG NLN | 25/02/26 | Buxton FC | 1-2 (0-0) | Kings Lynn | 9-3 | +0.25 | 2.5 | B |
| ENG NLN | 21/02/26 | Buxton FC | 0-3 (0-2) | AFC Fylde | 4-4 | -0.75 | 2.75 | B |
| ENG NLN | 18/02/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Buxton FC | 7-3 | 0 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 14/02/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | Buxton FC | 3-1 | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ashton United
HHTBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | 3-4 | - | - | H |
| ENG-N PR | 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | 8-3 | - | - | T |
| ENG-N PR | 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | 7-5 | - | - | B |
| ENG-N PR | 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | 11-2 | - | - | T |
| ENG-N PR | 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | 2-7 | - | - | H |
| ENG-N PR | 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | 8-1 | - | - | T |
| ENG-N PR | 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | 4-5 | - | - | H |
| ENG-N PR | 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | 7-9 | - | - | B |
| ENG-N PR | 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | 10-8 | - | - | T |
| ENG-N PR | 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | 5-7 | - | - | B |
| ENG-N PR | 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | 5-2 | - | - | B |
| ENG-N PR | 24/01/26 | Ashton United | 2-1 (2-0) | Warrington Rylands | 5-7 | - | - | T |
| ENG-N PR | 17/01/26 | Hebburn Town | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 01/01/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-1) | Ashton United | 6-5 | -0.5 | 2.5 | T |
| ENG-N PR | 26/12/25 | Ashton United | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | 4-7 | - | - | H |
| ENG-N PR | 20/12/25 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Ashton United | 2-3 | -0.25 | 2.25 | H |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Tấn công
1111
Tấn công nguy hiểm
34
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxton FC (48 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 26 (54%)Hòa 3 (6%)Bại 19 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 31 (65%)Hòa 3 (6%)Xỉu 14 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Ashton United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 7.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.20 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.20 ↑ | 7.60 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 7.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.65 | 6.60 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 | 4.65 | 6.60 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.31 | 4.45 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.30 | 7.05 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.29 | 4.30 | 7.05 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.75 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.86 | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.84 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.65 | 6.53 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.75 ↑ | 6.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.80 ↑ | 6.75 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.89 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.48 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.85 ↑ | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.