Kết quả bóng đá trận Buxton FC vs Hereford FC, 21:00 ngày 08/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Buxton FC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Hereford FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Buxton FC Phút Hereford FC
24'
Sisa Tuntulwana 1 - 0 38'
HT 1-0
48'
64' Preston Bitemo
90+1' 1 - 1 Aaron Skinner
Sisa Tuntulwana 2 - 1 90+8'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 01 12
Bại 10 42
Ghi bàn 54 1414
Mất bàn 72 188
Điểm 67 1620

Chủ = Buxton FC · Khách = Hereford FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxton FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnHereford FC (11)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (17%)Hòa/Thắng3 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (33%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Buxton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312109108
Sân nhà32015468
Sân khách31115549
6 gần630369--

Hereford FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411103132
Sân nhà32105174
Sân khách32015264
6 gần622269--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Buxton FC 2 (25%)Hòa 1 (13%)Hereford FC 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403T
ENG NLN20/08/25Buxton FC1-2 (0-2)Hereford FC6-4+0.52.5B
ENG NLN26/02/25Hereford FC2-1 (1-0)Buxton FC5-6-0.252.5B
ENG NLN12/10/24Buxton FC1-2 (1-1)Hereford FC4-5-0.252.5B
ENG NLN01/04/24Hereford FC2-2 (0-1)Buxton FC12-2-0.52.5H
ENG NLN22/11/23Buxton FC2-1 (1-0)Hereford FC8-3+0.252.5T
ENG NLN21/01/23Buxton FC0-1 (0-0)Hereford FC8-3+0.252.5B
ENG NLN20/08/22Hereford FC2-0 (0-0)Buxton FC11-502.5B

Thành tích gần đây — Buxton FC

TBTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Warrington Town AFC1-2 (1-0)Buxton FC---T
INT CF25/07/26Dagenham Redbridge4-0 (1-0)Buxton FC---B
INT CF22/07/26Buxton FC2-0 (1-0)Scunthorpe United8-3-0.253T
INT CF11/07/26Buxton FC1-0 (0-0)Ashton United5-2+1.53T
INT CF08/07/26Buxton FC1-3 (0-0)Sporting Braga---B
ENG NLN02/05/26South Shields1-0 (1-0)Buxton FC3-1-13.25B
ENG NLN29/04/26Buxton FC4-2 (0-0)Scarborough6-7+0.52.5T
ENG NLN25/04/26Buxton FC4-1 (2-1)Leamington7-0+1.753T
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3+0.53T
ENG NLN15/04/26Alfreton Town2-2 (2-1)Buxton FC3-5+0.752.75H
ENG NLN11/04/26Buxton FC2-0 (1-0)Scarborough8-4+0.252.5T
ENG NLN06/04/26Worksop Town1-2 (0-1)Buxton FC5-502.75T
ENG NLN03/04/26Buxton FC2-4 (1-2)Macclesfield Town3-302.75B
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403T
ENG NLN21/03/26Buxton FC3-0 (3-0)Bedford Town9-3+0.53T
ENG NLN18/03/26Leamington0-1 (0-1)Buxton FC3-7+12.75T
ENG NLN14/03/26Chorley FC1-2 (1-0)Buxton FC4-6-0.253T
ENG NLN11/03/26Darlington0-2 (0-0)Buxton FC9-2-0.252.75T
ENG NLN07/03/26Buxton FC1-3 (1-2)Kidderminster Harriers3-5-0.252.5B
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3-0.253.25T

Thành tích gần đây — Hereford FC

THBBHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Bromsgrove Sporting FC0-1 (0-0)Hereford FC---T
INT CF29/07/26Hereford FC1-1 (1-0)Shrewsbury Town1-12-13.25H
INT CF25/07/26Hereford FC0-3 (0-0)Solihull Moors4-7-0.53B
INT CF18/07/26Bishop·s Cleeve2-0 (0-0)Hereford FC---B
ENG NLN25/04/26Hereford FC2-2 (1-2)Peterborough Sports8-4+1.53H
ENG NLN22/04/26Hereford FC2-1 (0-0)Marine9-8+0.753T
ENG NLN18/04/26Hereford FC3-1 (3-1)Radcliffe Borough2-10+0.253T
ENG NLN15/04/26Hereford FC1-2 (1-0)Oxford City8-5+0.253B
ENG NLN11/04/26Bedford Town2-2 (2-0)Hereford FC3-6-0.253H
ENG NLN09/04/26Marine0-1 (0-1)Hereford FC7-4-0.753T
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25T
ENG NLN03/04/26Kidderminster Harriers2-1 (1-1)Hereford FC4-3-1.253B
ENG NLN01/04/26Hereford FC0-2 (0-0)Macclesfield Town4-10-0.53B
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403B
ENG NLN25/03/26Hereford FC1-2 (0-2)Spennymoor Town9-2+0.52.75B
ENG NLN21/03/26Macclesfield Town3-1 (0-0)Hereford FC9-9-13B
ENG NLN20/03/26Alfreton Town2-1 (2-0)Hereford FC5-4+0.252.5B
ENG NLN18/03/26Hereford FC1-4 (0-3)AFC Fylde4-3-0.753.25B
ENG NLN14/03/26Hereford FC2-1 (0-0)South Shields0-7-0.753T
ENG NLN11/03/26Hereford FC5-1 (2-1)Leamington3-6+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
105
101
Tấn công nguy hiểm
95
47
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
1
Quả ném biên
36
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hereford FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Buxton FCHereford FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Buxton FCHereford FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
54
Thắng 1
13
Hòa
14
Thua 1
46
Thua 2+
Buxton FCHereford FC

Thông tin đội bóng

Buxton FC Thông tin Hereford FC
Thành lập 1924
Sân nhà Edgar Street
0 Sức chứa 7149
HLV
Khu vực Hereford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.603.300.993.000.790.990.500.79
Live1.02 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.25 ↑1.500.30 ↓2.05 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.933.453.200.983.000.780.930.500.83
Live1.77 ↓3.55 ↑3.65 ↑1.02 ↑3.000.80 ↑0.77 ↓0.501.07 ↑
InterwettenSớm1.953.703.300.552.501.20---
Live1.07 ↓7.50 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm1.853.453.050.883.000.73---
Live1.06 ↓8.55 ↑91.26 ↑1.16 ↑1.500.57 ↓---
12betSớm1.933.453.200.983.000.780.930.500.83
Live1.77 ↓3.55 ↑3.65 ↑1.02 ↑3.000.80 ↑0.77 ↓0.501.07 ↑
CrownSớm1.903.502.960.953.000.750.900.500.80
Live1.71 ↓3.60 ↑3.50 ↑0.74 ↓2.750.96 ↑0.91 ↑0.750.79 ↓
SbobetSớm1.953.273.101.003.000.800.950.500.87
Live1.79 ↓3.47 ↑3.64 ↑1.02 ↑3.000.800.79 ↓0.501.05 ↑
WewbetSớm1.963.633.200.983.000.780.960.500.82
Live1.76 ↓3.73 ↑3.85 ↑0.79 ↓2.751.01 ↑0.99 ↑0.750.83 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.200.602.501.20---
Live1.75 ↓3.503.80 ↑0.602.501.20---
18BetSớm1.873.603.100.642.750.900.810.500.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.583.380.812.751.011.000.500.83
Live4.66 ↑1.24 ↓14.21 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓2.02 ↑0.250.36 ↓
BwinSớm1.933.503.100.582.501.20---
Live1.75 ↓3.503.80 ↑0.582.501.20---
1xBetSớm1.993.803.210.602.501.200.730.250.99
Live1.02 ↓19.00 ↑126.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.32 ↓0.002.40 ↑
Bet 365Sớm1.913.603.201.003.000.800.980.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.003.403.300.622.501.20---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Buxton FC+1/2001
Hereford FC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).