Kết quả bóng đá trận BVSC Zuglo vs KARCAG SE, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
BVSC Zuglo 1 Kết thúc HT 1-1 4
KARCAG SE
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| BVSC Zuglo | Phút | |
| Kornel Csernik 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 Norbert Konyves | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 3 Mate Kovalovszki | |
| Mate Katona | 58' | |
| 59' | ⚽ 1 - 4 David Laszlo | |
| 61' | ||
| 69' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 5 Norbert Konyves | |
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 8 | 11 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = BVSC Zuglo · Khách = KARCAG SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BVSC Zuglo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
BVSC Zuglo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | - | - |
KARCAG SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
BVSC Zuglo 2 (67%)Hòa 1 (33%)KARCAG SE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | KARCAG SE | 1-3 (1-1) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 25/08/25 | BVSC Zuglo | 1-1 (1-1) | KARCAG SE | - | - | H |
| 11/09/22 | BVSC Zuglo | 5-0 (2-0) | KARCAG SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — BVSC Zuglo
BBHTHHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 08/08/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 26/07/26 | BVSC Zuglo | 0-0 (0-0) | Kazincbarcika | - | - | H |
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | T |
| 15/07/26 | BVSC Zuglo | 1-1 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | H |
| 11/07/26 | Csakvari TK | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 08/07/26 | Gyirmot SE | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 04/07/26 | Fehervar Videoton | 1-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 01/07/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-1) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 27/06/26 | BVSC Zuglo | 2-2 (2-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 24/06/26 | BVSC Zuglo | 2-0 (2-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/05/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 03/05/26 | BVSC Zuglo | 1-0 (1-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 26/04/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | -1.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | BVSC Zuglo | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 06/04/26 | SOROKSAR | 2-1 (1-0) | BVSC Zuglo | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 14/03/26 | Kozarmisleny SE | 0-3 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | T |
Thành tích gần đây — KARCAG SE
HHHHBTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KARCAG SE | 3-3 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 02/08/26 | KARCAG SE | 2-2 (2-2) | SOROKSAR | - | - | H |
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 19/07/26 | KARCAG SE | 0-2 (0-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 04/07/26 | SOROKSAR | 1-1 (1-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 17/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 27/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | KARCAG SE | 1-2 (0-2) | Kecskemeti TE | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 14/03/26 | KARCAG SE | 3-2 (0-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 08/03/26 | Fehervar Videoton | 2-0 (1-0) | KARCAG SE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
67
Sút cầu môn
54
Tấn công
10178
Tấn công nguy hiểm
7548
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BVSC Zuglo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BVSC Zuglo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.60 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.45 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.40 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 0.69 ↑ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.02 | 3.65 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.98 ↓ | 3.30 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 | 3.30 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↑ | 3.35 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.32 | 4.18 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.03 ↓ | 3.38 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.69 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.14 ↓ | 3.39 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BVSC Zuglo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KARCAG SE | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).