Kết quả bóng đá trận C.S.D. Comunicaciones vs Suchitepequez, 08:00 ngày 05/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 05/10/2026
C.S.D. Comunicaciones 3 Kết thúc HT 1-0 0
Suchitepequez
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| C.S.D. Comunicaciones | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | Gonzalez F. | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Andersson Ortiz 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lezcano A. ▼ | |
| Martin E. 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Frank de Leon ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Dany Rodas ▼ | |
| Duarte O. 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ David Prada ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Samuel Camacho ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Erick Lemus ▼ | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Denis Herrera ▼ | |
| ▲ Raymundo E. ▼ | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Galindo A. ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 17 | 24 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 6 |
Chủ = C.S.D. Comunicaciones · Khách = Suchitepequez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| C.S.D. Comunicaciones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 18 (32%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Đội hình
C.S.D. Comunicaciones
Suchitepequez
2Kevin Grijalva3Martin E.5Dominguez-Ramirez M.11Andersson Ortiz16Diego Santis19Cruz A. d. l.23Barrios A.27Duarte O.31Dewinder Bradley32Olivera Moreira L. N.77Garcia N.1Julio Secaida4Torres Chavez V. G.8Esvin de León10Gonzalez F.14Diaz W.17Marco Rivas18Zamorano A.21Manfred Noe Icute Fuentes28Jose Corena77Artola C.99Montano Cardenas F. A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Kevin Grijalva
- 3Martin E.⚽ Ghi bàn 55'
- 5Dominguez-Ramirez M.
- 11Andersson Ortiz⚽ Ghi bàn 23'
- 16Diego Santis
- 19Cruz A. d. l.
- 23Barrios A.
- 27Duarte O.⚽ Ghi bàn 63'
- 31Dewinder Bradley
- 32Olivera Moreira L. N.
- 77Garcia N.
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
13
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| C.S.D. Comunicaciones | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Hernandez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.80 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.10 ↑ | 28.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.10 | 5.60 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 6.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 19.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.23 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.60 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| C.S.D. Comunicaciones | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suchitepequez | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).