Kết quả bóng đá trận CA Atlas vs Sacachispas, 01:00 ngày 05/08/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 05/08/2026
CA Atlas 0 Kết thúc HT 0-1 2
Sacachispas
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| CA Atlas | Phút | |
| 22' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 Alejo Monje | |
| 38' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 Leandro Rios | |
| 54' | ||
| 55' | ||
| 65' | ||
| 69' | ||
| 80' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 17 |
Chủ = CA Atlas · Khách = Sacachispas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
CA Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 8 | 9 | 22 | 22 | 35 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 13 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 9 | 16 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Sacachispas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 6 | 7 | 31 | 19 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 20 | 10 | 30 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 9 | 15 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CA Atlas 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sacachispas 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Sacachispas | 2-0 (0-0) | CA Atlas | -0.5 | 2 | B |
| 26/06/11 | Sacachispas | 0-1 (0-0) | CA Atlas | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Atlas
HBTTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Deportivo Muniz | 1-1 (1-1) | CA Atlas | - | - | H |
| 26/07/26 | CA Atlas | 0-1 (0-0) | Deportivo Espanol | - | - | B |
| 12/07/26 | Central Cordoba De Rosario | 0-1 (0-0) | CA Atlas | - | - | T |
| 06/07/26 | CA Atlas | 2-1 (2-0) | Claypole | 0 | 1.75 | T |
| 01/07/26 | Central Ballester | 0-2 (0-1) | CA Atlas | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | El Porvenir | 0-1 (0-0) | CA Atlas | - | - | T |
| 07/06/26 | CA Atlas | 1-1 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 02/06/26 | Sportivo Barracas | 1-0 (0-0) | CA Atlas | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | CA Atlas | 2-3 (2-2) | Club Lujan | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | CA Atlas | 0-0 (0-0) | Berazategui | -0.5 | 2 | H |
| 09/05/26 | General Lamadrid | 1-0 (0-0) | CA Atlas | - | - | B |
| 04/05/26 | CA Atlas | 3-2 (2-1) | Leones de Rosario | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Atlas | 1-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | T |
| 19/04/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (0-1) | CA Atlas | - | - | H |
| 12/04/26 | Canuelas FC | 1-0 (1-0) | CA Atlas | - | - | B |
| 06/04/26 | CA Atlas | 1-1 (0-1) | Deportivo Muniz | - | - | H |
| 30/03/26 | Deportivo Espanol | 1-1 (0-1) | CA Atlas | -0.75 | 2 | H |
| 21/03/26 | Sacachispas | 2-0 (0-0) | CA Atlas | -0.5 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Atlas | 0-0 (0-0) | Central Cordoba De Rosario | - | - | H |
| 02/03/26 | Claypole | 0-0 (0-0) | CA Atlas | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sacachispas
BHTTBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/4 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puerto Nuevo | 1-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | B |
| 28/07/26 | Sacachispas | 1-1 (1-1) | Leandro N Alem | +0.75 | 2 | H |
| 12/07/26 | Defensores de Cambaceres | 0-2 (0-0) | Sacachispas | - | - | T |
| 05/07/26 | Sacachispas | 1-0 (1-0) | Juventud Unida | - | - | T |
| 27/06/26 | Sacachispas | 0-1 (0-0) | CA Lugano | - | - | B |
| 16/06/26 | Sacachispas | 1-0 (0-0) | Argentino de Rosario | +0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 0-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | H |
| 04/06/26 | Sacachispas | 1-0 (1-0) | Berazategui | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Victoriano Arenas | 1-0 (0-0) | Sacachispas | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Sacachispas | 3-0 (1-0) | Claypole | - | - | T |
| 12/05/26 | Sacachispas | 1-1 (0-0) | Centro Espanol | - | - | H |
| 05/05/26 | Uhl Que Sa | 0-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | H |
| 27/04/26 | Sacachispas | 0-0 (0-0) | Mercedes | - | - | H |
| 18/04/26 | Sacachispas | 4-3 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | T |
| 12/04/26 | Deportivo Paraguayo | 2-1 (1-0) | Sacachispas | - | - | B |
| 07/04/26 | Sacachispas | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Leandro N Alem | 0-5 (0-3) | Sacachispas | - | - | T |
| 21/03/26 | Sacachispas | 2-0 (0-0) | CA Atlas | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Sacachispas | 2-1 (0-0) | Defensores de Cambaceres | - | - | T |
| 02/03/26 | Juventud Unida | 0-1 (0-1) | Sacachispas | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
45
Tấn công
144118
Tấn công nguy hiểm
9373
Sút ngoài cầu môn
913
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Atlas (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Sacachispas (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Atlas (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Sacachispas (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 3 (50%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.80 | 0.81 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.50 | 2.45 | 0.64 | 1.75 | 0.69 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.73 | 2.34 | 0.94 | 1.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.40 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.38 | 0.78 | 1.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 2.74 | 2.24 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 2.68 | 2.05 | 0.96 | 1.75 | 0.74 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.89 ↓ | 2.81 ↑ | 2.23 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 2.67 | 2.34 | 1.02 | 1.75 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 2.53 | 2.68 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.65 | 2.60 | 0.72 | 1.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 326.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.60 | 2.76 | 1.83 | 0.95 | 1.75 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.26 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.40 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 2.88 | 1.83 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Atlas | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sacachispas | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).