Kết quả bóng đá trận CA Batna vs JS Azazga, 22:00 ngày 18/09/2026
Ligue Professionnelle 2 (Algeria) · 22:00 ngày 18/09/2026
CA Batna 2 Kết thúc HT 1-1 2
JS Azazga
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CA Batna | Phút | |
| 18' | ||
| 21' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 11 |
Chủ = CA Batna · Khách = JS Azazga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Batna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CA Batna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
JS Azazga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Batna (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
JS Azazga (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Batna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.30 | 8.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.87 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.39 | 7.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.50 | 11.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.60 ↑ | 9.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.30 | 7.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 3.89 | 6.30 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 7.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.30 | 11.30 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.05 ↓ | 18.70 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.