Kết quả bóng đá trận CA Bembibre vs CD Atletico Mansilles, 17:30 ngày 20/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 20/09/2026
CA Bembibre 0 Kết thúc HT 0-0 2
CD Atletico Mansilles
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Diễn biến trận đấu
| CA Bembibre | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 18 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = CA Bembibre · Khách = CD Atletico Mansilles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Bembibre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 11 (32%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
CA Bembibre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
CD Atletico Mansilles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
54%46%
Quả ném biên
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Bembibre (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
CD Atletico Mansilles (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Bembibre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.05 | 2.29 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.05 | 2.29 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 2.89 | 2.29 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 2.97 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Bembibre | 0 | 0 | 1 | 0 |
| CD Atletico Mansilles | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).