Kết quả bóng đá trận CA Brown Adrogue vs Liniers, 01:00 ngày 30/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 30/08/2026
CA Brown Adrogue 1 Kết thúc HT 0-1 1
Liniers
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CA Brown Adrogue | Phút | |
| Mariano Pieres | 27' | |
| 27' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 1 Santiago Formichelli | |
| HT 0-1 | ||
| Adriel Ortiz | 62' | |
| Facundo Ferrario | 73' | |
| Lucas Cesare 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 89' | Gustavo Fernandez | |
| Lucas David Baldunciel | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = CA Brown Adrogue · Khách = Liniers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown Adrogue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 8 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 12 | 5 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 6 | 4 | 11 | 12 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 | 17 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CA Brown Adrogue 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liniers 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 29/09/25 | Liniers | 2-1 (2-1) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/25 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Liniers | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — CA Brown Adrogue
BHBTHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Real Pilar | 2-0 (2-0) | CA Brown Adrogue | -0.5 | 2 | B |
| 22/08/26 | CA Brown Adrogue | 1-1 (0-0) | UAI Urquiza | - | - | H |
| 16/08/26 | Villa Dalmine | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (0-0) | Excursionistas | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Arsenal de Sarandi | 1-1 (1-0) | CA Brown Adrogue | - | - | H |
| 26/07/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (1-0) | Argentino de Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 19/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Ituzaingo | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Deportivo Armenio | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-4 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores Unidos | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Liniers
TBBTHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Liniers | 3-1 (1-0) | Deportivo Armenio | 0 | 1.75 | T |
| 23/08/26 | Flandria | 1-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/08/26 | Liniers | 0-1 (0-0) | Argentino de Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Defensores Unidos | 2-3 (1-0) | Liniers | 0 | 1.75 | T |
| 02/08/26 | Liniers | 0-0 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Sportivo Dock Sud | 1-1 (0-1) | Liniers | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/07/26 | Liniers | 1-1 (1-1) | Deportivo Merlo | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/07/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | Liniers | -0.5 | 2 | B |
| 11/07/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | San Martin Burzaco | 1-1 (1-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | Liniers | 1-1 (1-0) | Villa San Carlos | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/06/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Real Pilar | 0 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | UAI Urquiza | 2-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Liniers | 1-0 (0-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Deportivo Merlo | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Excursionistas | 4-1 (1-0) | Liniers | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Liniers | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Argentino de Merlo | 0-1 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
127
Sút cầu môn
61
Tấn công
10881
Tấn công nguy hiểm
8774
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Brown Adrogue (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Liniers (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Brown Adrogue (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 1 (3%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (31%)Hòa 2 (7%)Xỉu 18 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Liniers (31 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (42%)Hòa 2 (6%)Bại 16 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (42%)Hòa 1 (3%)Xỉu 17 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Brown Adrogue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Ignacio Brown | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 2.90 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.63 | 2.88 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.56 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.75 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↓ | 2.85 | 3.80 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.75 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.78 | 3.56 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.94 | 3.05 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.03 ↓ | 2.82 ↓ | 3.91 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 18.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.70 | 3.31 | 0.79 | 1.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.87 ↑ | 3.81 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.23 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.11 ↓ | 13.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.70 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Brown Adrogue | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liniers | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).