Kết quả bóng đá trận CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco, 02:00 ngày 13/09/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 02:00 ngày 13/09/2026
CA Brown Adrogue 0 Kết thúc HT 0-1 2
San Martin Burzaco
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| CA Brown Adrogue | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 6 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = CA Brown Adrogue · Khách = San Martin Burzaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown Adrogue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 8 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 12 | 5 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 21 |
San Martin Burzaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 17 | 11 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 16 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 11 | 5 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
64
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Việt vị
02
Quả ném biên
146
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Brown Adrogue (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
San Martin Burzaco (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Brown Adrogue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Ignacio Brown | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.40 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.20 | 0.58 | 1.75 | 0.76 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.56 ↓ | 1.75 | 0.78 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 2.80 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.80 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 | 2.80 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.73 | 3.40 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.40 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.49 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.62 | 1.29 | 2.50 | 0.53 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Brown Adrogue | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| San Martin Burzaco | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).