Kết quả bóng đá trận CA Brown Adrogue vs UAI Urquiza, 05:00 ngày 22/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 05:00 ngày 22/08/2026
CA Brown Adrogue 1 Kết thúc HT 0-0 1
UAI Urquiza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| CA Brown Adrogue | Phút | |
| Elian Robles | 24' | |
| 33' | Tomas Rocha | |
| 40' | Valentin Ciancio | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Fernando Emanuel Ibanez | |
| Carlos Aguirre 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 7 |
Chủ = CA Brown Adrogue · Khách = UAI Urquiza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown Adrogue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (29%) | Hòa/Hòa | 15 (48%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 5 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 11 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | - | - |
UAI Urquiza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 7 | 3 | 3 | 10 | 7 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 20 |
| Sân khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
CA Brown Adrogue 3 (60%)Hòa 1 (20%)UAI Urquiza 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | UAI Urquiza | 0-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | CA Brown Adrogue | 3-1 (2-1) | UAI Urquiza | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/25 | UAI Urquiza | 2-1 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 06/09/15 | UAI Urquiza | 1-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | +0.75 | 2 | H |
| 19/04/15 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-1) | UAI Urquiza | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CA Brown Adrogue
BTHTBBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Villa Dalmine | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (0-0) | Excursionistas | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Arsenal de Sarandi | 1-1 (1-0) | CA Brown Adrogue | - | - | H |
| 26/07/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (1-0) | Argentino de Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 19/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Ituzaingo | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Deportivo Armenio | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-4 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores Unidos | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-0) | Villa San Carlos | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — UAI Urquiza
BHHHBHHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 2/9 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | UAI Urquiza | 0-1 (0-1) | Deportivo Armenio | -0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Flandria | 1-1 (0-1) | UAI Urquiza | -0.5 | 1.5 | H |
| 02/08/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Defensores Unidos | 1-1 (1-0) | UAI Urquiza | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/07/26 | UAI Urquiza | 0-2 (0-1) | Comunicaciones BsAs | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Sportivo Dock Sud | 0-0 (0-0) | UAI Urquiza | -0.5 | 2 | H |
| 11/07/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | H |
| 04/07/26 | Deportivo Camioneros | 4-0 (2-0) | UAI Urquiza | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | 0 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | San Martin Burzaco | 0 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Villa San Carlos | 0-0 (0-0) | UAI Urquiza | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/06/26 | UAI Urquiza | 2-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Real Pilar | 2-1 (1-0) | UAI Urquiza | -0.5 | 1.75 | B |
| 27/05/26 | Comunicaciones BsAs | 3-0 (1-0) | UAI Urquiza | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-0) | UAI Urquiza | +0.25 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Excursionistas | 0-0 (0-0) | UAI Urquiza | -0.5 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | UAI Urquiza | 0-1 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Argentino de Merlo | 0-2 (0-0) | UAI Urquiza | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | UAI Urquiza | 0-2 (0-2) | Talleres Rem de Escalada | -0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
139
Sút cầu môn
55
Tấn công
137129
Tấn công nguy hiểm
6258
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
14
Quả ném biên
3343
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Brown Adrogue (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
UAI Urquiza (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Brown Adrogue (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (32%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
UAI Urquiza (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 5 (18%)Bại 12 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Brown Adrogue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Ignacio Brown | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.50 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.63 | 3.13 | 0.58 | 1.75 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 2.86 | 4.15 | 1.06 | 2.00 | 0.68 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.45 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.53 ↑ | 1.10 ↓ | 14.92 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 2.82 | 4.15 | 1.04 | 2.00 | 0.70 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.73 | 3.57 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.20 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.52 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.30 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 2.76 | 3.85 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.04 ↑ | 1.08 ↓ | 14.70 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.56 | 0.48 | 1.50 | 1.35 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.40 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Brown Adrogue | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UAI Urquiza | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).