Kết quả bóng đá trận CA Cambe vs City London FC, 01:30 ngày 27/07/2026
Campeonato Paranaense 3 (Brazil) · 01:30 ngày 27/07/2026
CA Cambe 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
City London FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 7 |
Chủ = CA Cambe · Khách = City London FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Cambe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CA Cambe 1 (50%)Hòa 0 (0%)City London FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | City London FC | - | - | T |
| 20/10/25 | City London FC | 3-1 (1-0) | CA Cambe | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Cambe
TBHTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | City London FC | - | - | T |
| 20/10/25 | City London FC | 3-1 (1-0) | CA Cambe | - | - | B |
| 29/09/25 | Gremio Maringa PR | 1-1 (1-1) | CA Cambe | - | - | H |
| 14/09/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | Gremio Maringa PR | - | - | T |
| 01/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-3 (1-2) | CA Cambe | - | - | T |
| 22/09/24 | CA Cambe | 1-4 (0-3) | SC Campo Mourao | - | - | B |
| 19/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 2-0 (2-0) | CA Cambe | - | - | B |
| 05/09/24 | CA Cambe | 0-3 (0-3) | Arapongas PR | - | - | B |
| 01/09/24 | SC Campo Mourao | 5-0 (3-0) | CA Cambe | - | - | B |
| 23/10/23 | Paranavai | 4-0 (2-0) | CA Cambe | - | - | B |
| 15/10/23 | CA Cambe | 1-2 (1-1) | Rolandia EC | - | - | B |
| 13/10/23 | CA Cambe | 0-3 (0-1) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 08/10/23 | Arapongas EC | 1-0 (1-0) | CA Cambe | - | - | B |
| 24/09/23 | CA Cambe | 1-3 (0-2) | Paranavai | - | - | B |
| 17/09/23 | Rolandia EC | 0-2 (0-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 15/09/22 | CA Cambe | 1-3 (1-1) | Rolandia EC | - | - | B |
| 19/12/18 | Maringa FC | 4-0 (1-0) | CA Cambe | - | - | B |
Thành tích gần đây — City London FC
HBTBT
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | City London FC | 2-2 (1-1) | Vere FC | - | - | H |
| 27/10/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 20/10/25 | City London FC | 3-1 (1-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 06/10/25 | Gremio Maringa PR | 3-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Cambe (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
City London FC (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Cambe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.13 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.20 ↓ | 2.18 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.15 | 1.79 | 0.96 | 2.50 | 0.72 | 0.89 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.10 ↓ | 2.02 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.70 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.37 | 2.14 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 4.18 ↑ | 3.49 ↑ | 1.69 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.20 | 1.71 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 5.06 ↑ | 3.94 ↑ | 1.59 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.63 ↓ | -1.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.60 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.