Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Atletico Tucuman, 07:15 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 04/08/2026
CA Huracan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Tucuman
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Thomas Duke Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
CA Huracan
Atletico Tucuman
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Amiconi
4'
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
20'
🟨 Thẻ vàng - Maxi Villa
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gil (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Diaz
35'
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (đánh đầu) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jordy Josue Caicedo Medina
38'
🔁 Thay người: vào Nicolas Lamendola, ra Leandro Diaz
40'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Luciano Vallejo (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Pedro Ojeda
47'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Luciano Vallejo (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Vega
🎯 Dứt điểm - Oscar David Romero Villamayor (chân trái) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Facundo Kalinger
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thaiel Peralta, ra Juan Francisco Bisanz
75'
🔁 Thay người: vào Manuel Brondo, ra Ramiro Ruiz Rodriguez
77'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Galvan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lautaro Mora, ra Facundo Kalinger
🔁 Thay người: vào Tomás Uribe, ra Oscar Cortes
85'
🔁 Thay người: vào Julian Fernandez, ra Lautaro Agustin Godoy
85'
🔁 Thay người: vào Gabriel Compagnucci, ra Renzo Ivan Tesuri
85'
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Leonel Vega
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Mora
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Martin Nervo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Mora (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Silvio Alejandro Martinez, ra Leonardo Gil
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| 20' | Maxi Villa | |
| 34' | Leandro Diaz | |
| Jordy Josue Caicedo Medina | 38' | |
| 38' ⇄ | ▲ Nicolas Lamendola ▼ Leandro Diaz | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Pedro Ojeda | 46' ⇄ | |
| 60' | Leonel Vega | |
| Facundo Kalinger(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 66' | |
| ▲ Thaiel Peralta ▼ Juan Francisco Bisanz | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Manuel Brondo ▼ Ramiro Ruiz Rodriguez | |
| ▲ Lautaro Mora ▼ Facundo Kalinger | 81' ⇄ | |
| ▲ Tomás Uribe ▼ Oscar Cortes | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Julian Fernandez ▼ Lautaro Agustin Godoy | |
| 85' ⇄ | ▲ Gabriel Compagnucci ▼ Renzo Ivan Tesuri | |
| 85' ⇄ | ▲ Kevin Ortiz ▼ Leonel Vega | |
| Lautaro Mora | 86' | |
| ▲ Silvio Alejandro Martinez ▼ Leonardo Gil | 90+6' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CA Huracan 8 (40%)Hòa 6 (30%)Atletico Tucuman 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 6 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 19/11/24 | Atletico Tucuman | 4-2 (2-1) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 14/04/24 | CA Huracan | 4-0 (3-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2 | T |
| 27/11/23 | Atletico Tucuman | 0-2 (0-1) | CA Huracan | -0.25 | 2 | T |
| 07/07/23 | CA Huracan | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 20/06/22 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/07/21 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 2 | B |
| 25/03/21 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-1) | CA Huracan | - | - | H |
| 29/09/19 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | H |
| 07/04/19 | CA Huracan | 2-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/18 | CA Huracan | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/18 | CA Huracan | 3-2 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/10/16 | Atletico Tucuman | 0-2 (0-2) | CA Huracan | -0.25 | 2 | T |
| 02/04/16 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/12/14 | CA Huracan | 1-1 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | H |
| 06/11/14 | Atletico Tucuman | 1-2 (1-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | T |
| 07/09/14 | CA Huracan | 2-1 (2-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/14 | CA Huracan | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 21/10/13 | Atletico Tucuman | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/13 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CA Huracan
BTBHHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.5 | T |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
THTTHBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
CA Huracan
Atletico Tucuman
1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel3Lucas Carrizo21Hugo Martin Nervo35Maximo Palazzo8Leonardo Gil20Pedro Ojeda24Facundo Kalinger7Oscar Cortes9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz1Luis Ingolotti3Maxi Villa21Ignacio Galvan26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo19Leonel Vega10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri18Ramiro Ruiz Rodriguez31Lautaro Agustin Godoy9Leandro Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hernan Ismael Galindez C7.8
- 2Lucas Blondel7.6
- 3Lucas Carrizo8
- 7Oscar Cortes▼ Rời sân 81'6.7
- 8Leonardo Gil▼ Rời sân 90+6'8.2
- 9Jordy Josue Caicedo Medina🟨 Thẻ vàng 38'6.1
- 17Juan Francisco Bisanz▼ Rời sân 73'6.8
- 20Pedro Ojeda▼ Rời sân 46'7.2
- 21Hugo Martin Nervo7.4
- 24Facundo Kalinger▼ Rời sân 81'6.5
- 35Maximo Palazzo7.3
Khách · 4141
- 1Luis Ingolotti7.1
- 3Maxi Villa🟨 Thẻ vàng 20'6.8
- 9Leandro Diaz🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 38'6.1
- 10Franco Nicola6.7
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 85'6.5
- 18Ramiro Ruiz Rodriguez▼ Rời sân 75'7
- 19Leonel Vega🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 85'6.8
- 21Ignacio Galvan6.8
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu7.6
- 31Lautaro Agustin Godoy▼ Rời sân 85'6.5
- 36Luciano Vallejo7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
13
Tấn công
12494
Tấn công nguy hiểm
3641
Sút ngoài cầu môn
128
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
124
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
551295
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
412
Việt vị
03
Cứu thua
31
Tắc bóng
207
Quả ném biên
1227
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3133
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.42
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Atletico Tucuman (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Huracan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Atletico Tucuman (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 4 (22%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Leonardo Gil Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1/0 | 68/80 | 7 | |||
| 3Lucas Carrizo Trung vệ | 8 | 0/0 | 82/89 | 5 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 7.6 | 4/0 | 31/41 | 10 | |||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 74/87 | 5 | |||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/47 | 5 | |||
| 20Pedro Ojeda Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 44/48 | 4 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 11/14 | 1 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 25/30 | 3 | |||
| 24Facundo Kalinger Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 30/36 | 1 | |||
| 9Jordy Josue Caicedo Medina Trung phong | 6.1 | 1/1 | 5/10 | 0 | 🟨 | ||
| 10Oscar David Romero Villamayor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 19/25 | 4 | |||
| 41Lautaro Mora (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 49Tomás Uribe (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Thaiel Peralta (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 16/21 | 3 | |||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 8/21 | 0 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 15/20 | 2 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez Trung phong | 7 | 3/1 | 11/19 | 2 | |||
| 3Maxi Villa Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 18/28 | 3 | 🟨 | ||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 27/34 | 0 | |||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 4 | 🟨 | ||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.5 | 2/0 | 17/24 | 3 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 9Leandro Diaz Trung phong | 6.1 | 2/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 23Nicolas Lamendola (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 16/21 | 2 | |||
| 5Julian Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 45Kevin Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 30Manuel Brondo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 28Gabriel Compagnucci (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | Estadio Jose Fierro |
| 48314 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Julio Falcioni | |
| Buenos Aires | Khu vực | Tucuman |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.91 | 3.48 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.02 | 2.91 | 3.48 | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 2.90 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 1.03 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 8.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.40 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.65 | 0.76 | 1.75 | 1.08 | 0.77 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.65 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.60 | 0.85 | 1.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 43.28 ↑ | 8.84 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.65 | 0.76 | 1.75 | 1.08 | 0.77 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.65 | 1.07 | 2.00 | 0.80 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.92 | 3.67 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 0.82 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.55 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 3.30 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.30 | 1.02 | 2.00 | 0.74 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 11.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 2.89 | 4.01 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 10.08 ↑ | 1.12 ↓ | 13.09 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 2.78 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.30 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 2.80 | 3.76 | 0.68 | 1.50 | 1.19 | 0.56 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.60 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.40 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.91 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Huracan | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Tucuman | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).