Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Deportivo Riestra, 07:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:00 ngày 23/08/2026
CA Huracan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Riestra
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Thomas Duke Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
CA Huracan
Deportivo Riestra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Facundo.Tello.Figueroa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomás Uribe (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Esteban Goitia (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pussetto (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Mino
31'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — bị chặn
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Obredor (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị chặn
51'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Facundo Federico Waller Martiarena, ra Tomás Uribe
58'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🟨 Thẻ vàng - Mariano Gaston Bracamonte
🎯 Dứt điểm - Facundo Federico Waller Martiarena (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Alexander Diaz, ra Nicolas Benegas
71'
🔁 Thay người: vào Antony Alonso, ra Gabriel Obredor
🔁 Thay người: vào Thaiel Peralta, ra Juan Francisco Bisanz
🔁 Thay người: vào Martin Soto, ra Lautaro Mora
🎯 Dứt điểm - Facundo Federico Waller Martiarena (chân trái) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Jonatan Esteban Goitia
76'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Gariglio
🔁 Thay người: vào Ignacio Campo, ra Ignacio Pussetto
81'
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Watson, ra Mariano Gaston Bracamonte
81'
🔁 Thay người: vào Pedro Ramirez, ra Tomas Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Watson (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
87'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Pablo Monje, ra Jonatan Esteban Goitia
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| 28' | Facundo Mino | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Facundo Federico Waller Martiarena ▼ Tomás Uribe | 58' ⇄ | |
| 60' | Mariano Gaston Bracamonte | |
| 71' ⇄ | ▲ Alexander Diaz ▼ Nicolas Benegas | |
| 71' ⇄ | ▲ Antony Alonso ▼ Gabriel Obredor | |
| ▲ Thaiel Peralta ▼ Juan Francisco Bisanz | 73' ⇄ | |
| ▲ Martin Soto ▼ Lautaro Mora | 73' ⇄ | |
| 76' | Jonatan Esteban Goitia | |
| 76' | Ignacio Gariglio | |
| ▲ Ignacio Campo ▼ Ignacio Pussetto | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nicolas Ezequiel Watson ▼ Mariano Gaston Bracamonte | |
| 81' ⇄ | ▲ Pedro Ramirez ▼ Tomas Gonzalez | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Pablo Monje ▼ Jonatan Esteban Goitia | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (35%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CA Huracan 1 (25%)Hòa 2 (50%)Deportivo Riestra 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 12/05/25 | CA Huracan | 3-2 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | T |
| 14/09/24 | Deportivo Riestra | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 09/04/24 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — CA Huracan
BTHBTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | San Lorenzo | 0-2 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.5 | T |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
HBTBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
Đội hình
CA Huracan
Deportivo Riestra
1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez7Oscar Cortes41Lautaro Mora49Tomás Uribe17Juan Francisco Bisanz23Ignacio Pussetto1Ignacio Arce6Ignacio Gariglio15Nicolas Sansotre22Cristian Paz24Facundo Mino36Mariano Gaston Bracamonte8CMilton Aaron Celiz21Tomas Gonzalez27Jonatan Esteban Goitia9Nicolas Benegas40Gabriel Obredor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hernan Ismael Galindez C7.2
- 2Lucas Blondel7.7
- 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez7.7
- 7Oscar Cortes6.6
- 17Juan Francisco Bisanz▼ Rời sân 73'6.2
- 21Hugo Martin Nervo7.7
- 23Ignacio Pussetto▼ Rời sân 80'7
- 25Cesar Ibanez8.2
- 35Maximo Palazzo7.2
- 41Lautaro Mora▼ Rời sân 73'6.3
- 49Tomás Uribe▼ Rời sân 58'6.4
Khách · 532
- 1Ignacio Arce7.3
- 6Ignacio Gariglio🟨 Thẻ vàng 76'6.6
- 8Milton Aaron Celiz C7
- 9Nicolas Benegas▼ Rời sân 71'5.7
- 15Nicolas Sansotre7.2
- 21Tomas Gonzalez▼ Rời sân 81'6.8
- 22Cristian Paz7.1
- 24Facundo Mino🟨 Thẻ vàng 28'7
- 27Jonatan Esteban Goitia🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 36Mariano Gaston Bracamonte🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 40Gabriel Obredor▼ Rời sân 71'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
42
Tấn công
10399
Tấn công nguy hiểm
111105
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
219
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
571223
TL chuyền bóng thành công
77%49%
Phạm lỗi
921
Việt vị
04
Cứu thua
24
Tắc bóng
1013
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
4022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.490.96
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Deportivo Riestra (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Huracan (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Deportivo Riestra (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Cesar Ibanez Hậu vệ trái | 8.2 | 2/0 | 33/45 | 7 | |||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 70/91 | 7 | |||
| 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 63/80 | 2 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 7.7 | 2/1 | 43/60 | 4 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 76/92 | 1 | |||
| 23Ignacio Pussetto Trung phong | 7 | 1/1 | 11/19 | 1 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 28/39 | 2 | |||
| 49Tomás Uribe Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 41Lautaro Mora Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 19/23 | 1 | |||
| 15Facundo Federico Waller Martiarena (dự bị) Tiền vệ trái | 7.4 | 2/1 | 29/33 | 0 | |||
| 34Ignacio Campo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 4/8 | 3 | |||
| 11Thaiel Peralta (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 51Martin Soto (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/43 | 0 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 8/17 | 2 | |||
| 22Cristian Paz Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 9/14 | 4 | |||
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 16/29 | 4 | |||
| 24Facundo Mino Trung vệ | 7 | 0/0 | 12/23 | 1 | 🟨 | ||
| 27Jonatan Esteban Goitia Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 9/17 | 0 | 🟨 | ||
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 8/17 | 7 | 🟨 | ||
| 21Tomas Gonzalez Trung phong | 6.8 | 1/0 | 9/14 | 5 | |||
| 6Ignacio Gariglio Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/13 | 4 | 🟨 | ||
| 40Gabriel Obredor Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 10/15 | 3 | |||
| 9Nicolas Benegas Trung phong | 5.7 | 6/1 | 6/9 | 0 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 2/7 | 1 | |||
| 5Pedro Ramirez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Antony Alonso (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 11Alexander Diaz (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Pablo Monje (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | |
| 48314 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gustavo Benitez | |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.85 | 3.70 | 0.84 | 1.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.65 ↓ | 3.60 ↓ | 1.12 ↑ | 1.75 | 0.60 ↓ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 2.90 | 4.30 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 4.40 | 0.95 | 1.75 | 0.90 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.99 | 4.05 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 2.95 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.00 | 6.00 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.85 ↑ | 6.13 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.99 | 4.05 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.00 | 4.00 | 0.86 | 1.75 | 1.01 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.77 | 3.82 | 0.88 | 1.75 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.15 | 5.40 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 5.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.00 | 6.00 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 2.85 | 4.57 | 1.01 | 1.75 | 0.81 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 14.07 ↑ | 1.08 ↓ | 19.28 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 2.60 | 3.90 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 2.46 ↓ | 4.10 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.00 | 5.00 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.09 | 6.28 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 2.14 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 6.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.80 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Huracan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Riestra | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).