Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Estudiantes Rio Cuarto, 05:00 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 30/08/2026
CA Huracan 1 Kết thúc HT 1-1 1
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Thomas Duke Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
CA Huracan
Estudiantes Rio Cuarto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ignacio Pussetto 1-0
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pussetto (chân phải) — vào lưới
6'
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Hesar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Hesar (chân trái) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ibrahim Hesar 1-1
18'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Hesar (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — bị chặn
34'
🔁 Thay người: vào Juan Antonini, ra Sergio Ojeda Uribe
38'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Martin Cabrera (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ibanez
🎯 Dứt điểm - Lautaro Mora (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Facundo Federico Waller Martiarena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Abrahan Valiente
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pussetto (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Facundo Federico Waller Martiarena
🔁 Thay người: vào Facundo Kalinger, ra Ignacio Pussetto
🔁 Thay người: vào Leonardo Gil, ra Facundo Federico Waller Martiarena
🔁 Thay người: vào Tomás Uribe, ra Lautaro Mora
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Facundo Cobos, ra Mauro Abrahan Valiente
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Juan Fernando Garro, ra Fernando Rodriguez
69'
🔁 Thay người: vào Siro Rosane, ra Nicolas Talpone
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Francesco Lo Celso, ra Gabriel Alanis
🎯 Dứt điểm - Tomás Uribe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Soto (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martin Soto, ra Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Hesar
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bruera
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| Ignacio Pussetto 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pussetto I. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Ibrahim Hesar | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 Hesar I. | |
| 24' | Fernando Rodriguez | |
| 24' | Fernando Rodriguez | |
| 34' ⇄ | ▲ Juan Antonini ▼ Sergio Ojeda Uribe | |
| 34' ⇄ | ▲ Juan Antonini ▼ | |
| Cesar Ibanez | 44' | |
| Ibanez | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | Mauro Abrahan Valiente | |
| 52' | Valiente M. | |
| Facundo Federico Waller Martiarena | 58' | |
| ▲ Facundo Kalinger ▼ Ignacio Pussetto | 58' ⇄ | |
| Waller Martiarena F. F. | 58' | |
| ▲ Kalinger F. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Tomás Uribe ▼ Lautaro Mora | 65' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Gil ▼ Facundo Federico Waller Martiarena | 65' ⇄ | |
| ▲ Tomás Uribe ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Gil L. ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Facundo Cobos ▼ Mauro Abrahan Valiente | |
| 69' ⇄ | ▲ Juan Fernando Garro ▼ Fernando Rodriguez | |
| 69' ⇄ | ▲ Siro Rosane ▼ Nicolas Talpone | |
| 69' ⇄ | ▲ Rosane S. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Garro J. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cobos F. ▼ | |
| 📺 VAR | 70' | |
| 82' ⇄ | ▲ Francesco Lo Celso ▼ Gabriel Alanis | |
| 82' ⇄ | ▲ Lo Celso F. ▼ | |
| ▲ Martin Soto ▼ Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | 85' ⇄ | |
| 90+3' | Ibrahim Hesar | |
| 90+4' | Lucas Bruera | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 3 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 11 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CA Huracan 0 (0%)Hòa 0 (0%)Estudiantes Rio Cuarto 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — CA Huracan
HBTHBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/6 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | San Lorenzo | 0-2 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.5 | T |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
HBBHBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
CA Huracan
Estudiantes Rio Cuarto
1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez15Facundo Federico Waller Martiarena41Lautaro Mora7Oscar Cortes17Juan Francisco Bisanz23Ignacio Pussetto1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini30Sergio Ojeda Uribe31Matias Valenti5Alejandro Martin Cabrera14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis19Nicolas Talpone23Fernando Rodriguez22Mauro Abrahan Valiente77Ibrahim Hesar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hernan Ismael Galindez C5.9
- 2Lucas Blondel6.6
- 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez▼ Rời sân 85'7.3
- 7Oscar Cortes7.3
- 15Facundo Federico Waller Martiarena🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 17Juan Francisco Bisanz6.8
- 21Hugo Martin Nervo6.4
- 23Ignacio Pussetto⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 25Cesar Ibanez🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 35Maximo Palazzo7.1
- 41Lautaro Mora▼ Rời sân 65'6.8
Khách · 3142
- 1Lucas Bruera🟨 Thẻ vàng 90+4'6.5
- 2Gonzalo Maffini C7.4
- 5Alejandro Martin Cabrera7.2
- 14Gonzalez Gonzalo7
- 17Gabriel Alanis▼ Rời sân 82'6.2
- 19Nicolas Talpone▼ Rời sân 69'6.7
- 22Mauro Abrahan Valiente🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 69'6.2
- 23Fernando Rodriguez🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 30Sergio Ojeda Uribe▼ Rời sân 34'6.5
- 31Matias Valenti6.8
- 77Ibrahim Hesar⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
185
Sút cầu môn
21
Tấn công
13068
Tấn công nguy hiểm
6931
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
500271
TL chuyền bóng thành công
84%69%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Cứu thua
01
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2831
Cắt bóng
1424
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.95
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (28 trận)
Ghi 0.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Huracan (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Estudiantes Rio Cuarto (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (18%)Hòa 3 (14%)Bại 15 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 56/60 | 2 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 27/36 | 4 | |||
| 23Ignacio Pussetto Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/9 | 1 | ||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 68/71 | 1 | |||
| 25Cesar Ibanez Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 42/52 | 3 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/0 | 9/16 | 3 | |||
| 41Lautaro Mora Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 18/23 | 4 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 6.6 | 4/0 | 47/60 | 2 | |||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 54/67 | 4 | |||
| 15Facundo Federico Waller Martiarena Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 29/34 | 1 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 8Leonardo Gil (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 24/26 | 2 | |||
| 51Martin Soto (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 49Tomás Uribe (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 24Facundo Kalinger (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 1 |
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Ibrahim Hesar Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 19/30 | 2 | ||
| 2Gonzalo Maffini Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 5Alejandro Martin Cabrera Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 33/40 | 4 | |||
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/25 | 7 | |||
| 31Matias Valenti Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 6 | |||
| 19Nicolas Talpone Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 23Fernando Rodriguez Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/12 | 0 | |||
| 17Gabriel Alanis Tiền vệ trái | 6.2 | 1/0 | 8/14 | 2 | |||
| 22Mauro Abrahan Valiente Trung phong | 6.2 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 40Francesco Lo Celso (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 8Siro Rosane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 6Juan Antonini (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 6 | |||
| 27Juan Fernando Garro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Facundo Cobos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | |
| 48314 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Delfino | |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.18 | 5.70 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.00 ↓ | 5.55 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.80 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 7.50 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.78 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.25 | 6.10 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.45 | 7.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.25 | 7.00 | 0.73 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.48 ↑ | 1.12 ↓ | 27.51 ↑ | 4.35 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.25 | 6.10 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.30 | 5.90 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.15 | 5.80 | 0.86 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.11 ↓ | 15.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.20 | 6.85 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 0.79 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.30 | 7.00 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.31 | 6.17 | 0.89 | 1.75 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.66 ↑ | 1.14 ↓ | 19.94 ↑ | 4.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.20 | 6.70 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.50 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.44 | 7.55 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 1.42 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.33 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.25 ↓ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 7.00 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.20 | 7.00 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.70 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Huracan | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Estudiantes Rio Cuarto | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).