Kết quả bóng đá trận CA Independente vs Union Cocle, 06:15 ngày 23/08/2026

Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 06:15 ngày 23/08/2026
CA Independente
3 Kết thúc HT 1-0 0
Union Cocle
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

CA Independente Phút Union Cocle
Juan Gonzalez 15'
Omar Berrocal 1 - 0 21'
HT 1-0
Jordan Giron 2 - 0 51'
Emerson Giron 80'
90' Javier Gondola
Abdul Morales 3 - 0 90+1'
Davis Contreras 90+5'
Davis Contreras 90+5'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 11 63
Bại 12 24
Ghi bàn 61 1410
Mất bàn 45 1211
Điểm 41 1212

Chủ = CA Independente · Khách = Union Cocle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Independente (26)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Cocle (23)
5 (19%)Thắng/Thắng4 (17%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (23%)Hòa/Hòa7 (30%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (13%)
4 (15%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (15%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

CA Independente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164841814208
Sân nhà825198118
Sân khách82339696
6 gần604268--

Union Cocle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165831611235
Sân nhà834194135
Sân khách824277105
6 gần622285--

Thành tích đối đầu (2 trận)

CA Independente 0 (0%)Hòa 2 (100%)Union Cocle 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LPF06/04/26Union Cocle0-0 (0-0)CA Independente7-4--H
LPF01/02/26CA Independente0-0 (0-0)Union Cocle2-4--H

Thành tích gần đây — CA Independente

BHHHHBTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LPF15/08/26San Francisco FC2-1 (1-1)CA Independente4-2--B
LPF11/08/26CA Independente2-2 (0-2)CD Universitario2-5--H
LPF04/08/26CA Independente0-0 (0-0)Herrera FC5-8--H
LPF27/07/26Veraguas FC1-1 (1-0)CA Independente3-5--H
LPF06/05/26Alianza FC (PAN)2-2 (1-0)CA Independente5-9--H
LPF03/05/26Veraguas FC1-0 (1-0)CA Independente2-7--B
LPF27/04/26CA Independente3-2 (1-0)CD Universitario4-4+0.252.25T
LPF21/04/26CA Independente2-2 (1-0)Herrera FC6-5+12.5H
LPF12/04/26CA Independente0-0 (0-0)San Francisco FC0-3--H
LPF06/04/26Union Cocle0-0 (0-0)CA Independente7-4--H
LPF31/03/26CD Arabe Unido2-0 (1-0)CA Independente6-4--B
LPF22/03/26CA Independente0-1 (0-0)Plaza Amador3-6--B
LPF16/03/26Alianza FC (PAN)1-0 (1-0)CA Independente3-6--B
LPF09/03/26CA Independente1-1 (0-1)UMECIT2-7--H
LPF02/03/26Sporting San Miguelito1-1 (1-1)CA Independente8-3--H
LPF24/02/26CA Independente2-2 (2-0)Tauro FC4-11--H
LPF13/02/26CA Independente1-0 (0-0)Veraguas FC6-10--T
LPF07/02/26San Francisco FC0-3 (0-3)CA Independente4-0--T
LPF01/02/26CA Independente0-0 (0-0)Union Cocle2-4--H
LPF25/01/26CD Universitario1-1 (0-1)CA Independente6-3--H

Thành tích gần đây — Union Cocle

HBTBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LPF16/08/26CD Universitario1-1 (0-0)Union Cocle8-2--H
LPF10/08/26Union Cocle0-1 (0-0)Veraguas FC8-3--B
LPF03/08/26Union Cocle2-1 (2-1)San Francisco FC2-10--T
LPF27/07/26Herrera FC1-0 (1-0)Union Cocle7-2--B
LPF07/05/26Union Cocle1-1 (0-0)UMECIT3-6--H
LPF03/05/26Union Cocle4-0 (2-0)Herrera FC6-5--T
LPF27/04/26Veraguas FC1-1 (1-0)Union Cocle0-6-0.252.25H
LPF20/04/26Union Cocle1-0 (1-0)San Francisco FC3-202T
LPF13/04/26CD Universitario2-0 (1-0)Union Cocle2-702.25B
LPF06/04/26Union Cocle0-0 (0-0)CA Independente7-4--H
LPF29/03/26Plaza Amador1-0 (0-0)Union Cocle9-6--B
LPF23/03/26Union Cocle0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)5-2--H
LPF17/03/26UMECIT1-1 (0-1)Union Cocle9-2--H
LPF09/03/26Union Cocle1-2 (1-2)Sporting San Miguelito4-4--B
LPF28/02/26Tauro FC1-3 (0-0)Union Cocle12-3--T
LPF23/02/26Union Cocle1-0 (1-0)CD Arabe Unido4-4--T
LPF13/02/26Herrera FC0-1 (0-0)Union Cocle9-8--T
LPF09/02/26Union Cocle0-0 (0-0)CD Universitario6-1--H
LPF01/02/26CA Independente0-0 (0-0)Union Cocle2-4--H
LPF26/01/26Union Cocle2-2 (1-2)Veraguas FC5-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
76
78
Tấn công nguy hiểm
30
29
Sút ngoài cầu môn
3
7
Đá phạt trực tiếp
10
25
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Việt vị
1
2
Quả ném biên
24
35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Independente (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Union Cocle (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Independente (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Union Cocle (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CA IndependenteUnion Cocle

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA IndependenteUnion Cocle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
24
Thắng 1
129
Hòa
44
Thua 1
11
Thua 2+
CA IndependenteUnion Cocle

Thông tin đội bóng

CA Independente Thông tin Union Cocle
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.993.103.500.802.000.980.770.251.02
Live1.993.103.500.802.000.980.770.251.02
InterwettenSớm2.302.853.201.302.500.50---
Live2.10 ↓3.00 ↑3.35 ↑1.302.500.50---
10BETSớm2.252.903.000.722.000.93---
Live2.06 ↓3.05 ↑3.35 ↑0.74 ↑2.000.94 ↑---
LadbrokesSớm2.103.003.201.372.500.53---
Live2.102.90 ↓3.25 ↑1.372.500.53---
PinnacleSớm1.983.053.570.762.001.000.990.500.76
Live2.07 ↑3.09 ↑3.51 ↓0.79 ↑2.001.01 ↑0.79 ↓0.251.01 ↑
BwinSớm2.103.003.201.352.500.52---
Live2.102.95 ↓3.25 ↑1.352.500.52---
1xBetSớm2.173.003.361.012.250.720.840.250.86
Live2.05 ↓3.06 ↑3.48 ↑1.04 ↑2.250.68 ↓0.75 ↓0.250.93 ↑
Bet 365Sớm2.103.003.200.752.001.050.880.250.93
Live2.00 ↓3.003.40 ↑0.80 ↑2.001.00 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
William HillSớm2.002.883.501.302.500.53---
Live2.05 ↑2.80 ↓3.40 ↓1.302.500.53---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.