Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Club Oriental, 01:00 ngày 27/08/2026
Cúp Uruguay · 01:00 ngày 27/08/2026
CA Juventud 1 Kết thúc HT 1-0 0
Club Oriental
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CA Juventud | Phút | |
| Ramiro Peralta 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| R.Peralta 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 70' | ||
| 73' | ||
| 80' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = CA Juventud · Khách = Club Oriental
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Juventud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA Juventud 3 (43%)Hòa 2 (29%)Club Oriental 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/24 | Club Oriental | 3-0 (2-0) | CA Juventud | -0.25 | 2 | B |
| 11/07/24 | CA Juventud | 1-1 (0-1) | Club Oriental | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/24 | CA Juventud | 4-2 (3-1) | Club Oriental | - | - | T |
| 10/10/23 | Club Oriental | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2 | B |
| 21/05/23 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Oriental | - | - | T |
| 20/10/18 | Club Oriental | 1-1 (0-0) | CA Juventud | - | - | H |
| 26/05/18 | CA Juventud | 2-1 (2-1) | Club Oriental | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Juventud
TBHHTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | CA Juventud | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Club Oriental
THBBTHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | La Luz | 0-2 (0-1) | Club Oriental | -0.25 | 2 | T |
| 15/08/26 | CS Cerrito | 1-1 (0-0) | Club Oriental | - | - | H |
| 10/08/26 | Club Oriental | 0-1 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 04/08/26 | Paysandu FC | 2-1 (2-0) | Club Oriental | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Club Oriental | 1-0 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (1-0) | Club Oriental | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Club Oriental | 1-2 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Club Oriental | 1-1 (1-0) | Colon CF | +0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Centro Atletico Fenix | 2-2 (0-1) | Club Oriental | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Club Oriental | 3-0 (0-0) | Rentistas | - | - | T |
| 08/06/26 | Miramar Misiones FC | 2-2 (1-1) | Club Oriental | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Oriental | 2-0 (1-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Plaza Colonia | 3-1 (1-1) | Club Oriental | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 11/05/26 | Club Oriental | 2-2 (1-2) | CS Cerrito | - | - | H |
| 03/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | Club Oriental | - | - | B |
| 25/04/26 | Plaza Colonia | 2-0 (1-0) | Club Oriental | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Club Oriental | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Club Oriental | 2-1 (2-0) | Miramar Misiones FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
87
Sút cầu môn
43
Tấn công
10195
Tấn công nguy hiểm
3953
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
159
Việt vị
01
Quả ném biên
2425
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Club Oriental (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Juventud (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Club Oriental (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 4 (29%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Juventud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| 3 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Blanco | HLV | |
| Canelones | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.77 | 8.54 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.01 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.55 ↑ | 8.50 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.43 ↓ | 1.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.35 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.58 | 3.98 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 32.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 3.90 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.42 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.38 ↑ | 30.42 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.11 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.