Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Deportivo Maldonado, 00:00 ngày 30/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 00:00 ngày 30/08/2026
CA Juventud 2 Kết thúc HT 2-0 0
Deportivo Maldonado
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| CA Juventud | Phút | |
| 19' | Santiago Cartagena Listur | |
| 20' | ||
| 20' | Cartagena S. | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Ramiro Peralta(Assists:Gaston Pereiro) (Kiến tạo: Gaston Pereiro) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Larregui B. 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 32' | Gonzalo Larrazabal | |
| 42' | Diego Alexandre Segovia Hernandez | |
| 42' | ||
| 43' ⇄ | ▲ Adriano Freitas ▼ Gonzalo Larrazabal | |
| Leonel Roldán | 45+9' | |
| Ramiro Peralta 4 - 0 ⚽ | 45+11' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Camilo Sebastian Mayada Mesa ▼ Renato Cesar Perez | |
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Tormo ▼ Santiago Cartagena Listur | |
| 58' | David Maximiliano Gonzalez | |
| ▲ Agustin Alaniz ▼ Bruno Larregui | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Javier Nunez ▼ David Maximiliano Gonzalez | |
| 69' ⇄ | ▲ Adrian Vila ▼ Santiago Ramirez | |
| ▲ Rodrigo Sebastian Chagas Diaz ▼ Federico Barrandeguy | 72' ⇄ | |
| ▲ David Morosini ▼ EMANUEL CECCHINI | 72' ⇄ | |
| ▲ Bruno Arady ▼ Gaston Pereiro | 80' ⇄ | |
| ▲ Facundo Perez ▼ Ramiro Peralta | 80' ⇄ | |
| Bruno Arady | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = CA Juventud · Khách = Deportivo Maldonado
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Juventud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | - | - |
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CA Juventud 0 (0%)Hòa 1 (50%)Deportivo Maldonado 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
TTBHHTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Oriental | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | CA Juventud | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Maldonado
HTHHBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Penarol | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Club Atletico Progreso | 0-2 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Deportivo Maldonado | 2-2 (2-2) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Club Atletico Progreso | 1-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
CA Juventud
Deportivo Maldonado
1CSebastian Sosa2Patricio Pernicone8Kevin Rolon23Emanuel Matias Mas24Federico Barrandeguy15Alejo Cruz19EMANUEL CECCHINI14Leonel Roldán26Gaston Pereiro37Ramiro Peralta10Bruno Larregui25Diego Alexandre Segovia Hernandez2Nicolas Fuica4Juan Martin Ginzo19CFacundo Tealde Sassano22Juan Ramos22Juan Manuel Ramos8David Maximiliano Gonzalez17Santiago Ramirez28Santiago Cartagena Listur7Gonzalo Larrazabal14Christian Tabo16Renato Cesar Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Sosa C
- 2Patricio Pernicone
- 8Kevin Rolon
- 10Bruno Larregui⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 62'
- 14Leonel Roldán🟨 Thẻ vàng 45+9'
- 15Alejo Cruz
- 19EMANUEL CECCHINI▼ Rời sân 72'
- 23Emanuel Matias Mas
- 24Federico Barrandeguy▼ Rời sân 72'
- 26Gaston Pereiro🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 80'
- 37Ramiro Peralta⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 45+11' · ▼ Rời sân 80'
Khách · 4312
- 2Nicolas Fuica
- 4Juan Martin Ginzo
- 7Gonzalo Larrazabal🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 43'
- 8David Maximiliano Gonzalez🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 69'
- 14Christian Tabo
- 16Renato Cesar Perez▼ Rời sân 46'
- 17Santiago Ramirez▼ Rời sân 69'
- 19Facundo Tealde Sassano C
- 22Juan Ramos
- 22Juan Manuel Ramos
- 25Diego Alexandre Segovia Hernandez🟥 Thẻ đỏ 42'
- 28Santiago Cartagena Listur🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
116
Sút cầu môn
52
Tấn công
143109
Tấn công nguy hiểm
8659
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
51
Quả ném biên
2317
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Deportivo Maldonado (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Juventud (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Deportivo Maldonado (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 4 (16%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Juventud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| 3 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Blanco | HLV | |
| Canelones | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.33 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.42 | 3.00 | 2.33 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.89 | 0.00 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.47 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.95 ↑ | 100.00 ↑ | 4.51 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.45 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 2.97 | 2.42 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.03 | 2.60 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 62.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.14 | 2.52 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.26 ↑ | 15.47 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.49 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.49 | 3.00 | 2.49 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.50 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.92 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Juventud | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).