Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Montevideo City Torque, 23:00 ngày 15/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 23:00 ngày 15/08/2026
CA Juventud 0 Kết thúc HT 0-0 1
Montevideo City Torque
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| CA Juventud | Phút | |
| 7' | Gonzalo Montes Calderini | |
| 15' | Brian Gutierrez | |
| Rodrigo Sebastian Chagas Diaz | 28' | |
| Leonel Roldán | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Facundo Perez ▼ Rodrigo Sebastian Chagas Diaz | 61' ⇄ | |
| ▲ Agustin Rodriguez ▼ Fernando Mimbacas | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Eduardo Aguero ▼ Nicolas Perez | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Montes Calderini | |
| ▲ Pablo Lago ▼ Bruno Larregui | 69' ⇄ | |
| ▲ Emanuel Matias Mas ▼ Martin Caceres | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Franco Pizzichillo ▼ Gonzalo Montes Calderini | |
| 72' ⇄ | ▲ Pablo Siles ▼ Luka Andrade | |
| 78' ⇄ | ▲ Kevin Silva ▼ Santiago Zampieri | |
| 78' ⇄ | ▲ Facundo Silvera Paz ▼ Brian Gutierrez | |
| ▲ Agustin Alaniz ▼ Kevin Rolon | 78' ⇄ | |
| 83' | Ramiro Lecchini | |
| 84' | Nahuel Da Silva | |
| Emanuel Matias Mas | 85' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = CA Juventud · Khách = Montevideo City Torque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Juventud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CA Juventud 2 (25%)Hòa 1 (13%)Montevideo City Torque 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Montevideo City Torque | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/25 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | CA Juventud | 3-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/25 | Montevideo City Torque | 2-4 (2-2) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/24 | Montevideo City Torque | 3-0 (2-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/06/24 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/24 | Montevideo City Torque | 2-0 (1-0) | CA Juventud | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
HHTBHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | CA Juventud | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
TBTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
CA Juventud
Montevideo City Torque
1CSebastian Sosa2Patricio Pernicone4Martin Caceres8Kevin Rolon24Federico Barrandeguy14Leonel Roldán22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz37Ramiro Peralta26Gaston Pereiro10Bruno Larregui80Fernando Mimbacas13Gaston Rodriguez21Nicolas Perez22Brian Gutierrez27CJosé Tarán30Juan Ignacio Quintana Silva14Santiago Zampieri20Gonzalo Montes Calderini23Lucas Dure7Luka Andrade11Nahuel Da Silva18Ramiro Lecchini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Sebastian Sosa C
- 2Patricio Pernicone
- 4Martin Caceres▼ Rời sân 69'
- 8Kevin Rolon▼ Rời sân 78'
- 10Bruno Larregui▼ Rời sân 69'
- 14Leonel Roldán🟨 Thẻ vàng 44'
- 22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 61'
- 24Federico Barrandeguy
- 26Gaston Pereiro
- 37Ramiro Peralta
- 80Fernando Mimbacas▼ Rời sân 61'
Khách · 433
- 7Luka Andrade▼ Rời sân 72'
- 11Nahuel Da Silva🟨 Thẻ vàng 84'
- 13Gaston Rodriguez
- 14Santiago Zampieri▼ Rời sân 78'
- 18Ramiro Lecchini🟨 Thẻ vàng 83'
- 20Gonzalo Montes Calderini⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 72'
- 21Nicolas Perez▼ Rời sân 61'
- 22Brian Gutierrez🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 78'
- 23Lucas Dure
- 27José Tarán C
- 30Juan Ignacio Quintana Silva
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
34
Sút bóng
139
Sút cầu môn
94
Tấn công
8574
Tấn công nguy hiểm
5040
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Juventud (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Montevideo City Torque (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Juventud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| 3 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Blanco | HLV | Marcelo Mendez |
| Canelones | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.08 | 2.43 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.08 | 2.63 ↑ | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.90 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.57 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.29 ↑ | 1.07 ↓ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.57 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.56 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.99 | 2.52 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.17 | 2.50 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 30.87 ↑ | 5.36 ↑ | 1.19 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.05 | 2.82 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 | 1.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 239.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Juventud | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Montevideo City Torque | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).