Kết quả bóng đá trận CA Penarol vs Central Espanol, 04:30 ngày 17/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 04:30 ngày 17/08/2026
CA Penarol 2 Kết thúc HT 0-0 1
Central Espanol
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| CA Penarol | Phút | |
| 25' | Franco Munoz | |
| Mauricio Lemos | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Pino ▼ Franco Munoz | |
| Maximiliano Martin Olivera de Andrea 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Mariano Aguilera ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Fernando Camarda ▼ Jonathan Dellarossa | |
| ▲ Leandro Umpierrez ▼ Abel Hernandez | 69' ⇄ | |
| Cristian Jaime 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' | Matias Gonzalez | |
| ▲ Luis Miguel Angulo Sevillano ▼ Javier Cabrera | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Camilo Hernandez Perdomo ▼ Washington Eduardo Darias Lafuente | 77' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Alegre ▼ Cristian Jaime | 77' ⇄ | |
| Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | 78' | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Guillermo Gandolfo | |
| Ignacio Alegre | 81' | |
| ▲ Facundo Agustin Batista Ochoa ▼ Douglas Matias Arezo Martinez | 82' ⇄ | |
| Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Exequiel Mereles ▼ Matias Gonzalez | |
| 87' ⇄ | ▲ Maximo David Alonso Fontes ▼ Ignacio Rodriguez | |
| 90+2' | Miguel Alejandro Villoldo Rueda | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = CA Penarol · Khách = Central Espanol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (32%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Central Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
CA Penarol 9 (56%)Hòa 3 (19%)Central Espanol 4 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Central Espanol | 2-1 (0-0) | CA Penarol | +1.25 | 2.5 | B |
| 13/01/26 | CA Penarol | 0-0 (0-0) | Central Espanol | +1.75 | 3 | H |
| 30/03/13 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | CA Penarol | +1 | 2.5 | T |
| 07/10/12 | CA Penarol | 3-0 (2-0) | Central Espanol | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/05/11 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/11/10 | Central Espanol | 2-3 (0-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/10 | CA Penarol | 2-0 (2-0) | Central Espanol | +1 | 2.75 | T |
| 23/10/09 | Central Espanol | 2-3 (1-1) | CA Penarol | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/04/09 | CA Penarol | 2-1 (0-0) | Central Espanol | - | - | T |
| 26/10/08 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | CA Penarol | - | - | H |
| 18/02/08 | Central Espanol | 1-2 (1-1) | CA Penarol | - | - | T |
| 30/08/07 | Central Espanol | 0-4 (0-3) | CA Penarol | - | - | T |
| 26/04/07 | CA Penarol | 1-2 (0-0) | Central Espanol | - | - | B |
| 19/11/06 | Central Espanol | 1-2 (1-2) | CA Penarol | - | - | T |
| 09/04/06 | Central Espanol | 3-2 (1-1) | CA Penarol | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Penarol
TTTHTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | CA Penarol | 5-1 (4-1) | Wanderers FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | +1 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-2 (0-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | -1 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 2 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Club Atletico Progreso | 0-2 (0-2) | CA Penarol | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Central Espanol
THBHHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Central Espanol | 1-0 (0-0) | Club Atletico Progreso | +0.25 | 2 | T |
| 03/08/26 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (1-1) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 09/03/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
Đội hình
CA Penarol
Central Espanol
29Washington Aguerre3Mauricio Lemos6Lucas Ferreira15CMaximiliano Martin Olivera de Andrea5Eric Daian Remedi7Javier Cabrera8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez13Washington Eduardo Darias Lafuente11Cristian Jaime19Douglas Matias Arezo Martinez99Abel Hernandez1Emiliano Marquez2Ignacio Rodriguez4Marcos Montiel5Matias Gonzalez14CMiguel Alejandro Villoldo Rueda26César Nunes da Costa7Franco Munoz16Isaac Mendez24Guillermo Gandolfo9Raul Andres Tarragona Lemos20Jonathan Dellarossa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Mauricio Lemos🟨 Thẻ vàng 27'
- 5Eric Daian Remedi
- 6Lucas Ferreira
- 7Javier Cabrera▼ Rời sân 76'
- 8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez🟨 Thẻ vàng 78' · 🟥 Thẻ đỏ 85'
- 11Cristian Jaime⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 77'
- 13Washington Eduardo Darias Lafuente▼ Rời sân 77'
- 15Maximiliano Martin Olivera de Andrea C⚽ Ghi bàn 54'
- 19Douglas Matias Arezo Martinez▼ Rời sân 82'
- 29Washington Aguerre
- 99Abel Hernandez▼ Rời sân 69'
Khách · 532
- 1Emiliano Marquez
- 2Ignacio Rodriguez▼ Rời sân 87'
- 4Marcos Montiel
- 5Matias Gonzalez🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 87'
- 7Franco Munoz🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'
- 9Raul Andres Tarragona Lemos
- 14Miguel Alejandro Villoldo Rueda C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 16Isaac Mendez
- 20Jonathan Dellarossa▼ Rời sân 64'
- 24Guillermo Gandolfo⚽ Ghi bàn 80'
- 26César Nunes da Costa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
43
Sút bóng
153
Sút cầu môn
81
Tấn công
10991
Tấn công nguy hiểm
7533
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B4T4 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Central Espanol (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Penarol (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 3 (13%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Central Espanol (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1905 |
| Centenario | Sân nhà | Parque Palermo |
| 73609 | Sức chứa | 9000 |
| Diego Aguirre | HLV | |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 3.75 | 6.00 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.33 | 3.75 | 6.00 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.72 | 1.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.00 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.00 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.40 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.09 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 3.95 | 6.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.73 | 6.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 140.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.89 | 7.15 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.06 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.95 ↑ | 49.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.75 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.27 | 7.26 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.39 ↓ | 10.16 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.00 | 7.25 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.00 | 7.25 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.15 | 7.37 | 1.06 | 2.50 | 0.74 | 1.42 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.00 | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.40 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.40 | 1.50 | 0.53 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.