Kết quả bóng đá trận CA Piauiense(W) vs Vasco Da Gama(W), 07:30 ngày 29/08/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 07:30 ngày 29/08/2026
CA Piauiense(W) 1 Kết thúc HT 0-2 4
Vasco Da Gama(W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| CA Piauiense(W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 47' | |
| 2 - 4 ⚽ | 47' | |
| 65' | ⚽ 2 - 5 | |
| 65' | ⚽ 2 - 6 | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 87' | ⚽ 2 - 7 | |
| 87' | ⚽ 2 - 8 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 32 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = CA Piauiense(W) · Khách = Vasco Da Gama(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Piauiense(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 15 (52%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
59
Tấn công
176166
Tấn công nguy hiểm
10599
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
23
Quả ném biên
3523
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Piauiense(W) (21 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Vasco Da Gama(W) (29 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Piauiense(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.15 ↓ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.01 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.02 ↑ | 9.59 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.09 | 2.16 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.40 ↑ | 7.25 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.15 | 2.20 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.95 | 2.12 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.89 ↓ | 2.26 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 42.00 ↑ | 14.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.