Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Boca Juniors, 07:15 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 16/08/2026
CA Platense 1 Kết thúc HT 0-0 1
Boca Juniors
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
CA Platense
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Balino
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
13'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Ariel Silva
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustín Lagos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Gomez Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Miguel Merentiel, ra Leandro Daniel Paredes
46'
🔁 Thay người: vào Ayrton Enrique Costa, ra Marco Pellegrino
52'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Retamar 1-0
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân trái) — vào lưới
57'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Franco Minerva, ra Gastón Togni
🔁 Thay người: vào Santiago Quiros, ra Tomas Ariel Silva
🔁 Thay người: vào Bautista Merlini, ra Guido Mainero
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Milton Delgado
68'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Dylan Gorosito, ra Leandro Lozano
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Luciano Gimenez
74'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Sebastian Villa Cano
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Luciano Gimenez
75'
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) Post
80'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 1-1, kiến tạo: Santiago Ascacibar
80'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pablo Ferreira, ra Ivan Gomez Romero
84'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Ascacibar
90'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CA Platense | Phút | |
| Tomas Ariel Silva | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Miguel Merentiel ▼ Leandro Daniel Paredes | |
| 46' ⇄ | ▲ Ayrton Enrique Costa ▼ Marco Pellegrino | |
| Nicolas Retamar 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Franco Minerva ▼ Gastón Togni | 65' ⇄ | |
| ▲ Santiago Quiros ▼ Tomas Ariel Silva | 65' ⇄ | |
| ▲ Bautista Merlini ▼ Guido Mainero | 65' ⇄ | |
| 68' | Milton Delgado | |
| 70' ⇄ | ▲ Dylan Gorosito ▼ Leandro Lozano | |
| Luciano Gimenez 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| Luciano Gimenez(Assists:Bautista Merlini) (Kiến tạo: Bautista Merlini) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| Luciano Gimenez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Alan Velasco ▼ Sebastian Villa Cano | |
| ▲ Gonzalo Lencina ▼ Luciano Gimenez | 75' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 3 - 1 Miguel Merentiel(Assists:Santiago Ascacibar) (Kiến tạo: Santiago Ascacibar) | |
| ▲ Pablo Ferreira ▼ Ivan Gomez Romero | 84' ⇄ | |
| 84' | Santiago Ascacibar | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = CA Platense · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA Platense 1 (14%)Hòa 2 (29%)Boca Juniors 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | H |
| 03/06/24 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 28/01/24 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/08/23 | Boca Juniors | 3-1 (1-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 20/02/23 | Boca Juniors | 3-1 (2-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 07/08/22 | Boca Juniors | 2-1 (2-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 26/08/21 | CA Platense | 1-3 (1-1) | Boca Juniors | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CA Platense
HTBBHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
THTHBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | H |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
CA Platense
Boca Juniors
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez34Mateo Mendia5Ivan Gomez Romero24Martin Barrios7Guido Mainero16Gastón Togni43Nicolas Retamar20Luciano Gimenez1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano26Marco Pellegrino5CLeandro Daniel Paredes18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda19Leonel Flores22Sebastian Villa Cano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tomas Ariel Silva🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 65'6.5
- 4Agustín Lagos7.2
- 5Ivan Gomez Romero▼ Rời sân 84'7
- 7Guido Mainero▼ Rời sân 65'6.7
- 13Ignacio Vazquez C7
- 16Gastón Togni▼ Rời sân 65'6.7
- 20Luciano Gimenez⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 75'6.4
- 24Martin Barrios6.7
- 30Juan Juan Cozzani7
- 34Mateo Mendia7.1
- 43Nicolas Retamar⚽ Ghi bàn 53'7.9
Khách · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez7.2
- 2Lorenzo Gallotti6.7
- 3Lautaro Blanco6.6
- 5Leandro Daniel Paredes C▼ Rời sân 46'7
- 10Tomas Aranda6.9
- 17Leandro Lozano▼ Rời sân 70'6.2
- 18Milton Delgado🟨 Thẻ vàng 68'7.6
- 19Leonel Flores6.6
- 22Sebastian Villa Cano▼ Rời sân 74'6.4
- 25Santiago Ascacibar🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 84'6.9
- 26Marco Pellegrino▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
84
Tấn công
77102
Tấn công nguy hiểm
3665
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
305572
TL chuyền bóng thành công
73%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
11
Cứu thua
37
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.95
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
33 67
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Platense (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Boca Juniors (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 6 (29%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 15/21 | 2 | ||
| 4Agustín Lagos Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 20/22 | 3 | |||
| 34Mateo Mendia Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 5Ivan Gomez Romero Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 30/31 | 3 | |||
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/34 | 0 | |||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 7 | 2/2 | 24/32 | 3 | |||
| 16Gastón Togni Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 9/16 | 1 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 24/29 | 2 | |||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/20 | 2 | 🟨 | ||
| 20Luciano Gimenez Trung phong | 6.4 | 1/1 | 10/18 | 3 | |||
| 18Bautista Merlini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 26Pablo Ferreira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 99Gonzalo Lencina (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 2/4 | 0 | |||
| 29Franco Minerva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 32Santiago Quiros (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 3 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 80/84 | 3 | 🟨 | ||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 38/41 | 0 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 38/50 | 4 | 🟨 | |
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 51/60 | 1 | |||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 60/67 | 6 | |||
| 26Marco Pellegrino Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 40/57 | 2 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 20/24 | 2 | |||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 36/41 | 2 | |||
| 16Miguel Merentiel (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 11/16 | 0 | ||
| 24Dylan Gorosito (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 5/6 | 2 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/30 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-4-3 | |
| Vicentelopez Stadium | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 0 | Sức chứa | 57395 |
| HLV | Claudio Ubeda | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.47 | 2.82 | 2.08 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.00 ↑ | 1.76 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 2.90 | 2.09 | 0.81 | 1.75 | 1.04 | 0.82 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.25 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.93 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 2.55 ↓ | 1.95 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 2.92 | 2.11 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 2.80 | 2.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.34 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.03 ↑ | 1.04 ↓ | 13.02 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 2.92 | 2.11 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 2.92 | 2.16 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.52 | 2.83 | 2.15 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 2.86 | 2.50 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.65 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.30 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 2.80 | 2.30 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.75 | 2.85 | 2.25 | 0.85 | 1.75 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.85 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.80 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 1.22 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.25 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 2.93 | 2.43 | 0.81 | 1.75 | 1.00 | 1.26 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 | 2.90 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.38 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.40 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Platense | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boca Juniors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).