Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Coquimbo Unido, 05:00 ngày 13/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 13/08/2026
CA Platense 1 Kết thúc HT 1-0 1
Coquimbo Unido
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
CA Platense
Coquimbo Unido
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Gabriel Benitez
4'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Ariel Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Gimenez 1-0, kiến tạo: Juan Saborido
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
37'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Gazzolo
🟨 Thẻ vàng - Bautista Merlini
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
⛳ Phạt góc
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Maximiliano Camargo (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Cornejo Palma (chân trái) — chệch khung thành
48'
🚩 Việt vị
48'
🚩 Việt vị
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Francisco Salinas (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Guido Vadala, ra Pablo Rodriguez
62'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Bautista Merlini
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Salvador Cordero, ra Alejandro Maximiliano Camargo
68'
🔁 Thay người: vào Facundo Pons, ra Lucas David Pratto
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Franco Zapiola
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Luciano Gimenez
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Guido Mainero
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Benjamin Chandia, ra Luis Riveros
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Guido Vadala 1-1
90+4'
🎯 Dứt điểm - Guido Vadala (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CA Platense | Phút | |
| 4' | Pablo Rodriguez | |
| Luciano Gimenez(Assists:Juan Saborido) (Kiến tạo: Juan Saborido) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 39' | Benjamin Gazzolo | |
| Bautista Merlini | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Guido Vadala ▼ Pablo Rodriguez | |
| ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Bautista Merlini | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Salvador Cordero ▼ Alejandro Maximiliano Camargo | |
| 68' ⇄ | ▲ Facundo Pons ▼ Lucas David Pratto | |
| ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Franco Zapiola | 75' ⇄ | |
| ▲ Hector Bobadilla ▼ Luciano Gimenez | 75' ⇄ | |
| 📺 VAR | 81' | |
| Guido Mainero(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 81' | |
| Guido Mainero ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Benjamin Chandia ▼ Luis Riveros | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 Guido Vadala | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = CA Platense · Khách = Coquimbo Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Thành tích gần đây — CA Platense
TBBHTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido
HTBBTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | San Marcos de Arica | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 3 | H |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | San Marcos de Arica | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | Deportes Iquique | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
CA Platense
Coquimbo Unido
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola18Bautista Merlini20Luciano Gimenez13Diego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo15Cristian Zavala18Pablo Rodriguez27Luis Riveros12Lucas David Pratto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tomas Ariel Silva6.7
- 7Guido Mainero❌ Hỏng pen 83'6.2
- 10Franco Zapiola▼ Rời sân 75'6.6
- 13Ignacio Vazquez C8.1
- 18Bautista Merlini🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 63'6.2
- 20Luciano Gimenez⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 24Martin Barrios6.4
- 25Juan Saborido🎯 Kiến tạo 35'7.1
- 26Pablo Ferreira6.6
- 30Juan Juan Cozzani5.8
- 31Victor Cuesta6.7
Khách · 4231
- 2Benjamin Gazzolo🟨 Thẻ vàng 39'7.3
- 4Elvis Hernandez7
- 7Sebastian Galani C6.4
- 8Alejandro Maximiliano Camargo▼ Rời sân 68'6.3
- 12Lucas David Pratto▼ Rời sân 68'7
- 13Diego Sanchez Carvajal8.5
- 15Cristian Zavala7.1
- 16Juan Francisco Cornejo Palma7.9
- 17Francisco Salinas6.3
- 18Pablo Rodriguez🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 61'6
- 27Luis Riveros▼ Rời sân 84'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
81
Tấn công
11492
Tấn công nguy hiểm
4943
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
365322
TL chuyền bóng thành công
69%68%
Phạm lỗi
611
Việt vị
05
Cứu thua
07
Tắc bóng
815
Quả ném biên
2426
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
109
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.70.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Platense (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Coquimbo Unido (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 41/51 | 3 | |||
| 20Luciano Gimenez Trung phong | 7.3 | 1 | 4/2 | 12/26 | 2 | ||
| 25Juan Saborido Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 16/22 | 3 | ||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 25/34 | 1 | |||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 15/30 | 2 | |||
| 10Franco Zapiola Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 14/21 | 0 | |||
| 26Pablo Ferreira Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 28/34 | 4 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 34/43 | 3 | |||
| 18Bautista Merlini Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/22 | 0 | 🟨 | ||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/2 | 26/36 | 1 | |||
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 33Juan Carlos Gauto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 19Hector Bobadilla (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Coquimbo Unido
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Diego Sanchez Carvajal Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 16Juan Francisco Cornejo Palma Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 24/31 | 8 | |||
| 2Benjamin Gazzolo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 29/32 | 3 | 🟨 | ||
| 15Cristian Zavala Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 12Lucas David Pratto Trung phong | 7 | 5/0 | 7/12 | 0 | |||
| 4Elvis Hernandez Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/26 | 3 | |||
| 7Sebastian Galani Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 20/38 | 3 | |||
| 8Alejandro Maximiliano Camargo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 11/24 | 2 | |||
| 17Francisco Salinas Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 29/42 | 4 | |||
| 18Pablo Rodriguez Tiền vệ | 6 | 0/0 | 12/16 | 4 | 🟨 | ||
| 27Luis Riveros Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 10Guido Vadala (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 14Salvador Cordero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 29Facundo Pons (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Benjamin Chandia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-8-30 | |
| Vicentelopez Stadium | Sân nhà | Francisco Sánchez Rumoroso |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Hernan Caputto Gomez | |
| Khu vực | Coquimbo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 2.98 | 3.88 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.60 ↓ | 3.85 ↓ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.40 | 1.04 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 362.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.40 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.65 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 10.00 ↑ | 295.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.25 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.75 | 4.10 | 0.85 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.54 ↑ | 100.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.65 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.85 ↓ | 3.65 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.15 | 4.10 | 1.01 | 2.00 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.91 | 3.87 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.07 | 4.17 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.40 ↑ | 116.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.60 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.25 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.45 | 5.24 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.10 ↑ | 30.59 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.35 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.70 ↓ | 3.85 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.65 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.57 | 4.59 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 0.33 | 0.00 | 2.47 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.