Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Coquimbo Unido, 05:00 ngày 13/08/2026

Copa Libertadores · 05:00 ngày 13/08/2026
CA Platense
1 Kết thúc HT 1-0 1
Coquimbo Unido
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

CA PlatenseCoquimbo Unido
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Gabriel Benitez
4'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Rodriguez
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Tomas Ariel Silva (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
Phạt góc
14'
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (đánh đầu) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
29'
34'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Luciano Gimenez 1-0, kiến tạo: Juan Saborido
35'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
35'
37'
Phạt góc
37'
Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Gazzolo
🟨 Thẻ vàng - Bautista Merlini
39'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị chặn
45'
45+3'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
Phạt góc
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Maximiliano Camargo (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Cornejo Palma (chân trái) — chệch khung thành
48'
🚩 Việt vị
48'
🚩 Việt vị
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân trái) — bị cản phá
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Francisco Salinas (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Guido Vadala, ra Pablo Rodriguez
62'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Bautista Merlini
63'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Salvador Cordero, ra Alejandro Maximiliano Camargo
68'
🔁 Thay người: vào Facundo Pons, ra Lucas David Pratto
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Franco Zapiola
75'
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Luciano Gimenez
75'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
79'
VAR Decision - Penalty awarded - Guido Mainero
81'
🥅 Phạt đền
83'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Benjamin Chandia, ra Luis Riveros
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
90+1'
90+4'
BÀN THẮNG - Guido Vadala 1-1
90+4'
🎯 Dứt điểm - Guido Vadala (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

CA Platense Phút Coquimbo Unido
4' Pablo Rodriguez
Luciano Gimenez(Assists:Juan Saborido) (Kiến tạo: Juan Saborido) 1 - 0 35'
39' Benjamin Gazzolo
Bautista Merlini 39'
HT 1-0
61' ▲ Guido Vadala ▼ Pablo Rodriguez
▲ Juan Carlos Gauto ▼ Bautista Merlini63'
68' ▲ Salvador Cordero ▼ Alejandro Maximiliano Camargo
68' ▲ Facundo Pons ▼ Lucas David Pratto
▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Franco Zapiola75'
▲ Hector Bobadilla ▼ Luciano Gimenez75'
📺 VAR81'
Guido Mainero(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR81'
Guido Mainero Đá hỏng penalty83'
84' ▲ Benjamin Chandia ▼ Luis Riveros
90+4' 1 - 1 Guido Vadala
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 33 55
Bại 00 32
Ghi bàn 22 98
Mất bàn 22 127
Điểm 33 1114

Chủ = CA Platense · Khách = Coquimbo Unido

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Platense (32)Hiệp 1 / Cả trậnCoquimbo Unido (43)
4 (13%)Thắng/Thắng11 (26%)
3 (9%)Thắng/Hòa3 (7%)
4 (13%)Hòa/Thắng6 (14%)
9 (28%)Hòa/Hòa7 (16%)
6 (19%)Hòa/Bại6 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (7%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (9%)
5 (16%)Bại/Bại3 (7%)

Thành tích gần đây — CA Platense

TBBHTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/08/26Independiente0-1 (0-0)CA Platense13-1-0.752T
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75B
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4-0.251.5H

Thành tích gần đây — Coquimbo Unido

HTBBTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D109/08/26Coquimbo Unido1-1 (0-0)Deportes La Serena12-0+12.75H
Chile Cup06/08/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)San Marcos de Arica6-2+1.252.75T
CHI D102/08/26Palestino2-1 (1-1)Coquimbo Unido3-302.25B
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7+12.25B
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-5+0.53H
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5+0.252.75H
Chile Cup28/06/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Coquimbo Unido4-6+0.52.75T
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1+0.752.5H
Chile Cup20/06/26Coquimbo Unido3-0 (1-0)Deportes Iquique4-4+1.253T
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2+0.752.5H
CHI LC06/06/26D. Concepcion1-2 (0-1)Coquimbo Unido8-3+0.752.75T
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5T
CON CLA27/05/26Nacional Montevideo1-0 (1-0)Coquimbo Unido2-8-0.52.25B
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7+0.252.25H
CON CLA20/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Deportes Tolima3-9+0.52.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1+0.52.25T
CHI LC14/05/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)Colo Colo4-5+0.252.25T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CON CLA08/05/26Coquimbo Unido2-1 (0-1)Universitario De Deportes9-3+0.252T

Đội hình

CA PlatenseCoquimbo Unido
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola18Bautista Merlini20Luciano Gimenez13Diego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo15Cristian Zavala18Pablo Rodriguez27Luis Riveros12Lucas David Pratto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
114
92
Tấn công nguy hiểm
49
43
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
365
322
TL chuyền bóng thành công
69%
68%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
0
5
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
8
15
Quả ném biên
24
26
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
10
9
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
0.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Platense (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Coquimbo Unido (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
32
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
55
B.thắng H2
CA PlatenseCoquimbo Unido

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
21
H/B
01
B/T
01
B/H
01
B/B
CA PlatenseCoquimbo Unido

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
37
Thắng 1
77
Hòa
53
Thua 1
40
Thua 2+
CA PlatenseCoquimbo Unido

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
8.11/041/513
20Luciano Gimenez
Trung phong
7.314/212/262
25Juan Saborido
Hậu vệ phải
7.110/016/223
31Victor Cuesta
Trung vệ
6.71/025/341
3Tomas Ariel Silva
Hậu vệ trái
6.71/115/302
10Franco Zapiola
Tiền vệ tấn công
6.61/114/210
26Pablo Ferreira
Tiền vệ trung tâm
6.61/028/344
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.42/034/433
18Bautista Merlini
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/220🟨
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.22/226/361
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
5.80/010/250
33Juan Carlos Gauto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/06/100
11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị)
Trung phong
6.61/18/80
19Hector Bobadilla (dự bị)
Trung phong
6.41/13/30

Coquimbo Unido

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Diego Sanchez Carvajal
Thủ môn
8.50/011/290
16Juan Francisco Cornejo Palma
Hậu vệ trái
7.91/024/318
2Benjamin Gazzolo
Trung vệ
7.30/029/323🟨
15Cristian Zavala
Tiền đạo cánh phải
7.10/013/201
12Lucas David Pratto
Trung phong
75/07/120
4Elvis Hernandez
Trung vệ
70/025/263
7Sebastian Galani
Tiền vệ phòng ngự
6.41/020/383
8Alejandro Maximiliano Camargo
Tiền vệ phòng ngự
6.31/011/242
17Francisco Salinas
Hậu vệ phải
6.31/029/424
18Pablo Rodriguez
Tiền vệ
60/012/164🟨
27Luis Riveros
Tiền đạo cánh phải
5.60/016/240
10Guido Vadala (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/17/101
14Salvador Cordero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/09/101
29Facundo Pons (dự bị)
Trung phong
60/01/30
30Benjamin Chandia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CA Platense Thông tin Coquimbo Unido
Thành lập 1958-8-30
Vicentelopez Stadium Sân nhà Francisco Sánchez Rumoroso
0 Sức chứa 10000
HLV Hernan Caputto Gomez
Khu vực Coquimbo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.872.983.880.972.000.750.870.500.91
Live2.08 ↑2.60 ↓3.85 ↓0.92 ↓1.750.80 ↑1.08 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm1.893.104.401.042.000.800.900.500.92
Live1.04 ↓16.00 ↑362.00 ↑5.20 ↑1.500.03 ↓0.74 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm1.853.104.400.972.000.830.880.500.91
Live1.02 ↓11.00 ↑301.00 ↑1.11 ↑2.000.72 ↓1.22 ↑0.250.65 ↓
Mansion88Sớm1.923.053.650.892.000.950.880.500.98
Live1.00 ↓10.00 ↑295.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.773.255.001.202.500.600.750.500.95
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.793.754.100.852.000.89---
Live1.01 ↓18.54 ↑100.00 ↑5.34 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.923.053.650.892.000.950.880.500.98
Live2.19 ↑2.85 ↓3.650.98 ↑1.750.90 ↓1.19 ↑0.500.74 ↓
CrownSớm1.923.154.101.012.000.860.920.500.96
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.932.913.871.012.000.850.930.500.95
Live1.02 ↓10.50 ↑260.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.803.074.171.002.250.841.050.750.81
Live1.03 ↓13.40 ↑116.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.372.603.301.402.500.50---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.352.803.250.882.000.861.000.250.75
Live18.00 ↑1.01 ↓49.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.455.240.792.001.010.930.750.88
Live1.21 ↓5.10 ↑30.59 ↑4.20 ↑1.500.17 ↓0.70 ↓0.001.17 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.004.351.152.250.621.150.750.66
Live1.99 ↑2.70 ↓3.85 ↓0.85 ↓1.750.85 ↑0.80 ↓0.251.01 ↑
BwinSớm2.402.653.501.402.500.49---
Live29.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.50 ↑1.500.46 ↓---
1xBetSớm1.843.574.591.242.500.680.330.002.47
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.96 ↑1.500.06 ↓0.82 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm1.853.104.50------
Live2.05 ↑3.00 ↓4.00 ↓------
Bet 365Sớm1.803.504.501.002.250.851.050.750.80
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.803.104.601.402.500.500.950.500.75
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.