Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Lanus, 03:30 ngày 18/10/2026
Hạng 1 Argentina · 03:30 ngày 18/10/2026
CA Platense 0 Kết thúc HT 0-1 1
Lanus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| CA Platense | Phút | |
| Victor Cuesta | 10' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 A. Wlk (Kiến tạo: Sasha Julian Marcich) | |
| 43' | Sepulveda M. | |
| HT 0-1 | ||
| T.Silva | 56' | |
| 58' | A.Medina | |
| ▲ Lencina G. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Gauto J. ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lobos G. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Carrera R. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Valois Y. ▼ | |
| ▲ M.Amarfil ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Mainero G. ▼ | 80' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 9 | 19 |
Chủ = CA Platense · Khách = Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Đội hình
CA Platense
Lanus
30Cozzani J.3T.Silva25Saborido J.31Victor Cuesta34Mendia M.5Gomez I.24M.Barrios10Zapiola F.18Merlini B.43Retamar K.79Sepulveda B.26Losada N.6S.Marcich13J. Canale24Izquierdoz C.33Guidara T.17A.Medina30Cardozo A.11Salvio E.16Sepulveda M.77Besozzi L.20A. Wlk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3T.Silva🟨 Thẻ vàng 56'
- 5Gomez I.
- 10Zapiola F.
- 18Merlini B.
- 24M.Barrios
- 25Saborido J.
- 30Cozzani J.
- 31Victor Cuesta🟨 Thẻ vàng 10'
- 34Mendia M.
- 43Retamar K.
- 79Sepulveda B.
Khách · 4231
- 6S.Marcich🎯 Kiến tạo 29'
- 11Salvio E.
- 13J. Canale
- 16Sepulveda M.🟨 Thẻ vàng 43'
- 17A.Medina🟨 Thẻ vàng 58'
- 20A. Wlk⚽ Ghi bàn 29'
- 24Izquierdoz C.
- 26Losada N.
- 30Cardozo A.
- 33Guidara T.
- 77Besozzi L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
22
Sút bóng
97
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
402340
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
69
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
1616
Chuyền dài
2417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916 | |
| Vicentelopez Stadium | Sân nhà | Estadio Ciudad de Lanus |
| 0 | Sức chứa | 46619 |
| HLV | Mauricio Andres Pellegrino | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.87 | 2.57 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.93 ↑ | 2.48 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.60 | 0.86 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 2.88 | 2.40 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 2.79 | 2.77 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.40 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.78 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 2.95 | 2.64 | 0.87 | 1.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 111.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.71 | 2.62 | 0.89 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.37 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.25 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.77 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 2.94 | 2.37 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 1.30 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 2.88 | 2.35 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Platense | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Lanus | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).