Kết quả bóng đá trận CA Taquaritinga SP U20 vs Palmeiras FC U20, 20:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 20:00 ngày 25/07/2026
CA Taquaritinga SP U20 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Palmeiras FC U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| CA Taquaritinga SP U20 | Phút | |
| 12' | ||
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 1 |
Chủ = CA Taquaritinga SP U20 · Khách = Palmeiras FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Taquaritinga SP U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — CA Taquaritinga SP U20
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Comercial SP Youth | 1-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Batatais FC Youth | 0-2 (0-2) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | T |
| 21/06/25 | CA Taquaritinga SP U20 | 1-2 (0-1) | Francana Youth | - | - | B |
| 14/06/25 | Porto Foot Ball U20 | 4-1 (2-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 07/06/25 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-3 (0-1) | Olimpia SP U20 | - | - | B |
| 15/06/24 | Rio Claro (Youth) | 5-1 (2-1) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 08/06/24 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-3 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-2 (0-1) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 25/05/24 | Sao Carlos (Youth) | 3-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 18/05/24 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-9 (0-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | B |
| 11/05/24 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-3 (0-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | B |
| 04/05/24 | Ferroviaria SP (Youth) | 8-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 27/04/24 | Velo Clube Youth | 7-0 (5-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 20/04/24 | CA Taquaritinga SP U20 | 1-0 (0-0) | Sao Carlos (Youth) | - | - | T |
| 17/06/23 | Monte Azul SP (Youth) | 3-1 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 11/06/23 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 04/06/23 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-0 (0-0) | Catanduva/SP Youth | - | - | H |
| 28/05/23 | XV de Jau (Youth) | 4-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | B |
| 21/05/23 | CA Taquaritinga SP U20 | 0-7 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 14/05/23 | CA Taquaritinga SP U20 | 1-3 (0-2) | Monte Azul SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Palmeiras FC U20
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-0) | Palmeiras FC U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
31
Tấn công
6938
Tấn công nguy hiểm
2826
Sút ngoài cầu môn
44
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Taquaritinga SP U20 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Palmeiras FC U20 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Taquaritinga SP U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.92 | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.41 | 2.48 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.64 ↓ | 2.86 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.75 ↓ | 2.85 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.66 ↑ | 2.78 ↓ | 2.90 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.75 ↓ | 2.87 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.