Kết quả bóng đá trận Caboolture FC (W) vs Mitchelton (W), 17:30 ngày 14/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 17:30 ngày 14/08/2026
Caboolture FC (W) Sắp đá --:--:--
Mitchelton (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 16 |
Chủ = Caboolture FC (W) · Khách = Mitchelton (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caboolture FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Caboolture FC (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mitchelton (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
TTHTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mitchelton (W)
BTTTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mitchelton (W) | 1-3 (1-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 31/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-5 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Mitchelton (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Mitchelton (W) | 2-0 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | The Gap NPL (W) | 4-3 (3-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | North Lakes United (W) | 1-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Logan Lightning (W) | 0-4 (0-3) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Palm Beach SC (W) | 3-1 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mitchelton (W) | 2-3 (0-1) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Peninsula Power (W) | 3-4 (3-1) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Mitchelton (W) | 1-1 (0-0) | Queensland Lions(W) | -3.75 | 4.75 | H |
| 12/08/25 | Gold Coast Knights (W) | 6-0 (5-0) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Mitchelton (W) | 0-6 (0-2) | Brisbane City (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caboolture FC (W) (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Mitchelton (W) (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caboolture FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.00 | 4.10 | 0.77 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.49 | 4.27 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.38 ↓ | 4.34 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.20 | 0.74 | 3.75 | 0.79 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 5.14 | 3.53 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.53 ↓ | 5.18 ↑ | 3.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.01 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | 1.15 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.55 ↓ | 5.07 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.40 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caboolture FC (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mitchelton (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).