Kết quả bóng đá trận Caboolture FC (W) vs Virginia United SC (W), 15:00 ngày 02/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 15:00 ngày 02/08/2026
Caboolture FC (W) Sắp đá --:--:--
Virginia United SC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 28 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 5 | 21 |
| Điểm | 5 | 3 | 24 | 11 |
Chủ = Caboolture FC (W) · Khách = Virginia United SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caboolture FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Caboolture FC (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)Virginia United SC (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 21/06/25 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Virginia United SC (W) | 0-3 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 12/06/19 | Caboolture FC (W) | 1-5 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
HTHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/25 | Peninsula Power (W) | 0-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Virginia United SC (W)
TBBBTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-4 (0-2) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (0-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Virginia United SC (W) | 2-0 (1-0) | Logan Lightning (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | North Lakes United (W) | 3-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Mitchelton (W) | 4-0 (3-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | Peninsula Power (W) | 2-1 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (1-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Logan Lightning (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Brisbane Olympic (W) | 4-0 (2-0) | Virginia United SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -2 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Dare southwest Queensland (W) | 1-3 (0-2) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Capalaba (W) | 3-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
70 30
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caboolture FC (W) (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Virginia United SC (W) (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Virginia United SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caboolture FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 6.00 | 10.00 | 0.70 | 4.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 | 0.68 ↓ | 4.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 7.25 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.80 | 7.20 | 0.81 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 10.90 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.55 ↑ | 14.40 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.00 | 18.00 | 0.75 | 4.25 | 0.77 | 0.82 | 1.75 | 0.70 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.50 ↓ | 11.50 ↓ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 7.48 | 9.81 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.77 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.05 ↑ | 11.51 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 11.50 | 11.50 | 1.13 | 4.50 | 0.63 | 0.93 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 | 8.30 ↓ | 14.20 ↑ | 0.65 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 13.00 | 26.00 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.50 ↓ | 13.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 | 15.00 ↑ | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.