Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Celta vigo b, 00:00 ngày 16/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 16/08/2026
Cadiz
0 Kết thúc HT 0-0 0
Celta vigo b
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Ramon de calansa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Cadiz Phút Celta vigo b
Manuel Rivera 17'
Rominigue Kouame 21'
Ibon Sanchez 22'
26' Joel Lopez Salguero
HT 0-0
46' ▲ Andres Antanon ▼ Aldrine Kibet
46' ▲ Anxo Rodriguez ▼ Frank Germain Jonathan Miller
61' ▲ Bernard Somuah ▼ Alvaro Marin Sesma
62' ▲ Jan Oliveras Codina ▼ Joel Lopez Salguero
▲ Borja Vazquez ▼ Rominigue Kouame63'
▲ Joaquin Gonzalez ▼ Ibon Sanchez63'
▲ Roberto Rosado ▼ Manuel Rivera63'
▲ Jesus Fernandez Saez Suso ▼ Jose Antonio de la Rosa70'
72' Adria Capdevila
78' ▲ Oscar Marcos ▼ Adria Capdevila
82' Anxo Rodriguez
▲ Bojan Kovacevic ▼ Noah Ukwuije90'
Damian Rodriguez Sousa 90+1'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 25
Bại 10 60
Ghi bàn 35 1517
Mất bàn 31 168
Điểm 47 820

Chủ = Cadiz · Khách = Celta vigo b

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cadiz (9)Hiệp 1 / Cả trậnCelta vigo b (6)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (17%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Cadiz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000112
Sân nhà10100019
Sân khách000000012
6 gần6114610--

Celta vigo b

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38181196148652
Sân nhà1910453120348
Sân khách198743028312
6 gần6510145--

Thành tích gần đây — Cadiz

BTHBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Cadiz1-3 (1-2)Las Palmas4-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF30/07/26Cadiz1-3 (1-2)AD Ceuta7-002.5B
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75B
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25B
INT CF16/07/26Barbate CF0-7 (0-3)Cadiz---T
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3-1.253.25B
SPA D224/05/26Cadiz3-0 (1-0)Leganes4-6+0.252.5T
SPA D216/05/26Castellon1-1 (0-0)Cadiz6-1-1.53.25H
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9-0.252.5B
SPA D202/05/26Cultural Leonesa2-2 (1-1)Cadiz4-4-0.52.25H
SPA D228/04/26Cadiz1-2 (1-1)Las Palmas6-5-0.52.25B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5-0.752.5B
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25B
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2-0.752.25B
SPA D228/03/26AD Ceuta2-1 (1-0)Cadiz2-2-0.252.25B
SPA D222/03/26Cadiz0-3 (0-2)Malaga4-202.25B

Thành tích gần đây — Celta vigo b

TTTTHTHHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Celta vigo b2-0 (1-0)UD Ourense8-1+0.752.5T
INT CF08/08/26Celta vigo b3-1 (1-1)coruxo FC---T
INT CF01/08/26Vizela0-1 (0-1)Celta vigo b4-0-0.252.75T
INT CF29/07/26SCU Torreense2-3 (2-0)Celta vigo b---T
INT CF26/07/26CD Lugo1-1 (0-1)Celta vigo b3-2--H
SPA D320/06/26Celta vigo b4-1 (1-1)Ponferradina2-102T
SPA D313/06/26Ponferradina0-0 (0-0)Celta vigo b2-5-0.52.25H
SPA D307/06/26Celta vigo b2-2 (0-1)CE Europa6-2+0.52.25H
SPA D331/05/26CE Europa1-1 (1-0)Celta vigo b5-302.25H
SPA D323/05/26Barakaldo CF1-1 (0-0)Celta vigo b13-2-0.52.25H
SPA D317/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)CD Lugo3-3+0.52.5B
SPA D310/05/26Ourense CF2-4 (1-1)Celta vigo b6-3-0.252.5T
SPA D301/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)Osasuna B9-1+0.752.5B
SPA D325/04/26Pontevedra1-1 (1-1)Celta vigo b4-4-0.252.25H
SPA D318/04/26Celta vigo b3-0 (1-0)Cacereno5-6+0.752.25T
SPA D312/04/26Arenas Club de Getxo0-5 (0-2)Celta vigo b9-502.25T
SPA D304/04/26Real Madrid Castilla5-1 (2-1)Celta vigo b3-4-0.52.25B
SPA D329/03/26Celta vigo b2-1 (0-0)Athletic Bilbao B4-2+0.252.25T
SPA D321/03/26CD Arenteiro1-1 (1-0)Celta vigo b3-5-0.252.25H
SPA D314/03/26Celta vigo b1-1 (0-0)Tenerife2-5-0.252H

Đội hình

CadizCelta vigo b
13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin27Juan Diaz Peregrina31Noah Ukwuije33Rivera M.33Manuel Rivera18Rominigue Kouame23Damian Rodriguez Sousa24Ibon Sanchez11CJose Antonio de la Rosa16Antonio Cordero19Urko Izeta1Jorge Carrillo Balea3Enrique Ribes6CPablo Meixus18Joel Lopez Salguero2Pablo Gavian5Hugo Burcio16Adria Capdevila23Frank Germain Jonathan Miller11Angel Arcos15Aldrine Kibet9Alvaro Marin Sesma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
151
88
Tấn công nguy hiểm
52
31
Sút ngoài cầu môn
10
0
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
508
390
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
14
21
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
16
14
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
14
15
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.53
0.4
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cadiz (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CadizCelta vigo b

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CadizCelta vigo b

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
03
Thắng 1
38
Hòa
72
Thua 1
71
Thua 2+
CadizCelta vigo b

Cadiz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Damian Rodriguez Sousa
Tiền vệ phòng ngự
8.10/065/696🟨
13Jokin Ezkieta
Thủ môn
80/08/160
27Juan Diaz Peregrina
Hậu vệ phải
7.91/056/628
4Javier Castro Urdin
Trung vệ
7.72/169/762
11Jose Antonio de la Rosa
Tiền đạo cánh phải
7.43/118/251
18Rominigue Kouame
Tiền vệ trung tâm
6.63/030/340🟨
16Antonio Cordero
Tiền đạo cánh trái
6.52/118/233
19Urko Izeta
Trung phong
6.42/016/200
31Noah Ukwuije
Hậu vệ
6.41/054/590
33Manuel Rivera
Hậu vệ
6.40/035/443🟨
24Ibon Sanchez
Tiền vệ tấn công
5.61/021/260🟨
10Jesus Fernandez Saez Suso (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/08/90
5Joaquin Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/181
30Borja Vazquez (dự bị)
Tiền đạo
6.52/012/131
32Roberto Rosado (dự bị)
Hậu vệ
6.20/011/150
14Bojan Kovacevic (dự bị)
Trung vệ
-0/04/40

Celta vigo b

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Enrique Ribes
Hậu vệ
7.71/164/681
1Jorge Carrillo Balea
Thủ môn
7.60/017/280
5Hugo Burcio
Tiền vệ trung tâm
6.80/025/293
16Adria Capdevila
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/135🟨
2Pablo Gavian
Hậu vệ phải
6.50/032/402
6Pablo Meixus
Hậu vệ
6.41/148/530
15Aldrine Kibet
Tiền vệ
6.41/15/72
9Alvaro Marin Sesma
Trung phong
5.90/05/70
23Frank Germain Jonathan Miller
Tiền đạo cánh phải
5.80/08/110
18Joel Lopez Salguero
Hậu vệ trái
5.60/024/342🟨
11Angel Arcos
Tiền đạo cánh trái
5.42/222/290
14Jan Oliveras Codina (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/010/123
8Andres Antanon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/017/213
20Anxo Rodriguez (dự bị)
Hậu vệ
6.70/023/294🟨
10Oscar Marcos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/05/50
7Bernard Somuah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cadiz Thông tin Celta vigo b
1910 Thành lập 1992
Ramon de calansa Stadium Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Albert Celades Lopez HLV Fredi Alvarez
Cadiz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.233.180.942.500.780.770.251.01
Live2.003.233.180.942.500.780.770.251.01
EasybetsSớm2.023.203.501.022.500.801.040.500.78
Live14.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑4.70 ↑0.500.04 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.003.303.400.952.500.841.030.500.78
Live12.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑3.85 ↑0.500.20 ↓0.44 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm2.063.353.351.012.500.831.060.500.80
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.903.304.000.902.500.800.850.500.85
Live14.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.843.404.000.882.500.79---
Live6.55 ↑1.16 ↓13.59 ↑3.33 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.063.353.351.012.500.831.060.500.80
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.033.353.451.022.500.851.030.500.85
Live17.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.093.163.251.062.500.821.090.500.81
Live16.50 ↑1.02 ↓25.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.923.283.440.962.500.880.920.500.94
Live9.95 ↑1.08 ↓17.50 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.953.203.400.912.500.80---
Live9.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.873.353.900.922.500.831.210.750.62
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.98 ↑0.500.03 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.523.990.962.500.850.900.500.92
Live8.66 ↑1.12 ↓16.27 ↑4.13 ↑0.500.18 ↓0.39 ↓0.002.03 ↑
BwinSớm1.983.303.500.902.500.78---
Live11.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑1.05 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.933.544.170.972.500.870.390.002.13
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.86 ↑0.500.06 ↓0.44 ↑0.001.84 ↓
SNAISớm1.903.403.60------
Live1.903.403.60------
Bet 365Sớm1.853.303.900.952.500.850.900.500.90
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.913.203.800.912.500.800.850.500.85
Live19.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.