Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Celta vigo b, 00:00 ngày 16/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 16/08/2026
Cadiz 0 Kết thúc HT 0-0 0
Celta vigo b
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Ramon de calansa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Cadiz | Phút | |
| Manuel Rivera | 17' | |
| Rominigue Kouame | 21' | |
| Ibon Sanchez | 22' | |
| 26' | Joel Lopez Salguero | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andres Antanon ▼ Aldrine Kibet | |
| 46' ⇄ | ▲ Anxo Rodriguez ▼ Frank Germain Jonathan Miller | |
| 61' ⇄ | ▲ Bernard Somuah ▼ Alvaro Marin Sesma | |
| 62' ⇄ | ▲ Jan Oliveras Codina ▼ Joel Lopez Salguero | |
| ▲ Borja Vazquez ▼ Rominigue Kouame | 63' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Gonzalez ▼ Ibon Sanchez | 63' ⇄ | |
| ▲ Roberto Rosado ▼ Manuel Rivera | 63' ⇄ | |
| ▲ Jesus Fernandez Saez Suso ▼ Jose Antonio de la Rosa | 70' ⇄ | |
| 72' | Adria Capdevila | |
| 78' ⇄ | ▲ Oscar Marcos ▼ Adria Capdevila | |
| 82' | Anxo Rodriguez | |
| ▲ Bojan Kovacevic ▼ Noah Ukwuije | 90' ⇄ | |
| Damian Rodriguez Sousa | 90+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = Cadiz · Khách = Celta vigo b
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cadiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Cadiz
BTHBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | Las Palmas | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Barbate CF | 0-7 (0-3) | Cadiz | - | - | T |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cultural Leonesa | 2-2 (1-1) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Cadiz | 0-3 (0-2) | Malaga | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Celta vigo b
TTTTHTHHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Celta vigo b | 2-0 (1-0) | UD Ourense | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Celta vigo b | 3-1 (1-1) | coruxo FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | T |
| 26/07/26 | CD Lugo | 1-1 (0-1) | Celta vigo b | - | - | H |
| 20/06/26 | Celta vigo b | 4-1 (1-1) | Ponferradina | 0 | 2 | T |
| 13/06/26 | Ponferradina | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Celta vigo b | 2-2 (0-1) | CE Europa | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | CE Europa | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Barakaldo CF | 1-1 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | CD Lugo | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ourense CF | 2-4 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | Osasuna B | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Pontevedra | 1-1 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Celta vigo b | 3-0 (1-0) | Cacereno | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arenas Club de Getxo | 0-5 (0-2) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Real Madrid Castilla | 5-1 (2-1) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Celta vigo b | 2-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | CD Arenteiro | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Celta vigo b | 1-1 (0-0) | Tenerife | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Cadiz
Celta vigo b
13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin27Juan Diaz Peregrina31Noah Ukwuije33Rivera M.33Manuel Rivera18Rominigue Kouame23Damian Rodriguez Sousa24Ibon Sanchez11CJose Antonio de la Rosa16Antonio Cordero19Urko Izeta1Jorge Carrillo Balea3Enrique Ribes6CPablo Meixus18Joel Lopez Salguero2Pablo Gavian5Hugo Burcio16Adria Capdevila23Frank Germain Jonathan Miller11Angel Arcos15Aldrine Kibet9Alvaro Marin Sesma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Javier Castro Urdin7.7
- 11Jose Antonio de la Rosa C▼ Rời sân 70'7.4
- 13Jokin Ezkieta8
- 16Antonio Cordero6.5
- 18Rominigue Kouame🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 19Urko Izeta6.4
- 23Damian Rodriguez Sousa🟨 Thẻ vàng 90+1'8.1
- 24Ibon Sanchez🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 63'5.6
- 27Juan Diaz Peregrina7.9
- 31Noah Ukwuije▼ Rời sân 90'6.4
- 33Rivera M.
- 33Manuel Rivera🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 63'6.4
Khách · 3421
- 1Jorge Carrillo Balea7.6
- 2Pablo Gavian6.5
- 3Enrique Ribes7.7
- 5Hugo Burcio6.8
- 6Pablo Meixus C6.4
- 9Alvaro Marin Sesma▼ Rời sân 61'5.9
- 11Angel Arcos5.4
- 15Aldrine Kibet▼ Rời sân 46'6.4
- 16Adria Capdevila🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 18Joel Lopez Salguero🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 62'5.6
- 23Frank Germain Jonathan Miller▼ Rời sân 46'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
165
Sút cầu môn
35
Tấn công
15188
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
508390
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1421
Việt vị
31
Cứu thua
53
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
1415
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.4
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cadiz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Damian Rodriguez Sousa Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 65/69 | 6 | 🟨 | ||
| 13Jokin Ezkieta Thủ môn | 8 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 27Juan Diaz Peregrina Hậu vệ phải | 7.9 | 1/0 | 56/62 | 8 | |||
| 4Javier Castro Urdin Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 69/76 | 2 | |||
| 11Jose Antonio de la Rosa Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/1 | 18/25 | 1 | |||
| 18Rominigue Kouame Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 30/34 | 0 | 🟨 | ||
| 16Antonio Cordero Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 18/23 | 3 | |||
| 19Urko Izeta Trung phong | 6.4 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 31Noah Ukwuije Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 54/59 | 0 | |||
| 33Manuel Rivera Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 35/44 | 3 | 🟨 | ||
| 24Ibon Sanchez Tiền vệ tấn công | 5.6 | 1/0 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jesus Fernandez Saez Suso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 5Joaquin Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 30Borja Vazquez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 12/13 | 1 | |||
| 32Roberto Rosado (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 14Bojan Kovacevic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Celta vigo b
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Enrique Ribes Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 64/68 | 1 | |||
| 1Jorge Carrillo Balea Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 5Hugo Burcio Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 3 | |||
| 16Adria Capdevila Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 5 | 🟨 | ||
| 2Pablo Gavian Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 6Pablo Meixus Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 48/53 | 0 | |||
| 15Aldrine Kibet Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 2 | |||
| 9Alvaro Marin Sesma Trung phong | 5.9 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 23Frank Germain Jonathan Miller Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Joel Lopez Salguero Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 24/34 | 2 | 🟨 | ||
| 11Angel Arcos Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 2/2 | 22/29 | 0 | |||
| 14Jan Oliveras Codina (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 8Andres Antanon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 20Anxo Rodriguez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 4 | 🟨 | ||
| 10Oscar Marcos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Bernard Somuah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cadiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1992 |
| Ramon de calansa Stadium | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Albert Celades Lopez | HLV | Fredi Alvarez |
| Cadiz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.18 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.00 | 3.23 | 3.18 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.50 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.40 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.55 ↑ | 1.16 ↓ | 13.59 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.45 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.16 | 3.25 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.09 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.28 | 3.44 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.08 ↓ | 17.50 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 1.21 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.98 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.52 | 3.99 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.66 ↑ | 1.12 ↓ | 16.27 ↑ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.54 | 4.17 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.39 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.84 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.