Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Girona, 02:00 ngày 20/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 20/09/2026
Cadiz 1 Kết thúc HT 0-2 2
Girona
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Cadiz | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Vanat V. (Kiến tạo: Alexandre Moreno Lopera) | |
| Castro Urdin J. | 39' | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Perez C. (Kiến tạo: Alexandre Moreno Lopera) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Perez C. | |
| Diaz Peregrina J. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| Arribas S. (Kiến tạo: Juan Diaz Peregrina) 1 - 3 ⚽ | 47' | |
| Lopez D. 1 - 4 ⚽ | 47' | |
| ▲ Cordero A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ E.Ugiagbe ▼ | 60' ⇄ | |
| 67' | Moreno A. | |
| 69' ⇄ | ▲ Pyshchur O. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Gonzalez J. D. ▼ | |
| Jandro | 70' | |
| ▲ D. Zárate ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Kopotun V. ▼ | 73' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Cadiz · Khách = Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cadiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Girona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Đội hình
Cadiz
Girona
13Ezkieta J.3Arribas S.4Castro Urdin J.6Fernandez M.27Diaz Peregrina J.510Ontiveros J.20Vazquez B.24Sanchez I.9Pascual A.13Gazzaniga P.4Javier Bonar5Lopez D.11Moreno A.38Junior H.8Beltran F.22Asprilla Y.2324Gonzalez I.6van de Beek D.19Vanat V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Arribas S.⚽ Ghi bàn 47'
- 4Castro Urdin J.🟨 Thẻ vàng 39'
- 5
- 6Fernandez M.
- 9Pascual A.
- 10Ontiveros J.
- 13Ezkieta J.
- 20Vazquez B.
- 24Sanchez I.
- 27Diaz Peregrina J.🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 442
- 4Javier Bonar
- 5Lopez D.⚽ Phản lưới 47'
- 6van de Beek D.
- 8Beltran F.
- 11Moreno A.🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 13Gazzaniga P.
- 19Vanat V.⚽ Ghi bàn 35'
- 22Asprilla Y.
- 23
- 24Gonzalez I.
- 38Junior H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
383344
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
109
Việt vị
21
Cứu thua
33
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
2018
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Girona (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cadiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1930-7-23 |
| Ramon de calansa Stadium | Sân nhà | Municipal de Montilivi |
| 22000 | Sức chứa | 7000 |
| Albert Celades Lopez | HLV | Quique Alvarez Sanjuan |
| Cadiz | Khu vực | Giron |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.31 | 2.00 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.07 | 3.31 | 2.00 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.95 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 421.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.93 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.97 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.25 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.97 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.05 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 56.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.16 | 1.95 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 391.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.27 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.78 | 3.52 | 2.03 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.69 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.86 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.