Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Leganes, 23:30 ngày 03/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 03/10/2026
Cadiz 4 Kết thúc HT 1-0 0
Leganes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cadiz | Phút | |
| Cordero A. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 43' | Kechta Y. | |
| HT 1-0 | ||
| Kopotun V. 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Moueffek A. ▼ | 55' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Buurmeester Z. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Cura U. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Pulido R. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Rodriguez D. ▼ | |
| 62' | Garcia N. | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 11 |
Chủ = Cadiz · Khách = Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cadiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Cadiz
Leganes
1Gil D.3Arribas S.4Castro Urdin J.6Fernandez M.27Diaz Peregrina J.5Doue M.18Jandro16Cordero A.24Sanchez I.28D. Zárate21Kopotun V.13Zidane L.2Marvel3Montero F.6Aguilar Lopez G.8Kechta Y.11Garcia N.17Gharbi I.20Atienza M.22Alex19Soko P.21Morata A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gil D.
- 3Arribas S.
- 4Castro Urdin J.
- 5Doue M.
- 6Fernandez M.
- 16Cordero A.⚽ Ghi bàn 6'
- 18Jandro
- 21Kopotun V.⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 24Sanchez I.
- 27Diaz Peregrina J.
- 28D. Zárate
Khách · 352
- 2Marvel
- 3Montero F.
- 6Aguilar Lopez G.
- 8Kechta Y.🟨 Thẻ vàng 43'
- 11Garcia N.🟨 Thẻ vàng 62'
- 13Zidane L.
- 17Gharbi I.
- 19Soko P.
- 20Atienza M.
- 21Morata A.
- 22Alex
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
178
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
291361
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
612
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
86
Chuyền dài
2425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Leganes (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cadiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1928 |
| Ramon de calansa Stadium | Sân nhà | Estadio Municipal de Butarque |
| 22000 | Sức chứa | 8000 |
| Albert Celades Lopez | HLV | Ruben Albes Yanez |
| Cadiz | Khu vực | Leganes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.20 | 2.27 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.41 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.63 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 106.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.43 | 0.98 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.01 | 2.38 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.68 | 2.00 | 1.11 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 77.00 ↑ | 10.84 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.31 | 2.84 | 1.20 | 2.50 | 0.71 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.57 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cadiz | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Leganes | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).