Kết quả bóng đá trận Caen vs Aubagne, 01:45 ngày 21/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 21/08/2026
Caen 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Aubagne
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Michel dOrnano Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Caen | Phút | |
| Othniel Pembele | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 7 |
Chủ = Caen · Khách = Aubagne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Caen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 12 | - | - |
Aubagne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Caen 1 (50%)Hòa 0 (0%)Aubagne 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/25 | Caen | 3-0 (1-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Caen
BTHTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Thionville FC | 4-3 (1-2) | Caen | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Caen | 4-0 (2-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Caen | 1-1 (0-1) | Dieppe | +1 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Caen | 4-1 (1-0) | Al-Wakra | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Caen | 3-4 (0-3) | Paris 13 Atletico | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Rennes | 1-2 (1-0) | Caen | -1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Caen | 0-0 (0-0) | Concarneau | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Caen | 3-0 (2-0) | Villefranche | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bourg Peronnas | 0-2 (0-1) | Caen | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Paris 13 Atletico | 0-3 (0-1) | Caen | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Caen | 1-1 (0-0) | Stade Briochin | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Caen | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Caen | 1-1 (0-1) | Orleans US 45 | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-0 (1-0) | Caen | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Caen | 2-2 (1-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Valenciennes | 2-1 (2-0) | Caen | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Dijon | 3-3 (0-1) | Caen | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Aubagne
BBHBHHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aubagne | 0-1 (0-1) | Bastia | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Toulon | 1-1 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 31/07/26 | Aubagne | 1-2 (1-1) | Istres | - | - | B |
| 24/07/26 | Bastia | 1-1 (0-0) | Aubagne | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | B |
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Paris 13 Atletico | 1-1 (1-1) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Aubagne | 1-2 (1-2) | Stade Briochin | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Rouen | 3-1 (2-1) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aubagne | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (1-1) | Aubagne | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Chateauroux | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valenciennes | 0-0 (0-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aubagne | 1-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Aubagne | 0-1 (0-1) | Quevilly | +0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Tấn công
1710
Tấn công nguy hiểm
86
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Aubagne (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Aubagne (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Michel dOrnano Stade | Sân nhà | |
| 21500 | Sức chứa | 0 |
| Maxime DOrnano | HLV | Gabriel Santos |
| Caen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.80 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.88 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.10 ↓ | 3.60 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.93 | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.46 | 3.89 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.06 ↓ | 3.68 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.91 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.17 ↓ | 4.32 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.00 ↓ | 3.70 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.20 ↓ | 4.10 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.66 | 4.33 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 4.11 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.46 ↓ | 4.07 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↓ | 3.60 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.